CTCP Long Hậu (lhg)

27.40
-0.05
(-0.18%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
27.45
27.50
27.70
27.40
28,000
33.3K
3.8K
7.4x
0.8x
6% # 11%
1.3
1,385 Bi
50 Mi
189,171
42 - 24.3
1,407 Bi
1,663 Bi
84.6%
54.16%
116 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
27.20 4,000 27.40 700
27.10 300 27.45 2,900
27.05 400 27.50 5,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
7,600 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 213.60 (-0.20) 32.2%
VHM 136.40 (4.50) 31.7%
VRE 21.65 (0.35) 6.9%
BCM 34.95 (-0.60) 6.9%
KDH 16.85 (-0.10) 3.3%
NVL 12.75 (-0.20) 2.9%
KSF 78.60 (2.30) 2.3%
KBC 27.55 (-0.25) 2.2%
VPI 63.60 (0.70) 1.9%
PDR 11.40 (-0.10) 1.7%
DXG 10.25 (0.00) 1.6%
TCH 11.15 (-0.10) 1.4%
HUT 14.40 (-0.40) 1.3%
NLG 20.45 (-0.15) 1.3%
SJS 46.60 (-0.60) 1.2%
DIG 10.00 (0.04) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 27.50 0.25 100 100
09:20 27.50 0.25 3,900 4,000
09:30 27.50 0.25 5,000 9,000
09:31 27.55 0.30 500 9,500
09:37 27.70 0.45 100 9,600
09:38 27.65 0.40 100 9,700
09:58 27.60 0.35 100 9,800
10:10 27.45 0.20 4,000 13,800
10:17 27.45 0.20 2,400 16,200
10:18 27.45 0.20 100 16,300
10:31 27.45 0.20 1,100 17,400
10:43 27.45 0.20 600 18,000
10:44 27.40 0.15 9,600 27,600
10:45 27.40 0.15 400 28,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 404.18 (0.61) 0% 75.23 (0.17) 0%
2018 478.20 (0.58) 0% 127.50 (0.18) 0%
2019 0 (0.60) 0% 127.76 (0.14) 0%
2020 916.08 (0.68) 0% 122.53 (0.20) 0%
2021 922.81 (0.78) 0% 161.00 (0.30) 0%
2022 781 (0.63) 0% 110.92 (0.20) 0%
2023 902.10 (0.12) 0% 127.05 (0.05) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV121,479112,194223,249233,765690,686423,470394,859628,858781,650675,478598,868577,145820,303609,127
Tổng lợi nhuận trước thuế56,85257,056112,049137,274363,231236,345211,965254,960374,876246,410179,299214,598207,936197,448
Lợi nhuận sau thuế 46,46546,09489,813110,085292,457187,447166,187203,910296,311198,647142,717175,979165,805165,482
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ46,46546,09489,813110,085292,457187,447166,187203,891296,295198,630142,695175,976165,805165,482
Tổng tài sản3,275,3043,158,5803,198,5573,195,2233,275,3043,070,1863,055,1273,003,7152,845,3572,599,6312,235,1572,116,9721,988,2941,526,635
Tổng nợ1,438,6411,368,3811,454,4531,422,1801,438,6411,407,2281,460,4951,469,0061,381,2541,315,9601,043,979970,015896,952856,492
Vốn chủ sở hữu1,836,6641,790,1981,744,1041,773,0431,836,6641,662,9581,594,6311,534,7091,464,1031,283,6711,191,1771,146,9571,091,343670,143


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |