CTCP Cấp nước Long Khánh (lkw)

35.50
-0.20
(-0.56%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
35.70
35.70
35.70
35.50
1,900
35.6K
5.6K
7.9x
1.3x
14% # 16%
0.9
112 Bi
3 Mi
527
46.4 - 28

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
34.50 100 35.70 700
34.30 100 35.80 200
33.50 3,000 36.00 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 122.60 (-2.10) 23.2%
ACV 52.90 (1.60) 22.1%
MCH 157.10 (-1.40) 13.6%
MVN 64.70 (1.00) 7.6%
BSR 21.90 (0.40) 5.6%
VEA 35.90 (0.10) 5.5%
FOX 94.00 (3.00) 4.9%
VEF 111.90 (-0.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 32.10 (2.30) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.10 (0.70) 1.8%
VSF 25.00 (-0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 35.70 0 100 100
09:28 35.50 -0.20 1,800 1,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 33.25 (0.04) 0% 6.67 (0.01) 0%
2018 33.63 (0.04) 0% 6.76 (0.01) 0%
2019 36.87 (0.04) 0% 7.04 (0.01) 0%
2020 39.43 (0.05) 0% 10.00 (0.01) 0%
2021 52.19 (0.05) 0% 0.02 (0.02) 107%
2022 55 (0.05) 0% 16.50 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV45,04640,16652,83452,20948,01644,252
Tổng lợi nhuận trước thuế15,96815,24518,84718,10315,03311,760
Lợi nhuận sau thuế 14,05613,35316,64216,04813,80710,387
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,05613,35316,64216,04813,80710,387
Tổng tài sản100,65392,60486,69474,615100,65392,60486,69474,61563,57454,86947,57149,71642,06541,799
Tổng nợ11,65711,43613,53210,97111,65711,43613,53210,9718,5606,2804,4558,8514,1126,499
Vốn chủ sở hữu88,99681,16873,16263,64488,99681,16873,16263,64455,01448,58943,11640,86437,95335,300


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |