CTCP Lilama 3 (lm3)

1.70
-0.20
(-10.53%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn137,215205,559201,292187,835146,764163,801174,307208,123213,239407,068483,189449,562446,525473,914272,748193,694165,949208,111103,124
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2421664315261,2221,2554,8594,5573,3273,2785,70612,97112,60512,8978,85910,5208,99511,6588,444
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn8,43589119,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn115,334166,715162,161148,001103,23296,51696,032110,472121,567142,719180,716154,431131,016246,579123,14992,80075,77254,73752,294
IV. Tổng hàng tồn kho21,33538,24738,21438,82241,76764,13472,92992,60481,811253,655279,078270,286286,754171,751105,62377,89666,055109,06734,297
V. Tài sản ngắn hạn khác3044324864865441,8964864906,5347,41617,68911,87416,15142,68726,68211,58515,12713,6498,089
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn25,9292,3973,0918,32610,165219,039227,175243,356253,134267,928295,242319,551315,021285,336240,498163,30568,41140,83128,285
I. Các khoản phải thu dài hạn24,00014,47718,827
II. Tài sản cố định5797119094,6695,80394,525100,551113,107123,332134,964147,048161,612176,654116,141119,36937,66635,82128,51220,736
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,2751,2751,2641,2331,079122,504122,504125,266127,519128,809128,866130,938131,819160,567113,124122,55129,8019,0366,992
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1662,000691
VI. Tổng tài sản dài hạn khác752459182,4253,2832,0102,1204,9832,2834,1554,8508,1756,5488,6288,0053,0882,0973,282558
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN163,144207,956204,383196,162156,929382,840401,482451,479466,374674,996778,430769,113761,546759,250513,246356,999234,360248,942131,409
A. Nợ phải trả299,795353,307348,247613,420660,749742,032709,692756,559758,219718,065768,586721,806679,473678,951426,086277,708158,217175,553117,339
I. Nợ ngắn hạn298,231353,296348,236613,408660,738742,021709,681756,547674,910572,239535,352435,352550,415517,506238,114123,39494,160172,109108,216
II. Nợ dài hạn1,5641111111111111183,309145,827233,234286,453129,058161,445187,972154,31464,0573,4449,123
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-136,651-145,351-143,864-417,258-503,820-359,193-308,210-305,079-291,845-43,0699,84447,30782,07380,29987,16079,29176,14373,38814,071
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN163,144207,956204,383196,162156,929382,840401,482451,479466,374674,996778,430769,113761,546759,250513,246356,999234,360248,942131,409
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |