CTCP Long Hậu (lhg)

28.85
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,172,3802,155,7162,189,7522,013,7911,716,0811,396,6571,437,1441,340,379902,996771,889803,573823,654806,202884,913931,354541,904377,399427,57628,319
I. Tiền và các khoản tương đương tiền115,644244,02485,03091,858260,519151,467351,844455,722254,523127,672118,80556,22127,30563,976110,04746,14169,206139,11618,719
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn899,578946,3081,138,150985,597433,059335,297279,042361,76912,4421,5131,6782,0432,00025,00021,221
III. Các khoản phải thu ngắn hạn315,871308,409337,574302,698314,007340,621339,259215,606418,893362,550408,991442,044423,175420,266354,769192,377134,62492,5485,321
IV. Tổng hàng tồn kho827,776647,089622,370626,889699,653561,893463,566306,825216,299277,287272,148320,623350,931397,537438,488297,140165,131160,9752,327
V. Tài sản ngắn hạn khác13,5129,8866,6286,7498,8437,3803,4334588402,8671,9492,7232,7913,1343,0516,2468,43913,7151,952
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn897,806899,411813,963831,567883,550838,500679,828647,915623,639606,925671,986824,840857,608937,881647,012436,904200,3547,8292,176
I. Các khoản phải thu dài hạn3,8085,2275,2275,2275,2275,2272,52019,06151,4979,99832,170112,923148,19398,47017,483899
II. Tài sản cố định57,94355,45660,02269,65075,16857,25550,34952,88649,28853,24658,32161,23266,91139,53141,38815,25910,5496,195994
III. Bất động sản đầu tư550,845467,909423,281466,221509,360451,478279,734305,020293,610297,102317,277312,684331,835245,04329,082
IV. Tài sản dở dang dài hạn46,28397,21373,24338,79141,01992,689127,36848,43751,02949,98050,50878,27951,629169,704157,15576,76818,4631,183
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn192,290225,158203,562201,998205,840203,686201,594225,158225,158185,127192,064360,889372,579369,501269,061246,330153,170
VI. Tổng tài sản dài hạn khác46,63548,44848,62749,67846,93628,16320,78216,4152,0332,4082,3201,7572,4851,1782,13377688736
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,070,1863,055,1273,003,7152,845,3572,599,6312,235,1572,116,9721,988,2941,526,6351,378,8141,475,5591,648,4941,663,8111,822,7941,578,367978,808577,753435,40530,495
A. Nợ phải trả1,407,2281,460,4951,469,0061,381,2541,315,9601,043,979970,015896,952856,492694,807836,6911,005,1271,030,2921,210,4861,033,969545,930221,883226,6742,439
I. Nợ ngắn hạn795,198863,414919,298816,063753,301590,884581,635557,480541,825411,932447,181500,981603,176492,538398,139350,319175,149150,3532,439
II. Nợ dài hạn612,030597,082549,707565,191562,658453,096388,380339,472314,668282,875389,510504,146427,116717,948635,830195,61146,73476,321
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,662,9581,594,6311,534,7091,464,1031,283,6711,191,1771,146,9571,091,343670,143684,006638,868643,367633,519612,308544,398432,878355,870208,73128,056
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,070,1863,055,1273,003,7152,845,3572,599,6312,235,1572,116,9721,988,2941,526,6351,378,8141,475,5591,648,4941,663,8111,822,7941,578,367978,808577,753435,40530,495
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |