CTCP Long Hậu (lhg)

28.25
0.10
(0.36%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
28.15
28.15
28.40
28.10
40,300
33.3K
3.8K
7.4x
0.8x
6% # 11%
1.3
1,385 Bi
50 Mi
189,171
42 - 24.3
1,407 Bi
1,663 Bi
84.6%
54.16%
116 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
28.20 4,100 28.25 2,100
28.15 10,000 28.30 3,100
28.10 400 28.35 1,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
4,600 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 195.50 (-0.50) 32.2%
VHM 138.70 (-5.80) 31.7%
VRE 28.60 (-0.55) 6.9%
BCM 52.60 (-0.60) 6.9%
KDH 23.10 (-0.25) 3.3%
NVL 13.00 (0.00) 2.9%
KSF 79.40 (1.30) 2.3%
KBC 30.70 (-0.30) 2.2%
VPI 61.60 (0.70) 1.9%
PDR 14.90 (-0.10) 1.7%
DXG 12.80 (-0.15) 1.6%
TCH 14.95 (-0.05) 1.4%
HUT 15.50 (-0.10) 1.3%
NLG 25.40 (-0.55) 1.3%
SJS 49.00 (0.00) 1.2%
DIG 12.60 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 28.15 0 1,700 1,700
09:31 28.10 -0.05 300 2,000
09:50 28.10 -0.05 1,400 3,400
09:59 28.10 -0.05 200 3,600
10:20 28.15 0 3,000 6,600
10:23 28.15 0 500 7,100
10:24 28.15 0 100 7,200
10:25 28.15 0 400 7,600
10:39 28.15 0 200 7,800
10:48 28.15 0 3,500 11,300
11:10 28.15 0 200 11,500
11:14 28.15 0 100 11,600
11:21 28.15 0 700 12,300
13:10 28.20 0.05 5,600 17,900
13:11 28.25 0.10 1,700 19,600
13:14 28.25 0.10 100 19,700
13:15 28.25 0.10 1,900 21,600
13:17 28.30 0.15 2,300 23,900
13:18 28.35 0.20 3,600 27,500
13:20 28.35 0.20 900 28,400
13:21 28.35 0.20 300 28,700
13:22 28.30 0.15 100 28,800
13:24 28.35 0.20 100 28,900
13:28 28.35 0.20 1,100 30,000
13:30 28.35 0.20 100 30,100
13:34 28.35 0.20 500 30,600
13:38 28.35 0.20 300 30,900
13:47 28.30 0.15 1,000 31,900
13:49 28.35 0.20 1,000 32,900
14:10 28.30 0.15 2,200 35,100
14:15 28.30 0.15 300 35,400
14:16 28.30 0.15 300 35,700
14:17 28.30 0.15 200 35,900
14:19 28.30 0.15 800 36,700
14:26 28.25 0.10 500 37,200
14:28 28.25 0.10 2,700 39,900
14:45 28.25 0.10 400 40,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 404.18 (0.61) 0% 75.23 (0.17) 0%
2018 478.20 (0.58) 0% 127.50 (0.18) 0%
2019 0 (0.60) 0% 127.76 (0.14) 0%
2020 916.08 (0.68) 0% 122.53 (0.20) 0%
2021 922.81 (0.78) 0% 161.00 (0.30) 0%
2022 781 (0.63) 0% 110.92 (0.20) 0%
2023 902.10 (0.12) 0% 127.05 (0.05) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV121,479112,194223,249233,765690,686423,470394,859628,858781,650675,478598,868577,145820,303609,127
Tổng lợi nhuận trước thuế56,85257,056112,049137,274363,231236,345211,965254,960374,876246,410179,299214,598207,936197,448
Lợi nhuận sau thuế 46,46546,09489,813110,085292,457187,447166,187203,910296,311198,647142,717175,979165,805165,482
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ46,46546,09489,813110,085292,457187,447166,187203,891296,295198,630142,695175,976165,805165,482
Tổng tài sản3,275,3043,158,5803,198,5573,195,2233,275,3043,070,1863,055,1273,003,7152,845,3572,599,6312,235,1572,116,9721,988,2941,526,635
Tổng nợ1,438,6411,368,3811,454,4531,422,1801,438,6411,407,2281,460,4951,469,0061,381,2541,315,9601,043,979970,015896,952856,492
Vốn chủ sở hữu1,836,6641,790,1981,744,1041,773,0431,836,6641,662,9581,594,6311,534,7091,464,1031,283,6711,191,1771,146,9571,091,343670,143


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |