CTCP Long Hậu (lhg)

28.20
-0.05
(-0.18%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV121,479112,194223,249233,76594,573690,686423,470394,859628,858781,650675,478598,868577,145820,303609,127
Giá vốn hàng bán72,91859,79896,02793,63254,600322,374201,385194,045372,414369,948350,119385,419186,340216,754206,874
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV48,56152,396127,222140,13339,974368,312222,085200,814256,443411,702293,460213,449243,901271,299273,351
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh48,01456,503111,585136,19023,471352,292192,165207,534238,125372,814245,072176,399212,326199,125194,501
Tổng lợi nhuận trước thuế56,85257,056112,049137,27457,569363,231236,345211,965254,960374,876246,410179,299214,598207,936197,448
Lợi nhuận sau thuế 46,46546,09489,813110,08544,834292,457187,447166,187203,910296,311198,647142,717175,979165,805165,482
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ46,46546,09489,813110,08544,834292,457187,447166,187203,891296,295198,630142,695175,976165,805165,482
Tổng tài sản ngắn hạn2,222,0782,218,8952,294,7582,315,6262,168,4482,222,0782,172,3802,155,7162,189,7522,013,7911,716,0811,396,6571,437,1441,340,379902,996
Tiền mặt90,11799,650128,245122,296115,64490,117115,644244,02485,03091,858260,519151,467351,844455,722254,523
Đầu tư tài chính ngắn hạn934,301916,556977,377970,003899,578934,301899,578946,3081,138,150985,597433,059335,297279,042361,76912,442
Hàng tồn kho831,037802,505788,408807,007827,776831,037827,776647,089622,370626,889699,653561,893463,566306,825216,299
Tài sản dài hạn1,053,227939,685903,799879,597897,1241,053,227897,806899,411813,963831,567883,550838,500679,828647,915623,639
Tài sản cố định51,05652,79855,03155,78857,26151,05657,94355,45660,02269,65075,16857,25550,34952,88649,288
Đầu tư tài chính dài hạn192,575190,884188,893190,353192,290192,575192,290225,158203,562201,998205,840203,686201,594225,158225,158
Tổng tài sản3,275,3043,158,5803,198,5573,195,2233,065,5723,275,3043,070,1863,055,1273,003,7152,845,3572,599,6312,235,1572,116,9721,988,2941,526,635
Tổng nợ1,438,6411,368,3811,454,4531,422,1801,406,2201,438,6411,407,2281,460,4951,469,0061,381,2541,315,9601,043,979970,015896,952856,492
Vốn chủ sở hữu1,836,6641,790,1981,744,1041,773,0431,659,3521,836,6641,662,9581,594,6311,534,7091,464,1031,283,6711,191,1771,146,9571,091,343670,143

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)5.85K3.75K3.32K4.08K5.93K3.97K2.85K3.52K3.32K6.35K2.67K0.97K0.93K2.04K4.64K8.05K8.32K7.16K2.26K0.01K
Giá cuối kỳ28.85K33.61K27.40K18.05K42.26K26.32K10.75K11.95K10.18K8.67K7.73K4.71K3.51K4.65K4.88K11.14K8.18K40K40K40K
Giá / EPS (PE)4.93 (lần)8.96 (lần)8.24 (lần)4.42 (lần)7.13 (lần)6.62 (lần)3.77 (lần)3.39 (lần)3.07 (lần)1.37 (lần)2.89 (lần)4.88 (lần)3.78 (lần)2.28 (lần)1.05 (lần)1.38 (lần)0.98 (lần)5.59 (lần)17.66 (lần)5,128.21 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.09 (lần)3.97 (lần)3.47 (lần)1.43 (lần)2.70 (lần)1.95 (lần)0.90 (lần)1.03 (lần)0.62 (lần)0.37 (lần)0.67 (lần)0.38 (lần)0.34 (lần)0.41 (lần)0.25 (lần)0.57 (lần)0.44 (lần)2.42 (lần)5.11 (lần)1,000 (lần)
Giá sổ sách36.75K33.27K31.90K30.70K29.29K25.68K23.83K22.95K21.83K25.72K26.25K24.52K24.69K24.32K30.64K27.22K21.64K17.79K10.44K1.40K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.79 (lần)1.01 (lần)0.86 (lần)0.59 (lần)1.44 (lần)1.02 (lần)0.45 (lần)0.52 (lần)0.47 (lần)0.34 (lần)0.29 (lần)0.19 (lần)0.14 (lần)0.19 (lần)0.16 (lần)0.41 (lần)0.38 (lần)2.25 (lần)3.83 (lần)28.51 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản67.84%70.76%70.56%72.90%70.77%66.01%62.49%67.89%67.41%59.15%55.98%54.46%49.96%48.46%48.55%59.01%55.36%65.32%98.20%92.86%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản32.16%29.24%29.44%27.10%29.23%33.99%37.51%32.11%32.59%40.85%44.02%45.54%50.04%51.54%51.45%40.99%44.64%34.68%1.80%7.14%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn43.92%45.84%47.80%48.91%48.54%50.62%46.71%45.82%45.11%56.10%50.39%56.70%60.97%61.92%66.41%65.51%55.77%38.40%52.06%8%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu78.33%84.62%91.59%95.72%94.34%102.52%87.64%84.57%82.19%127.81%101.58%130.96%156.23%162.63%197.69%189.93%126.12%62.35%108.60%8.69%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn56.08%54.16%52.20%51.09%51.46%49.38%53.29%54.18%54.89%43.90%49.61%43.30%39.03%38.08%33.59%34.49%44.23%61.60%47.94%92%
6/ Thanh toán hiện hành303.46%273.19%249.67%238.20%246.77%227.81%236.37%247.09%240.44%166.66%187.38%179.70%164.41%133.66%179.66%233.93%154.69%215.47%284.38%1,161.09%
7/ Thanh toán nhanh189.97%169.09%174.73%170.50%169.95%134.93%141.27%167.39%185.40%126.74%120.07%118.84%100.41%75.48%98.95%123.79%69.87%121.19%177.32%1,065.68%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn12.31%14.54%28.26%9.25%11.26%34.58%25.63%60.49%81.75%46.98%30.99%26.57%11.22%4.53%12.99%27.64%13.17%39.51%92.53%767.49%
9/ Vòng quay Tổng tài sản21.09%13.79%12.92%20.94%27.47%25.98%26.79%27.26%41.26%39.90%21.67%21.65%16.35%17.74%21%24.89%37.71%57.33%35.93%%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn31.08%19.49%18.32%28.72%38.81%39.36%42.88%40.16%61.20%67.46%38.71%39.75%32.73%36.61%43.26%42.18%68.12%87.76%36.59%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu37.61%25.46%24.76%40.98%53.39%52.62%50.28%50.32%75.16%90.90%43.68%49.99%41.90%46.59%62.53%72.15%85.28%93.07%74.94%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho38.79%24.33%29.99%59.84%59.01%50.04%68.59%40.20%70.64%95.64%47.55%53.71%30.53%34.41%41.61%27.63%44.05%91.66%50%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần42.34%44.26%42.09%32.42%37.91%29.41%23.83%30.49%20.21%27.17%23.29%7.88%8.97%18.02%24.24%40.97%45.10%43.21%28.96%%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)8.93%6.11%5.44%6.79%10.41%7.64%6.38%8.31%8.34%10.84%5.05%1.71%1.47%3.20%5.09%10.20%17.01%24.77%10.40%0.51%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)15.92%11.27%10.42%13.29%20.24%15.47%11.98%15.34%15.19%24.69%10.17%3.94%3.76%8.40%15.16%29.56%38.46%40.21%21.70%0.56%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)91%93%86%55%80%57%37%94%76%80%53%17%25%44%56%133%127%95%56%%
Tăng trưởng doanh thu63.10%7.25%-37.21%-19.55%15.72%12.79%3.76%-29.64%34.67%103.85%-6.44%18.48%-8.67%-22.90%-2.54%6.41%11.45%111.73%-100%%
Tăng trưởng Lợi nhuận56.02%12.79%-18.49%-31.19%49.17%39.20%-18.91%6.13%0.20%137.78%176.50%4.05%-54.52%-42.69%-42.33%-3.32%16.32%215.93%28,937.18%%
Tăng trưởng Nợ phải trả2.23%-3.65%-0.58%6.35%4.96%26.05%7.63%8.15%4.72%23.27%-16.96%-16.76%-2.44%-14.89%17.07%89.40%146.04%-2.11%9,193.73%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu10.45%4.28%3.90%4.82%14.06%7.76%3.86%5.10%62.85%-2.03%7.07%-0.70%1.55%3.46%12.47%25.76%21.64%70.49%643.98%%
Tăng trưởng Tổng tài sản6.68%0.49%1.71%5.57%9.45%16.31%5.58%6.47%30.24%10.72%-6.56%-10.49%-0.92%-8.72%15.49%61.25%69.42%32.69%1,327.79%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |