CTCP Cấp nước Long Khánh (lkw)

29.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
29.10
29.10
29.10
29.10
100
34.1K
5.0K
5.8x
0.9x
13% # 15%
0.6
73 Bi
3 Mi
526
35.6 - 29

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
29.00 100 30.50 100
28.30 200 0.00 0
28.20 1,700 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.80 (-0.30) 22.1%
MCH 136.30 (-3.50) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 38.00 (-0.80) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.80 (-1.60) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:23 29.10 0 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV47,32545,04640,16652,83452,20948,01644,252
Tổng lợi nhuận trước thuế14,11315,96815,24518,84718,10315,03311,760
Lợi nhuận sau thuế 12,40614,05613,35316,64216,04813,80710,387
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,40614,05613,35316,64216,04813,80710,387
Tổng tài sản99,240100,65392,60486,69499,240100,65392,60486,69474,61563,57454,86947,57149,71642,065
Tổng nợ14,12711,65711,43613,53214,12711,65711,43613,53210,9718,5606,2804,4558,8514,112
Vốn chủ sở hữu85,11388,99681,16873,16285,11388,99681,16873,16263,64455,01448,58943,11640,86437,953


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc