CTCP Licogi 166 (lcs)

0.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn223,684282,507253,660234,327224,798144,713134,736103,424135,435260,024316,142153,32086,65435,157
I. Tiền và các khoản tương đương tiền20483,4767,8415,7881676,2752,6284,1643,20712,49219,8844,7785,340
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3712,2002,2002,2009505,4755,82115,8472,378
III. Các khoản phải thu ngắn hạn54,62476,42955,37794,586103,83689,341108,53081,147103,295231,521196,70869,52630,73515,530
IV. Tổng hàng tồn kho167,836204,970192,141125,963110,32051,01118,15214,24326,79417,46195,76738,80642,0089,363
V. Tài sản ngắn hạn khác1,2041,0612,2953,7372,6551,9938295,4061,1832,3615,3539,2579,1332,547
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn31,18246,04359,05981,33489,56384,67471,78153,31467,03248,40432,77148,24042,67118,017
I. Các khoản phải thu dài hạn1,0591,0591,059447
II. Tài sản cố định27,70741,60853,36775,48881,72375,68757,05037,84228,73539,36627,10838,30428,9925,595
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,0351,0357,46315,39132,9731,0351,0351,0354,7793,522
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,0944,6288,9008,9008,900
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,4163,3774,6345,8466,8047,5057,268815,3243,909
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN254,866328,550312,719315,660314,361229,387206,517156,738202,466308,428348,913201,559129,32553,174
A. Nợ phải trả237,118243,776228,202232,354232,167165,032142,80994,008101,982199,775258,545146,08894,18025,116
I. Nợ ngắn hạn237,118242,937225,786217,722215,083156,022140,96291,67598,168199,120257,439136,74483,27024,553
II. Nợ dài hạn8392,41514,63317,0849,0101,8462,3343,8146551,1069,34410,909563
B. Nguồn vốn chủ sở hữu17,74784,77484,51783,30682,19464,35563,70862,729100,485108,65390,36855,47135,14528,059
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN254,866328,550312,719315,660314,361229,387206,517156,738202,466308,428348,913201,559129,32553,174
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |