CTCP Cấp nước Long Khánh (lkw)

35.40
-0.10
(-0.28%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
35.50
35.50
35.50
35.40
900
35.6K
5.6K
7.9x
1.3x
14% # 16%
0.9
112 Bi
3 Mi
527
46.4 - 28

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
35.40 700 37.00 1,000
35.20 200 38.50 100
35.10 200 40.00 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 85.30 (-0.90) 23.2%
ACV 42.50 (-0.10) 22.1%
MCH 136.00 (2.20) 13.6%
MVN 58.80 (-1.10) 7.6%
BSR 25.50 (-0.85) 5.6%
VEA 34.90 (-0.10) 5.5%
FOX 70.60 (-0.80) 4.9%
VEF 81.70 (0.00) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 23.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (-0.60) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.50 (-0.80) 1.8%
VSF 25.60 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 35.50 0 200 200
09:48 35.40 -0.10 700 900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 33.25 (0.04) 0% 6.67 (0.01) 0%
2018 33.63 (0.04) 0% 6.76 (0.01) 0%
2019 36.87 (0.04) 0% 7.04 (0.01) 0%
2020 39.43 (0.05) 0% 10.00 (0.01) 0%
2021 52.19 (0.05) 0% 0.02 (0.02) 107%
2022 55 (0.05) 0% 16.50 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV47,32545,04640,16652,83452,20948,01644,252
Tổng lợi nhuận trước thuế14,11315,96815,24518,84718,10315,03311,760
Lợi nhuận sau thuế 12,40614,05613,35316,64216,04813,80710,387
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,40614,05613,35316,64216,04813,80710,387
Tổng tài sản99,240100,65392,60486,69499,240100,65392,60486,69474,61563,57454,86947,57149,71642,065
Tổng nợ14,12711,65711,43613,53214,12711,65711,43613,53210,9718,5606,2804,4558,8514,112
Vốn chủ sở hữu85,11388,99681,16873,16285,11388,99681,16873,16263,64455,01448,58943,11640,86437,953


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |