CTCP Cấp nước Long Khánh (lkw)

35.50
-0.20
(-0.56%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh45,04640,16652,83452,20948,01644,252
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)45,04640,16652,83452,20948,01544,248
4. Giá vốn hàng bán19,85517,06121,18722,42920,73421,598
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)25,19023,10531,64729,78027,28222,650
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,4343,2421,8511,2881,255752
7. Chi phí tài chính5,508
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng4,9564,7595,7515,1833,922
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,4515,9718,0057,8518,1737,745
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)16,21815,61619,74318,03414,85611,734
12. Thu nhập khác376380368356330153
13. Chi phí khác6257521,264287153127
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-250-371-8966917726
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)15,96815,24518,84718,10315,03311,760
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,9111,8922,2042,0541,2261,373
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,9111,8922,2042,0541,2261,373
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)14,05613,35316,64216,04813,80710,387
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)14,05613,35316,64216,04813,80710,387

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |