CTCP Cấp nước Long Khánh (lkw)

36.20
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV47,32545,04640,16652,83452,20948,01644,252
Giá vốn hàng bán23,56919,85517,06121,18722,42920,73421,598
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV23,75725,19023,10531,64729,78027,28222,650
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh13,98416,21815,61619,74318,03414,85611,734
Tổng lợi nhuận trước thuế14,11315,96815,24518,84718,10315,03311,760
Lợi nhuận sau thuế 12,40614,05613,35316,64216,04813,80710,387
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,40614,05613,35316,64216,04813,80710,387
Tổng tài sản ngắn hạn41,03152,76154,47451,72942,07941,03152,76154,47451,72942,07931,42325,67916,75021,12316,979
Tiền mặt3,9965,6131,5255,9903,4243,9965,6131,5255,9903,4242,8305,90813,83613,13210,367
Đầu tư tài chính ngắn hạn34,00044,00050,00042,00035,50034,00044,00050,00042,00035,50026,50016,500
Hàng tồn kho1,3681,2381,3131,4911,7071,3681,2381,3131,4911,7071,1491,5711,3772,4611,829
Tài sản dài hạn58,20947,89238,12934,96532,53658,20947,89238,12934,96532,53632,15129,19030,82028,59225,086
Tài sản cố định55,94537,44937,09633,85231,37255,94537,44937,09633,85231,37230,30026,85927,77426,35524,636
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản99,240100,65392,60486,69474,61599,240100,65392,60486,69474,61563,57454,86947,57149,71642,065
Tổng nợ14,12711,65711,43613,53210,97114,12711,65711,43613,53210,9718,5606,2804,4558,8514,112
Vốn chủ sở hữu85,11388,99681,16873,16263,64485,11388,99681,16873,16263,64455,01448,58943,11640,86437,953

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)4.96K5.62K5.34K6.66K6.42K5.52K4.15K
Giá cuối kỳ33.80K28.11K25.72K28.40K33.85K22.92K14.39K
Giá / EPS (PE)6.81 (lần)5 (lần)4.82 (lần)4.27 (lần)5.27 (lần)4.15 (lần)3.46 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.79 (lần)1.56 (lần)1.60 (lần)1.34 (lần)1.62 (lần)1.19 (lần)0.81 (lần)
Giá sổ sách34.05K35.60K32.47K29.26K25.46K22.01K19.44K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.99 (lần)0.79 (lần)0.79 (lần)0.97 (lần)1.33 (lần)1.04 (lần)0.74 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản41.35%52.42%58.82%59.67%56.39%49.43%46.80%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản58.65%47.58%41.17%40.33%43.61%50.57%53.20%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn14.24%11.58%12.35%15.61%14.70%13.46%11.45%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu16.60%13.10%14.09%18.50%17.24%15.56%12.92%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn85.76%88.42%87.65%84.39%85.30%86.54%88.55%
6/ Thanh toán hiện hành290.44%452.61%476.34%382.27%383.55%367.09%408.90%
7/ Thanh toán nhanh280.76%441.99%464.86%371.25%367.99%353.67%383.89%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn28.29%48.15%13.34%44.27%31.21%33.06%94.08%
9/ Vòng quay Tổng tài sản47.69%44.75%43.37%60.94%69.97%75.53%80.65%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn115.34%85.38%73.73%102.14%124.07%152.81%172.33%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu55.60%50.62%49.49%72.22%82.03%87.28%91.07%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,722.88%1,603.80%1,299.39%1,420.99%1,313.94%1,804.53%1,374.79%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần26.21%31.20%33.24%31.50%30.74%28.75%23.47%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)12.50%13.96%14.42%19.20%21.51%21.72%18.93%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)14.58%15.79%16.45%22.75%25.22%25.10%21.38%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)53%71%78%79%72%67%48%
Tăng trưởng doanh thu5.06%12.15%-23.98%1.20%8.73%8.51%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-11.74%5.26%-19.76%3.70%16.23%32.93%%
Tăng trưởng Nợ phải trả21.19%1.93%-15.49%23.34%28.17%36.31%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-4.36%9.64%10.94%14.96%15.69%13.22%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-1.40%8.69%6.82%16.19%17.37%15.87%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |