CTCP Lilama 3 (lm3)

1.60
-0.10
(-5.88%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.70
1.50
1.90
1.50
21,300
0K
0.1K
32x
0x
0% # 0%
-0.1
16 Bi
5 Mi
2
3.7 - 3.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.60 1,500 1.70 3,300
0 1.90 2,200
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:24 1.50 -0.20 100 100
09:30 1.90 0.20 200 300
09:34 1.90 0.20 100 400
09:45 1.90 0.20 100 500
09:48 1.90 0.20 800 1,300
09:49 1.70 0 10,000 11,300
13:33 1.70 0 3,000 14,300
14:25 1.70 0 2,000 16,300
14:54 1.60 -0.10 5,000 21,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2015 339.64 (0.22) 0% 17.34 (-0.05) -0%
2017 220.89 (0.08) 0% -29.71 (-0.01) 0%
2018 97.40 (0.11) 0% -22.95 (-0.00) 0%
2019 119.80 (0.13) 0% -23.28 (-0.05) 0%
2020 101.37 (0.10) 0% 0 (-0.14) 0%
2021 82.92 (0.03) 0% 0 (-0.01) 0%
2022 120.02 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 100.97 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV27,79390,30563,31928,90699,783126,909106,06575,618123,541218,740
Tổng lợi nhuận trước thuế15145640,540-10,556-144,694-50,982-3,131-13,234-248,733-52,914
Lợi nhuận sau thuế 11845640,540-10,556-144,694-50,982-3,131-13,234-248,733-52,914
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11852240,534-10,389-144,435-48,022-1,663-9,753-244,277-50,173
Tổng tài sản163,144207,956204,383196,162163,144207,956204,383196,162156,929382,840401,482451,479466,374674,996
Tổng nợ299,795353,307348,247613,420299,795353,307348,247613,420660,749742,032709,692756,559758,219718,065
Vốn chủ sở hữu-136,651-145,351-143,864-417,258-136,651-145,351-143,864-417,258-503,820-359,193-308,210-305,079-291,845-43,069


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |