CTCP Đầu tư LDG (ldg)

3.33
-0.02
(-0.60%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh417,534185,10548,805277,050478,2861,483,928790,1191,975,301722,019585,434524,16389,11950,01488,961620
2. Các khoản giảm trừ doanh thu14,512358,33885,314748157,00495,4885,540256,35258,70188,8744,3002
3. Doanh thu thuần (1)-(2)403,021-173,233-36,509276,302321,2821,388,440784,5801,718,949663,317496,560519,86289,11650,01488,961620
4. Giá vốn hàng bán173,135505,98479,475168,507138,4721,017,378357,952855,904229,636201,315237,26759,00033,91753,493
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)229,887-679,217-115,984107,796182,810371,062426,628863,045433,681295,246282,59630,11616,09635,467620
6. Doanh thu hoạt động tài chính914133202,506159,2663,174501,94559,93947,034241798564265169979
7. Chi phí tài chính75,038161,442180,881164,45152,55921,0085,6453282381,56516454
-Trong đó: Chi phí lãi vay26,06349,59343,26094,86449,96020,6615,6453282381,56516454
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-46
9. Chi phí bán hàng7,47813,88611,82931,70010,966227,23942,20155,70642,78220,01631,4924,8553,00910,798
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp78,079555,825248,18494,339100,16990,939109,964101,27878,99956,58141,43724,5743,7894,2933,536543
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)69,301-1,410,356-556,74619,811178,38335,049770,763765,673358,696217,324210,2566899,72420,892-3,436156
12. Thu nhập khác73,3282,0421,6923,7803,2124,6526,0664,6336,0551,6851,00539,7502523112
13. Chi phí khác6,44716,85021,83315,3181,10216,20723,6262,3424,6107,386131868168270
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)66,882-14,809-20,140-11,5382,110-11,555-17,5602,2911,445-5,70187438,88284411
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)136,183-1,425,165-576,8868,273180,49323,494753,203767,964360,141211,623211,13039,5719,80820,934-3,435156
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2617,69136,5633,355140,762201,52977,46245,60448,8552,0432,5804,45239
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-180,561-49,712-13,4253,2797,2299,157-37,726-717-255-218
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-180,587-49,7124,26639,84110,584149,919163,80476,74545,34948,6372,0432,5804,45239
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)136,183-1,505,752-527,1744,008140,65212,910603,283604,160283,397166,274162,49337,5287,22816,482-3,435117
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát541,0065027,5348,174325
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)136,183-1,505,752-527,1744,008140,65312,910603,229603,154282,894158,740154,31937,2037,22816,482-3,435117

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |