| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 251,205 | 322,483 | 328,185 | 346,458 | 314,972 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | | 94 | 2,092 | | |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 251,205 | 322,389 | 326,093 | 346,458 | 314,972 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 217,753 | 291,141 | 295,331 | 311,305 | 277,627 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 33,452 | 31,247 | 30,763 | 35,153 | 37,345 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 5,856 | 3,668 | 3,531 | 4,574 | 4,007 |
| 7. Chi phí tài chính | 12,285 | 12,676 | 12,594 | 14,982 | 11,791 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 10,061 | 12,291 | 11,867 | 14,472 | 11,433 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | -68 | 53 | 221 | 2 |
| 9. Chi phí bán hàng | | 4,403 | 4,004 | 3,909 | 2,813 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 19,420 | 13,234 | 13,145 | 12,944 | 16,200 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 7,602 | 4,535 | 4,603 | 8,113 | 10,551 |
| 12. Thu nhập khác | 1,313 | 77 | 305 | 491 | 751 |
| 13. Chi phí khác | 580 | 16 | 2 | 2,195 | 55 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 733 | 61 | 304 | -1,703 | 695 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 8,335 | 4,596 | 4,906 | 6,410 | 11,246 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2,884 | 819 | 1,126 | 1,264 | 2,151 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | -35 | 3 | 58 | -85 |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 2,884 | 784 | 1,129 | 1,321 | 2,066 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 5,451 | 3,812 | 3,778 | 5,089 | 9,180 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | 632 | 1,172 | 274 | 449 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 5,451 | 3,180 | 2,606 | 4,815 | 8,730 |