CTCP Cơ giới và Xây lắp Số 9 (lg9)

4.60
-0.70
(-13.21%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh290,599120,335172,915140,790174,653
4. Giá vốn hàng bán265,458103,183154,086122,792158,401
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)25,14117,15218,82917,99816,252
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,1622,3772,37922,378
7. Chi phí tài chính11,8775,7515,4977,5716,069
-Trong đó: Chi phí lãi vay11,4195,7515,4977,1056,069
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,2819,3889,23311,74012,740
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,1454,3906,4781,3094,850
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,1112,9072,2881,3867,191
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7398471,7651,3947,062
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7348381,5991,3836,986

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn343,664323,266354,714326,959246,297238,995230,526246,566268,058
I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,4644741812561021,0446,3041,471386
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn253,537225,221266,915249,357170,093186,420191,063176,373194,819
IV. Tổng hàng tồn kho82,67597,57187,06277,34675,40150,68832,17368,70372,647
V. Tài sản ngắn hạn khác98755570284398619207
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn55,99650,83153,31456,47266,03868,58569,48968,19472,137
I. Các khoản phải thu dài hạn391224224224224224574550
II. Tài sản cố định31,53828,08330,44133,42343,11147,44349,04537,31345,299
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn7,0962,299
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn18,24518,24518,24518,24518,00015,97214,64517,41821,359
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,8224,2804,4054,5804,7024,9475,2255,8173,179
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN399,660374,097408,028383,431312,335307,581300,015314,759340,194
A. Nợ phải trả325,268299,607331,423307,208235,997232,639225,751237,929262,766
I. Nợ ngắn hạn318,668296,186327,926302,744227,968220,863207,871228,104241,586
II. Nợ dài hạn6,6003,4213,4974,4648,02911,77617,8809,82621,180
B. Nguồn vốn chủ sở hữu74,39274,49076,60576,22376,33874,94274,26476,83077,429
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN399,660374,097408,028383,431312,335307,581300,015314,759340,194
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |