CTCP Cơ giới và Xây lắp Số 9 (lg9)

4.50
-0.60
(-11.76%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.10
4.50
4.50
4.50
300
14.8K
0.2K
50x
0.5x
0% # 1%
3.0
38 Bi
5 Mi
945
10.4 - 4.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.50 1,200 5.50 100
4.40 4,900 5.60 600
0.00 0 5.70 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.60 (-0.10) 23.2%
ACV 44.00 (0.00) 22.1%
MCH 136.50 (-0.50) 13.6%
MVN 56.50 (1.50) 7.6%
BSR 25.25 (1.65) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 81.00 (0.30) 4.9%
VEF 96.20 (-1.80) 3.8%
SSH 67.90 (0.00) 3.6%
PGV 23.95 (0.00) 2.3%
MSR 40.70 (2.90) 2.1%
DNH 46.00 (6.00) 2.0%
QNS 46.10 (1.00) 1.8%
VSF 26.00 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 4.50 -0.60 100 100
09:39 4.50 -0.60 100 200
09:58 4.50 -0.60 100 300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 200 (0.18) 0% 11 (0.01) 0%
2018 200 (0.23) 0% 9 (0.01) 0%
2019 200 (0.17) 0% 9 (0.01) 0%
2020 165 (0.14) 0% 0 (0.00) 0%
2021 170 (0.17) 0% 0 (0.00) 0%
2022 187 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 210.20 (0) 0% 3 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV299,596290,599120,335172,915140,790174,653
Tổng lợi nhuận trước thuế1,8512,1112,9072,2881,3867,191
Lợi nhuận sau thuế 6247398471,7651,3947,062
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6217348381,5991,3836,986
Tổng tài sản430,374399,660374,097408,028430,374399,660374,097408,028383,431312,335307,581300,015314,759340,194
Tổng nợ356,093325,268299,607331,423356,093325,268299,607331,423307,208235,997232,639225,751237,929262,766
Vốn chủ sở hữu74,28174,39274,49076,60574,28174,39274,49076,60576,22376,33874,94274,26476,83077,429


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |