CTCP Cơ giới và Xây lắp Số 9 (lg9)

5.40
-0.90
(-14.29%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV299,596290,599120,335172,915140,790174,653
Giá vốn hàng bán275,826265,458103,183154,086122,792158,401
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV23,77025,14117,15218,82917,99816,252
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh2,2832,1454,3906,4781,3094,850
Tổng lợi nhuận trước thuế1,8512,1112,9072,2881,3867,191
Lợi nhuận sau thuế 6247398471,7651,3947,062
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6217348381,5991,3836,986
Tổng tài sản ngắn hạn366,214343,664323,266354,714326,959366,214343,664323,266354,714326,959246,297238,995230,526246,566268,058
Tiền mặt6366,4644741812566366,4644741812561021,0446,3041,471386
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho93,50982,67597,57187,06277,34693,50982,67597,57187,06277,34675,40150,68832,17368,70372,647
Tài sản dài hạn64,16055,99650,83153,31456,47264,16055,99650,83153,31456,47266,03868,58569,48968,19472,137
Tài sản cố định38,92831,53828,08330,44133,42338,92831,53828,08330,44133,42343,11147,44349,04537,31345,299
Đầu tư tài chính dài hạn18,24518,24518,24518,24518,24518,24518,24518,24518,24518,24518,00015,97214,64517,41821,359
Tổng tài sản430,374399,660374,097408,028383,431430,374399,660374,097408,028383,431312,335307,581300,015314,759340,194
Tổng nợ356,093325,268299,607331,423307,208356,093325,268299,607331,423307,208235,997232,639225,751237,929262,766
Vốn chủ sở hữu74,28174,39274,49076,60576,22374,28174,39274,49076,60576,22376,33874,94274,26476,83077,429

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.12K0.15K0.17K0.32K0.28K1.39K
Giá cuối kỳ7.40K6.60K6.76K12.37K3.56K6.68K
Giá / EPS (PE)59.90 (lần)45.20 (lần)40.55 (lần)38.89 (lần)12.94 (lần)4.81 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.12 (lần)0.11 (lần)0.28 (lần)0.36 (lần)0.13 (lần)0.19 (lần)
Giá sổ sách14.78K14.80K14.82K15.24K15.16K15.19K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.50 (lần)0.45 (lần)0.46 (lần)0.81 (lần)0.23 (lần)0.44 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản85.09%85.99%86.41%86.93%85.27%78.86%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản14.91%14.01%13.59%13.07%14.73%21.14%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn82.74%81.39%80.09%81.23%80.12%75.56%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu479.39%437.24%402.21%432.64%403.04%309.15%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn17.26%18.61%19.91%18.77%19.88%24.44%
6/ Thanh toán hiện hành104.46%107.84%109.14%108.17%108%108.04%
7/ Thanh toán nhanh77.79%81.90%76.20%81.62%82.45%74.96%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.18%2.03%0.16%0.06%0.08%0.04%
9/ Vòng quay Tổng tài sản69.61%72.71%32.17%42.38%36.72%55.92%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn81.81%84.56%37.22%48.75%43.06%70.91%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu403.33%390.63%161.55%225.72%184.71%228.79%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho294.97%321.09%105.75%176.98%158.76%210.08%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.21%0.25%0.70%0.92%0.98%4%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.14%0.18%0.22%0.39%0.36%2.24%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.84%0.99%1.12%2.09%1.81%9.15%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%%1%1%1%4%
Tăng trưởng doanh thu3.10%141.49%-30.41%22.82%-19.39%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-15.40%-12.41%-47.59%15.62%-80.20%%
Tăng trưởng Nợ phải trả9.48%8.56%-9.60%7.88%30.17%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-0.15%-0.13%-2.76%0.50%-0.15%%
Tăng trưởng Tổng tài sản7.69%6.83%-8.32%6.41%22.76%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |