CTCP Đầu tư Xây dựng Lắp máy IDICO (lmi)

9.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh251,205322,483328,185346,458314,972
2. Các khoản giảm trừ doanh thu942,092
3. Doanh thu thuần (1)-(2)251,205322,389326,093346,458314,972
4. Giá vốn hàng bán217,753291,141295,331311,305277,627
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)33,45231,24730,76335,15337,345
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,8563,6683,5314,5744,007
7. Chi phí tài chính12,28512,67612,59414,98211,791
-Trong đó: Chi phí lãi vay10,06112,29111,86714,47211,433
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-68532212
9. Chi phí bán hàng4,4034,0043,9092,813
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp19,42013,23413,14512,94416,200
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,6024,5354,6038,11310,551
12. Thu nhập khác1,31377305491751
13. Chi phí khác5801622,19555
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)73361304-1,703695
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,3354,5964,9066,41011,246
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,8848191,1261,2642,151
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-35358-85
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,8847841,1291,3212,066
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,4513,8123,7785,0899,180
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát6321,172274449
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,4513,1802,6064,8158,730

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |