CTCP Long Hậu (lhg)

28.30
-0.05
(-0.18%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh690,686423,470394,859628,858781,650675,478598,868577,145820,303609,127298,808319,389269,581295,162382,847392,807369,139331,213156,431
2. Các khoản giảm trừ doanh thu31,899146,904332,250128,90266,5806,65229,04536,09017,600
3. Doanh thu thuần (1)-(2)690,686423,470394,859628,858781,650643,579598,868430,241488,053480,225232,228312,737240,536259,073365,247392,807369,139331,213156,431
4. Giá vốn hàng bán322,374201,385194,045372,414369,948350,119385,419186,340216,754206,874131,854146,16197,899120,738165,404121,156130,896151,35780,483
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)368,312222,085200,814256,443411,702293,460213,449243,901271,299273,351100,374166,575142,637138,334199,844271,651238,243179,85675,948
6. Doanh thu hoạt động tài chính58,04857,55885,38946,63833,26734,36928,65938,41113,37218,9826,7578,6039,90037,88742,67325,91214,02918,9581,313140
7. Chi phí tài chính12,06823,88215,10313,52116,48915,8645,1825,0336,2598,87521,51589,60760,90958,99556,77534,1842,8704,81851
-Trong đó: Chi phí lãi vay12,35313,84915,10313,52115,78915,6324,8764,9205,8517,57617,00230,32651,38656,75537,44622,444624
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh8,2794,4539,0108,1515,834
9. Chi phí bán hàng7,1185,4395,7054,90310,33210,78910,25314,11619,78615,1678,3138,9198,12828,49826,71413,7335,1594,6946,582
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp54,88158,15757,86154,81249,78765,11458,42556,67259,50073,79143,71332,40434,37830,38541,78533,52924,66416,9979,268
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)352,292192,165207,534238,125372,814245,072176,399212,326199,125194,50133,59044,24949,12258,343117,244216,116219,580172,30661,406139
12. Thu nhập khác11,62949,2574,78318,2212,2951,7284,1293,83213,2835,3741,7093,34010,8668,25212,37753492365720117
13. Chi phí khác6915,0783531,3862333911,2281,5604,4732,4261,1835878,8971,14266223553114315
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)10,93944,1794,43016,8352,0621,3382,9012,2728,8112,9485262,7531,9687,10911,71430039251418617
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)363,231236,345211,965254,960374,876246,410179,299214,598207,936197,44834,11647,00251,09065,453128,958216,416219,971172,82061,592156
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành51,71449,39040,52733,26927,51618,31418,61310,6298,9871,6952,6622,578982598
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại19,059-4935,25117,78151,04929,44917,96927,99033,14431,967-37,17521,83224,2369,68335,15554,86853,50029,71016,294
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)70,77448,89845,77851,05078,56547,76336,58338,61942,13131,967-35,48021,83226,89912,26136,13755,46653,50029,71016,294
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)292,457187,447166,187203,910296,311198,647142,717175,979165,805165,48269,59625,17024,19153,19292,821160,950166,472143,11045,298156
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát191617213
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)292,457187,447166,187203,891296,295198,630142,695175,976165,805165,48269,59625,17024,19153,19292,821160,950166,472143,11045,298156

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,222,0782,172,3802,155,7162,189,7522,013,7911,716,0811,396,6571,437,1441,340,379902,996771,889803,573823,654806,202884,913931,354541,904377,399427,57628,319
I. Tiền và các khoản tương đương tiền90,117115,644244,02485,03091,858260,519151,467351,844455,722254,523127,672118,80556,22127,30563,976110,04746,14169,206139,11618,719
1. Tiền75,11761,64450,89869,91163,05054,26938,03534,77237,52446,86323,98233,55946,22118,54620,20647,46346,14029,333139,11618,719
2. Các khoản tương đương tiền15,00054,000193,12615,11928,807206,250113,431317,072418,198207,660103,69085,24710,0008,75943,77062,584139,873
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn934,301899,578946,3081,138,150985,597433,059335,297279,042361,76912,4421,5131,6782,0432,00025,00021,221
1. Chứng khoán kinh doanh1,6782,0432,00025,00021,221
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn934,301899,578946,3081,138,150985,597433,059335,297279,042361,76912,4421,513
III. Các khoản phải thu ngắn hạn353,135315,871308,409337,574302,698314,007340,621339,259215,606418,893362,550408,991442,044423,175420,266354,769192,377134,62492,5485,321
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng14,51915,80814,24015,93421,45241,20633,56921,64454,368290,594343,492392,520422,036395,748379,190321,650172,280120,55582,982
2. Trả trước cho người bán4,46412,41811,47621,29210,7929,06711,57410,77411,06114,6169,4004,2773,6004,00414,31711,2917,6747,5377,0125,321
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác334,398287,890282,938300,594270,700263,980295,724307,086150,422138,5439,90312,19516,40823,42326,75921,82912,4236,5312,554
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-245-245-245-245-245-245-245-245-245-24,861-245
IV. Tổng hàng tồn kho831,037827,776647,089622,370626,889699,653561,893463,566306,825216,299277,287272,148320,623350,931397,537438,488297,140165,131160,9752,327
1. Hàng tồn kho831,037827,776647,089622,370626,889699,653561,893463,566306,825216,299277,287272,148320,623350,931397,537438,488297,140165,131160,9752,327
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác13,48913,5129,8866,6286,7498,8437,3803,4334588402,8671,9492,7232,7913,1343,0516,2468,43913,7151,952
1. Chi phí trả trước ngắn hạn7047566177551,0957295977964588402,8671,3012,0111,409409696137111351,565
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ12,77812,7409,2205,4795,5896,7506,0872,6381654,6726,153230
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước71649394641,3636961741741,370
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác4755371,3821,3562,1901,4378,3287,527156
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,053,227897,806899,411813,963831,567883,550838,500679,828647,915623,639606,925671,986824,840857,608937,881647,012436,904200,3547,8292,176
I. Các khoản phải thu dài hạn3,8083,8085,2275,2275,2275,2275,2272,52019,06151,4979,99832,170112,923148,19398,47017,483899
1. Phải thu dài hạn của khách hàng5,0002,52019,06151,4979,99832,170112,923148,19398,47017,483899
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn5,0005,0005,0005,0005,0005,0005,0005,0005,0005,000
5. Phải thu dài hạn khác3,8083,8085,2275,2275,2275,2275,227
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-5,000-5,000-5,000-5,000-5,000-5,000-5,000-5,000-5,000-5,000-5,000
II. Tài sản cố định51,05657,94355,45660,02269,65075,16857,25550,34952,88649,28853,24658,32161,23266,91139,53141,38815,25910,5496,195994
1. Tài sản cố định hữu hình48,72055,33053,81858,48268,09073,57455,55448,66052,66449,05152,87657,81860,75966,32339,10240,79614,51210,5496,195994
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình2,3362,6141,6371,5401,5601,5941,7011,689222237370503473589430592747
III. Bất động sản đầu tư711,805550,845467,909423,281466,221509,360451,478279,734305,020293,610297,102317,277312,684331,835245,04329,082
- Nguyên giá1,182,362967,263830,354739,283739,283739,283639,332437,233437,170403,915385,708384,288357,970358,079254,10530,294
- Giá trị hao mòn lũy kế-470,557-416,418-362,445-316,002-273,061-229,922-187,855-157,499-132,151-110,306-88,605-67,010-45,286-26,244-9,062-1,212
IV. Tài sản dở dang dài hạn46,11246,28397,21373,24338,79141,01992,689127,36848,43751,02949,98050,50878,27951,629169,704157,15576,76818,4631,183
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang46,11246,28397,21373,24338,79141,01992,689127,36848,43751,02949,980
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn192,575192,290225,158203,562201,998205,840203,686201,594225,158225,158185,127192,064360,889372,579369,501269,061246,330153,170
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh122,694122,694145,528103,932102,368106,210104,056101,964145,528145,528104,672104,672229,672309,672309,672206,000170,000105,000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn99,63099,63099,63099,63099,63099,63099,63099,630106,305106,305107,130112,130149,43879,92574,92568,63176,33050,050
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-29,748-30,033-20,000-26,675-26,675-26,675-24,738-18,221-17,018-15,096-5,570-1,880
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác47,87046,63548,44848,62749,67846,93628,16320,78216,4152,0332,4082,3201,7572,4851,1782,13377688736
1. Chi phí trả trước dài hạn47,87046,63548,44848,62749,67846,93628,16320,78216,4152,0332,4082,3201,7572,4851,1782,13377688736
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,275,3043,070,1863,055,1273,003,7152,845,3572,599,6312,235,1572,116,9721,988,2941,526,6351,378,8141,475,5591,648,4941,663,8111,822,7941,578,367978,808577,753435,40530,495
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,438,6411,407,2281,460,4951,469,0061,381,2541,315,9601,043,979970,015896,952856,492694,807836,6911,005,1271,030,2921,210,4861,033,969545,930221,883226,6742,439
I. Nợ ngắn hạn732,237795,198863,414919,298816,063753,301590,884581,635557,480541,825411,932447,181500,981603,176492,538398,139350,319175,149150,3532,439
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn35,82654,93852,74743,62546,47242,54321,33820,89024,28021,60087,030119,673155,025306,596166,27884,60822,533
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn63,07131,17429,25958,54942,38772,54661,14225,49112,24811,31210,82712,07021,28918,29840,21569,30347,70710,7233,9772,113
4. Người mua trả tiền trước28,79076,59319,87727,09940,50636,7312311,974103,02176,82725,81514,96237,37940,4551,79524393164
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,76520,9599,7123,40310,53011,1523,7982,31212,5119,0406,8702,0553508,1511,5621,3017410,7701,70769
6. Phải trả người lao động2,6407,85910,28110,0819,73914,3647,7255,6895,6955,2684,8262,3132,021573,157481,792711340
7. Chi phí phải trả ngắn hạn531,952550,628640,780671,176546,658458,469423,714319,273337,070364,133237,817202,408171,958195,466218,186165,425135,75069,81156,03012
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4751647
11. Phải trả ngắn hạn khác11,3474,92851,12258,04472,49982,46638,376169,63450,96547,27733,30287,125103,76723,48950,61067,087116,07681,68188,299245
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi51,80047,60349,58947,32147,27335,02934,76826,37211,6906,3675,4446,5759,19310,66510,73610,12526,2941,291
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn706,403612,030597,082549,707565,191562,658453,096388,380339,472314,668282,875389,510504,146427,116717,948635,830195,61146,73476,321
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác97,04593,52175,42563,17454,20476,04875,84768,72156,69554,85725,51424,77621,50218,26713,9257,088300600
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn195,966125,937128,21197,968140,086166,80987,58347,60038,68049,54048,140118,530259,198209,469459,648418,63895,47460,000
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả410,588391,528392,021386,770368,989317,940288,491270,522242,532209,389208,103245,278223,446199,210189,52799,50446,00416,294
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm171433154,37233412927
10. Dự phòng phải trả dài hạn319
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn2,8041,0431,4251,7951,9121,8611,1751,5371,5658821,11892654,41555,413
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,836,6641,662,9581,594,6311,534,7091,464,1031,283,6711,191,1771,146,9571,091,343670,143684,006638,868643,367633,519612,308544,398432,878355,870208,73128,056
I. Vốn chủ sở hữu1,836,6641,662,9581,594,6311,534,7091,464,1031,283,6711,191,1771,146,9571,091,343670,143684,006638,868643,367633,519612,308544,398432,878355,870208,73128,056
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu500,120500,120500,120500,120500,120500,120500,120500,120500,120260,826260,826260,826260,826260,826259,956200,000200,000200,000163,44527,900
2. Thặng dư vốn cổ phần71,77071,77071,77071,77071,77071,77071,77071,77071,770
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-722-722-722-145-145-145
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái15,176-877-2,256
8. Quỹ đầu tư phát triển144,284144,28497,21797,21797,21797,21797,21779,61979,29679,29679,29651,59951,59951,59951,59934,94434,2964,530
9. Quỹ dự phòng tài chính27,69726,48824,31719,67617,14817,1482,265
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1,120,490946,784925,524864,925794,339613,923521,446494,845440,157330,743344,606299,468304,599296,922266,046293,183183,689149,07645,286156
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát676657641624603
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,275,3043,070,1863,055,1273,003,7152,845,3572,599,6312,235,1572,116,9721,988,2941,526,6351,378,8141,475,5591,648,4941,663,8111,822,7941,578,367978,808577,753435,40530,495
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |