CTCP Lilama 3 (lm3)

1.20
-0.20
(-14.29%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 3
2018
Qúy 2
2018
Qúy 1
2018
Qúy 4
2017
Qúy 3
2017
Qúy 2
2017
Qúy 1
2017
Qúy 4
2016
Qúy 3
2016
Qúy 2
2016
Qúy 1
2016
Qúy 4
2015
Qúy 3
2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn137,215205,559201,292187,835146,764163,801174,307207,530213,331198,663208,123218,702234,712227,867243,222411,570412,271466,975468,856427,838
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2421664315261,2221,2554,8594,3884,2764,3164,5575,0585,2983,4153,8234,2774,1923,9994,8389,611
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn115,334166,715162,161148,001103,23296,51696,032120,016114,372110,575110,472105,599130,958120,397145,532135,959137,244204,935160,342170,511
IV. Tổng hàng tồn kho21,33538,24738,21438,82241,76764,13472,92982,40193,32283,25292,604100,86091,65396,65786,871264,332264,407257,179296,000242,832
V. Tài sản ngắn hạn khác3044324864865441,8964867251,3615204907,1856,8037,3996,9967,0026,4288627,6764,885
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn25,9292,3973,0918,32610,165219,039227,175236,835238,919241,298243,356245,605247,710250,593253,407258,459261,294263,997271,018286,073
I. Các khoản phải thu dài hạn24,0002,95914,477
II. Tài sản cố định5797119094,6695,80394,525100,551106,678108,755110,993113,107114,995117,164120,719123,519126,632129,443132,272135,094138,141
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,2751,2751,2641,2331,079122,504122,504125,266125,266125,266125,266125,323125,323127,519127,519127,519127,499127,499123,852123,862
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1662,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác752459182,4253,2832,0102,1204,8914,8985,0394,9835,2865,2232,3542,3704,3084,3514,2259,1139,593
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN163,144207,956204,383196,162156,929382,840401,482444,365452,249439,961451,479464,307482,422478,460496,629670,029673,565730,971739,874713,911
A. Nợ phải trả299,795353,307348,247613,420660,749742,032709,692770,234769,837751,977756,559757,082764,356781,052768,372758,745750,464791,488784,221722,255
I. Nợ ngắn hạn298,231353,296348,236613,408660,738742,021709,681770,223769,826629,571756,547638,517652,303674,427668,053366,117619,925409,871569,928504,088
II. Nợ dài hạn1,5641111111111111111122,40611118,566112,053106,625100,319392,629130,539381,617214,293218,167
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-136,651-145,351-143,864-417,258-503,820-359,193-308,210-325,869-317,588-312,015-305,079-292,775-281,935-302,593-271,742-88,716-76,899-60,517-44,347-8,344
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN163,144207,956204,383196,162156,929382,840401,482444,365452,249439,961451,479464,307482,422478,460496,629670,029673,565730,971739,874713,911
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |