CTCP Long Hậu (lhg)

28.30
-0.05
(-0.18%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
28.35
28.05
28.40
28.05
68,400
33.3K
3.8K
7.4x
0.8x
6% # 11%
1.3
1,385 Bi
50 Mi
189,171
42 - 24.3
1,407 Bi
1,663 Bi
84.6%
54.16%
116 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
28.25 1,600 28.30 5,100
28.20 1,700 28.35 1,400
28.15 1,900 28.40 3,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
18,900 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 144.60 (-0.40) 32.2%
VHM 98.00 (2.10) 31.7%
VRE 25.25 (-0.65) 6.9%
BCM 53.70 (-1.60) 6.9%
KDH 26.00 (0.40) 3.3%
NVL 12.65 (0.80) 2.9%
KSF 79.90 (-0.10) 2.3%
KBC 31.95 (-0.05) 2.2%
VPI 58.70 (0.70) 1.9%
PDR 15.45 (0.20) 1.7%
DXG 14.00 (0.20) 1.6%
TCH 15.10 (0.50) 1.4%
HUT 16.30 (0.30) 1.3%
NLG 26.40 (-0.50) 1.3%
SJS 48.50 (0.70) 1.2%
DIG 13.55 (0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 28.05 -0.30 1,200 1,200
09:17 28.05 -0.30 1,000 2,200
09:20 28.20 -0.15 1,900 4,100
09:22 28.20 -0.15 2,100 6,200
09:28 28.20 -0.15 1,000 7,200
09:30 28.20 -0.15 2,000 9,200
09:41 28.15 -0.20 1,100 10,300
09:44 28.20 -0.15 3,000 13,300
09:48 28.30 -0.05 100 13,400
09:55 28.20 -0.15 500 13,900
09:57 28.30 -0.05 3,200 17,100
09:58 28.30 -0.05 1,000 18,100
09:59 28.30 -0.05 1,300 19,400
10:10 28.35 0 3,800 23,200
11:10 28.35 0 2,400 25,600
13:10 28.30 -0.05 3,400 29,000
13:22 28.25 -0.10 400 29,400
13:24 28.20 -0.15 500 29,900
13:25 28.20 -0.15 500 30,400
13:26 28.20 -0.15 1,000 31,400
13:27 28.20 -0.15 500 31,900
13:28 28.20 -0.15 1,400 33,300
13:30 28.20 -0.15 400 33,700
13:31 28.25 -0.10 500 34,200
13:32 28.25 -0.10 100 34,300
13:33 28.25 -0.10 1,000 35,300
13:38 28.30 -0.05 1,100 36,400
13:40 28.35 0 1,600 38,000
13:42 28.40 0.05 3,900 41,900
13:43 28.40 0.05 100 42,000
13:45 28.35 0 200 42,200
13:48 28.35 0 1,200 43,400
13:49 28.30 -0.05 1,000 44,400
14:10 28.35 0 800 45,200
14:21 28.30 -0.05 20,100 65,300
14:22 28.30 -0.05 2,000 67,300
14:23 28.30 -0.05 100 67,400
14:25 28.30 -0.05 300 67,700
14:26 28.30 -0.05 100 67,800
14:45 28.30 -0.05 600 68,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 404.18 (0.61) 0% 75.23 (0.17) 0%
2018 478.20 (0.58) 0% 127.50 (0.18) 0%
2019 0 (0.60) 0% 127.76 (0.14) 0%
2020 916.08 (0.68) 0% 122.53 (0.20) 0%
2021 922.81 (0.78) 0% 161.00 (0.30) 0%
2022 781 (0.63) 0% 110.92 (0.20) 0%
2023 902.10 (0.12) 0% 127.05 (0.05) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV121,479112,194223,249233,765690,686423,470394,859628,858781,650675,478598,868577,145820,303609,127
Tổng lợi nhuận trước thuế56,85257,056112,049137,274363,231236,345211,965254,960374,876246,410179,299214,598207,936197,448
Lợi nhuận sau thuế 46,46546,09489,813110,085292,457187,447166,187203,910296,311198,647142,717175,979165,805165,482
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ46,46546,09489,813110,085292,457187,447166,187203,891296,295198,630142,695175,976165,805165,482
Tổng tài sản3,275,3043,158,5803,198,5573,195,2233,275,3043,070,1863,055,1273,003,7152,845,3572,599,6312,235,1572,116,9721,988,2941,526,635
Tổng nợ1,438,6411,368,3811,454,4531,422,1801,438,6411,407,2281,460,4951,469,0061,381,2541,315,9601,043,979970,015896,952856,492
Vốn chủ sở hữu1,836,6641,790,1981,744,1041,773,0431,836,6641,662,9581,594,6311,534,7091,464,1031,283,6711,191,1771,146,9571,091,343670,143


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |