CTCP Lệ Ninh (lnc)

4
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn17,22314,41115,61810,6367,91914,53120,56420,21316,209
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3052371,4693,1832232,0524,8054,7496,513
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,7262,5764,2741,4394,2175,8359,0824,2883,008
IV. Tổng hàng tồn kho15,10911,5819,8736,0153,4666,6436,67611,1586,650
V. Tài sản ngắn hạn khác83172141838
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn228,448243,075242,754242,946232,975213,690181,238162,093150,803
I. Các khoản phải thu dài hạn232391452572518542191191285
II. Tài sản cố định190,022155,071159,92293,41360,00452,94344,11952,61965,949
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn37,53587,42182,159148,609171,880159,279136,179107,60483,156
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6581932203525749277491,6791,413
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN245,671257,486258,372253,582240,895228,221201,802182,306167,012
A. Nợ phải trả160,687173,119174,042169,356156,659143,696116,16998,41877,314
I. Nợ ngắn hạn135,611126,249105,20180,39940,84648,53036,13730,70020,448
II. Nợ dài hạn25,07646,87068,84188,957115,81295,16580,03267,71756,866
B. Nguồn vốn chủ sở hữu84,98484,36884,33084,22684,23684,52685,63383,88889,698
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN245,671257,486258,372253,582240,895228,221201,802182,306167,012
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |