CTCP Long Hậu (lhg)

28.45
0.25
(0.89%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
28.20
28.20
28.45
28.20
22,300
33.3K
3.8K
7.4x
0.8x
6% # 11%
1.3
1,385 Bi
50 Mi
189,171
42 - 24.3
1,407 Bi
1,663 Bi
84.6%
54.16%
116 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
28.35 2,900 28.45 2,900
28.30 2,200 28.50 12,300
28.25 8,300 28.60 6,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,000 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 214.00 (-11.50) 32.2%
VHM 146.00 (-5.00) 31.7%
VRE 32.30 (1.50) 6.9%
BCM 53.20 (-0.40) 6.9%
KDH 25.40 (0.00) 3.3%
NVL 20.50 (0.00) 2.9%
KSF 92.00 (1.00) 2.3%
KBC 33.90 (-0.10) 2.2%
VPI 61.40 (0.40) 1.9%
PDR 16.45 (0.25) 1.7%
DXG 15.35 (0.45) 1.6%
TCH 18.15 (0.25) 1.4%
HUT 15.90 (-0.10) 1.3%
NLG 27.75 (0.20) 1.3%
SJS 57.70 (1.20) 1.2%
DIG 14.70 (0.60) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:24 28.20 0 100 100
09:28 28.20 0 100 200
09:32 28.25 0.05 1,100 1,300
09:33 28.25 0.05 1,000 2,300
09:34 28.25 0.05 100 2,400
09:51 28.40 0.20 100 2,500
09:52 28.20 0 500 3,000
09:57 28.20 0 900 3,900
10:11 28.25 0.05 500 4,400
10:18 28.25 0.05 700 5,100
10:19 28.25 0.05 200 5,300
10:20 28.25 0.05 1,100 6,400
11:17 28.45 0.25 2,500 8,900
13:14 28.30 0.10 300 9,200
13:23 28.25 0.05 7,700 16,900
13:48 28.30 0.10 800 17,700
13:52 28.40 0.20 1,000 18,700
13:53 28.40 0.20 200 18,900
14:10 28.35 0.15 200 19,100
14:21 28.35 0.15 200 19,300
14:45 28.45 0.25 3,000 22,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 404.18 (0.61) 0% 75.23 (0.17) 0%
2018 478.20 (0.58) 0% 127.50 (0.18) 0%
2019 0 (0.60) 0% 127.76 (0.14) 0%
2020 916.08 (0.68) 0% 122.53 (0.20) 0%
2021 922.81 (0.78) 0% 161.00 (0.30) 0%
2022 781 (0.63) 0% 110.92 (0.20) 0%
2023 902.10 (0.12) 0% 127.05 (0.05) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV121,479112,194223,249233,765690,686423,470394,859628,858781,650675,478598,868577,145820,303609,127
Tổng lợi nhuận trước thuế56,85257,056112,049137,274363,231236,345211,965254,960374,876246,410179,299214,598207,936197,448
Lợi nhuận sau thuế 46,46546,09489,813110,085292,457187,447166,187203,910296,311198,647142,717175,979165,805165,482
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ46,46546,09489,813110,085292,457187,447166,187203,891296,295198,630142,695175,976165,805165,482
Tổng tài sản3,275,3043,158,5803,198,5573,195,2233,275,3043,070,1863,055,1273,003,7152,845,3572,599,6312,235,1572,116,9721,988,2941,526,635
Tổng nợ1,438,6411,368,3811,454,4531,422,1801,438,6411,407,2281,460,4951,469,0061,381,2541,315,9601,043,979970,015896,952856,492
Vốn chủ sở hữu1,836,6641,790,1981,744,1041,773,0431,836,6641,662,9581,594,6311,534,7091,464,1031,283,6711,191,1771,146,9571,091,343670,143


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |