CTCP Lilama 5 (lo5)

0.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh8,2803,24712,8955,60529,22215,3847,53324,0878,9837,2807,19626,63211,45910,9424,71712,64220,63911,15557,68112,722
4. Giá vốn hàng bán7,6762,48011,6494,17626,04114,3536,36423,9469,15811,57911,69928,78411,0789,0794,56912,52019,17032,16956,37712,536
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)6047671,2461,4283,1811,0311,169141-175-4,299-4,503-2,1523821,8631491221,469-21,0141,305186
6. Doanh thu hoạt động tài chính162601221113211121
7. Chi phí tài chính577624684,6574,4084,3455,1544,4835,6805,6825,690
-Trong đó: Chi phí lãi vay577624684,6574,4084,3455,1544,4835,6805,6825,690
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,0651,1281,2201,3043,7881,2191,3281,2861,1351,5791,12286,3341,2021,3091,0561,0951,9001,4182,6861,001
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-460-36121125-623-128-219-1,127-1,309-5,883-5,632-88,483-5,476-3,853-5,251-6,126-4,914-28,111-7,062-6,505
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-1,614-1,519-1,148-1,060-4,424-1,492-1,301-2,049-2,303-7,166-6,932-90,069-5,141-5,176-6,600-6,971-7,386-28,377-7,510-6,789
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-1,614-1,519-1,148-1,060-4,424-1,492-1,301-2,049-2,303-7,166-6,932-90,069-5,141-5,176-6,600-6,971-7,386-28,377-7,510-6,789
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-1,614-1,519-1,148-1,060-4,424-1,492-1,301-2,049-2,303-7,166-6,932-90,069-5,141-5,176-6,600-6,971-7,386-28,377-7,510-6,789

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn243,119242,663245,378247,384248,204248,385248,330258,843253,317256,229268,709281,578305,813300,447294,101305,031297,102293,568301,655333,811
I. Tiền và các khoản tương đương tiền6081,5041707534341,3786304758907246311434,2081,0733,335589904872,6741,895
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn79,88976,43983,78677,63380,57382,37981,37594,43685,31184,50390,398101,332110,107107,246107,211120,317115,852113,146114,865127,403
IV. Tổng hàng tồn kho162,623164,491161,328168,998167,198164,628166,248163,932167,116171,001177,680180,103191,499192,125183,555184,125180,336180,325184,106204,503
V. Tài sản ngắn hạn khác2289477310101010
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn38,37139,56340,76041,94743,17645,62746,85348,13249,49150,75952,02753,34454,60055,86857,14558,43259,91961,30062,66264,046
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định37,05238,24439,44140,62841,85744,30845,53446,76347,99249,26050,52851,79553,06354,33155,60856,89658,38259,76361,12662,513
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,1791,1791,1791,1791,1791,1791,1791,1791,1791,1791,1791,1791,1681,1681,1681,1681,1681,1681,1681,168
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn140140140140140140140190320320320320320320320320320320320320
VI. Tổng tài sản dài hạn khác494949494949494945
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN281,490282,226286,138289,331291,380294,011295,183306,974302,809306,988320,736334,921360,413356,315351,246363,463357,021354,868364,317397,856
A. Nợ phải trả404,065403,187405,580407,625408,593408,073407,752418,122411,907413,784420,366427,403440,526431,287421,042426,658415,245406,121408,184412,569
I. Nợ ngắn hạn404,065403,187405,580407,625408,593408,073407,752418,122411,907413,784420,366427,403440,526429,707421,042426,658415,245406,121408,184412,569
II. Nợ dài hạn1,580
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-122,575-120,961-119,443-118,294-117,212-114,061-112,569-111,148-109,099-106,796-99,630-92,482-80,113-74,972-69,796-63,195-58,224-51,253-43,867-14,713
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN281,490282,226286,138289,331291,380294,011295,183306,974302,809306,988320,736334,921360,413356,315351,246363,463357,021354,868364,317397,856
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |