CTCP Long Hậu (lhg)

26.75
-0.15
(-0.56%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26.90
27
27
26.75
73,900
33.3K
3.8K
7.4x
0.8x
6% # 11%
1.3
1,385 Bi
50 Mi
189,171
42 - 24.3
1,407 Bi
1,663 Bi
84.6%
54.16%
116 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
26.75 1,000 26.90 100
26.60 3,000 26.95 2,100
26.50 2,900 27.00 6,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,700 1,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 243.30 (-4.40) 32.2%
VHM 72.00 (-1.10) 31.7%
VRE 25.60 (-0.85) 6.9%
BCM 38.85 (-1.85) 6.9%
KDH 16.30 (-0.70) 3.3%
NVL 12.20 (-0.65) 2.9%
KSF 80.00 (-1.30) 2.3%
KBC 26.50 (-0.50) 2.2%
VPI 59.60 (-1.80) 1.9%
PDR 11.75 (-0.25) 1.7%
DXG 10.75 (-0.50) 1.6%
TCH 11.70 (-0.40) 1.4%
HUT 12.80 (-0.10) 1.3%
NLG 24.70 (-0.10) 1.3%
SJS 56.60 (-0.20) 1.2%
DIG 10.05 (-0.20) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 27 0.10 300 300
09:25 26.90 0 1,700 2,000
09:26 26.90 0 200 2,200
09:27 26.90 0 100 2,300
09:28 26.90 0 200 2,500
09:29 26.90 0 600 3,100
09:34 26.85 -0.05 200 3,300
09:41 26.90 0 100 3,400
09:42 26.90 0 800 4,200
09:43 26.90 0 200 4,400
09:48 26.90 0 1,000 5,400
09:49 26.90 0 100 5,500
09:50 26.90 0 1,100 6,600
09:55 26.90 0 100 6,700
09:56 26.90 0 4,800 11,500
09:57 26.90 0 900 12,400
09:58 26.90 0 2,000 14,400
09:59 26.90 0 200 14,600
10:10 26.90 0 3,400 18,000
10:11 26.85 -0.05 100 18,100
10:12 26.85 -0.05 100 18,200
10:13 26.85 -0.05 2,900 21,100
10:14 26.85 -0.05 1,000 22,100
10:15 26.85 -0.05 100 22,200
10:16 26.85 -0.05 2,000 24,200
10:19 26.90 0 900 25,100
10:20 26.90 0 2,100 27,200
10:21 26.90 0 200 27,400
10:22 26.90 0 1,300 28,700
10:25 26.90 0 2,000 30,700
10:33 26.90 0 100 30,800
10:40 26.90 0 100 30,900
10:47 26.90 0 100 31,000
10:48 27 0.10 5,000 36,000
10:56 26.90 0 100 36,100
10:58 26.90 0 300 36,400
11:10 26.90 0 1,100 37,500
11:11 26.90 0 100 37,600
11:14 26.90 0 200 37,800
11:16 26.90 0 1,000 38,800
13:10 26.85 -0.05 2,000 40,800
13:12 26.95 0.05 500 41,300
13:35 26.85 -0.05 500 41,800
13:36 26.90 0 2,000 43,800
13:38 26.90 0 1,200 45,000
13:41 26.90 0 5,000 50,000
13:42 26.90 0 7,500 57,500
13:48 26.90 0 300 57,800
13:55 26.90 0 400 58,200
14:10 26.90 0 1,000 59,200
14:11 26.90 0 700 59,900
14:15 26.85 -0.05 1,400 61,300
14:16 26.85 -0.05 1,100 62,400
14:19 26.85 -0.05 400 62,800
14:20 26.85 -0.05 1,600 64,400
14:24 26.80 -0.10 7,400 71,800
14:27 26.75 -0.15 600 72,400
14:49 26.75 -0.15 1,500 73,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 404.18 (0.61) 0% 75.23 (0.17) 0%
2018 478.20 (0.58) 0% 127.50 (0.18) 0%
2019 0 (0.60) 0% 127.76 (0.14) 0%
2020 916.08 (0.68) 0% 122.53 (0.20) 0%
2021 922.81 (0.78) 0% 161.00 (0.30) 0%
2022 781 (0.63) 0% 110.92 (0.20) 0%
2023 902.10 (0.12) 0% 127.05 (0.05) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV121,479112,194223,249233,765690,686423,470394,859628,858781,650675,478598,868577,145820,303609,127
Tổng lợi nhuận trước thuế56,85257,056112,049137,274363,231236,345211,965254,960374,876246,410179,299214,598207,936197,448
Lợi nhuận sau thuế 46,46546,09489,813110,085292,457187,447166,187203,910296,311198,647142,717175,979165,805165,482
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ46,46546,09489,813110,085292,457187,447166,187203,891296,295198,630142,695175,976165,805165,482
Tổng tài sản3,275,3043,158,5803,198,5573,195,2233,275,3043,070,1863,055,1273,003,7152,845,3572,599,6312,235,1572,116,9721,988,2941,526,635
Tổng nợ1,438,6411,368,3811,454,4531,422,1801,438,6411,407,2281,460,4951,469,0061,381,2541,315,9601,043,979970,015896,952856,492
Vốn chủ sở hữu1,836,6641,790,1981,744,1041,773,0431,836,6641,662,9581,594,6311,534,7091,464,1031,283,6711,191,1771,146,9571,091,343670,143


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |