CTCP Lilama 5 (lo5)

0.50
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV8,2803,24712,8955,60529,22230,02749,48647,54753,72157,23696,415166,229170,054314,096341,714
Giá vốn hàng bán7,6762,48011,6494,17626,04125,98145,67156,43353,39573,955119,441158,866135,356277,901301,345
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV6047671,2461,4283,1814,0463,815-8,886326-16,719-23,0267,36334,69836,19640,370
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-460-36121125-623-675-1,096-14,003-25,617-42,985-55,440-27,029-2,430462544
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,614-1,519-1,148-1,060-4,424-5,341-5,966-18,570-29,503-47,705-56,657-28,559-3,367437404
Lợi nhuận sau thuế -1,614-1,519-1,148-1,060-4,424-5,341-5,966-18,570-29,503-47,705-56,657-28,559-3,367349324
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,614-1,519-1,148-1,060-4,424-5,341-5,966-18,570-29,503-47,705-56,657-28,559-3,367349324
Tổng tài sản ngắn hạn243,119242,663245,378247,384248,204243,119248,204258,840280,306305,031329,298370,462405,000426,649384,338
Tiền mặt6081,5041707534346084344751435892645,15114,0335,1933,668
Đầu tư tài chính ngắn hạn2,957
Hàng tồn kho162,623164,491161,328168,998167,198162,623167,198163,932180,132184,125204,106243,481200,910165,971157,389
Tài sản dài hạn38,37139,56340,76041,94743,17638,37143,17648,13253,29558,43264,04671,24982,10494,700104,100
Tài sản cố định37,05238,24439,44140,62841,85737,05241,85746,76351,79556,89662,51368,32974,28281,12688,698
Đầu tư tài chính dài hạn140140140140140140140190320320320320202020
Tổng tài sản281,490282,226286,138289,331291,380281,490291,380306,972333,600363,463393,343441,711487,104521,349488,438
Tổng nợ404,065403,187405,580407,625408,593404,065408,614418,240426,298426,658408,834400,544415,438446,439413,812
Vốn chủ sở hữu-122,575-120,961-119,443-118,294-117,212-122,575-117,234-111,268-92,698-63,195-15,49141,16771,66674,91074,626

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)KKKKKKKK0.07K0.06K0.31K0.07K0.06K0.25K0.39K1.61K1.50K
Giá cuối kỳ0.60K0.80K0.90K1K2.90K1.60K2.20K3.80K3.30K6.80K4.66K3.59K3.59K2.84K3.14K7.89K9.15K
Giá / EPS (PE) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)48.69 (lần)108.08 (lần)14.87 (lần)52.33 (lần)58.66 (lần)11.31 (lần)8.08 (lần)4.91 (lần)6.09 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.10 (lần)0.08 (lần)0.10 (lần)0.10 (lần)0.26 (lần)0.09 (lần)0.07 (lần)0.12 (lần)0.05 (lần)0.10 (lần)0.08 (lần)0.07 (lần)0.07 (lần)0.06 (lần)0.09 (lần)0.22 (lần)0.26 (lần)
Giá sổ sách-23.80K-22.76K-21.61K-18K-12.27K-3.01K7.99K13.92K14.55K14.49K14.86K14.55K14.49K14.60K14.71K15.61K15.35K
Giá / Giá sổ sách (PB)-0.03 (lần)-0.04 (lần)-0.04 (lần)-0.06 (lần)-0.24 (lần)-0.53 (lần)0.28 (lần)0.27 (lần)0.23 (lần)0.47 (lần)0.31 (lần)0.25 (lần)0.25 (lần)0.19 (lần)0.21 (lần)0.51 (lần)0.60 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản86.37%85.18%84.32%84.02%83.92%83.72%83.87%83.14%81.84%78.69%77.21%73.92%71.95%68.06%59.08%54.26%49.96%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản13.63%14.82%15.68%15.98%16.08%16.28%16.13%16.86%18.16%21.31%22.79%26.08%28.05%31.94%40.92%45.74%50.04%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn143.55%140.23%136.25%127.79%117.39%103.94%90.68%85.29%85.63%84.72%84.81%83.38%83.31%82.04%77.84%74%73.20%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu-329.65%-348.55%-375.89%-459.88%-675.15%-2,639.17%972.97%579.69%595.97%554.51%558.11%501.53%499.15%456.75%351.36%284.56%273.12%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn-43.55%-40.23%-36.25%-27.79%-17.39%-3.94%9.32%14.71%14.37%15.28%15.20%16.62%16.69%17.96%22.16%26%26.80%
6/ Thanh toán hiện hành60.17%60.74%61.89%65.75%71.49%80.55%92.49%97.49%100.20%101.12%103.90%103.87%104.25%93.01%98.25%108.15%114.81%
7/ Thanh toán nhanh19.92%19.82%22.69%23.50%28.34%30.62%31.70%49.13%61.22%59.71%66.16%67.48%80.47%60.14%53.32%81.22%72.47%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.15%0.11%0.11%0.03%0.14%0.06%1.29%3.38%1.22%0.97%15.91%4.73%4.05%10.94%3.05%7.43%5.93%
9/ Vòng quay Tổng tài sản10.67%16.98%15.49%16.10%15.75%24.51%37.63%34.91%60.25%69.96%62.32%63.10%58.85%63.27%49.90%60.68%60.59%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn12.35%19.94%18.37%19.17%18.76%29.28%44.87%41.99%73.62%88.91%80.71%85.35%81.80%92.97%84.46%111.84%121.27%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu-24.50%-42.21%-42.73%-57.95%-90.57%-622.39%403.79%237.29%419.30%457.90%410.11%379.54%352.62%352.27%225.22%233.35%226.08%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho15.98%27.32%34.42%29.64%40.17%58.52%65.25%67.37%167.44%191.47%208.23%210.64%306.25%216.89%135.61%358.67%274.17%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-17.79%-12.06%-39.06%-54.92%-83.35%-58.76%-17.18%-1.98%0.11%0.09%0.51%0.12%0.12%0.49%1.17%4.41%4.33%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%%%%%%%%0.07%0.07%0.32%0.08%0.07%0.31%0.58%2.67%2.62%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%%%%%%%%0.47%0.43%2.11%0.47%0.42%1.72%2.64%10.29%9.79%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-21%-13%-33%-55%-65%-47%-18%-2%%%1%%%1%2%6%5%
Tăng trưởng doanh thu-39.32%4.08%-11.49%-6.14%-40.64%-42%-2.25%-45.86%-8.08%12.14%10.35%8.07%-0.64%55.20%-9.05%4.98%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-10.48%-67.87%-37.06%-38.16%-15.80%98.39%748.20%-1,064.76%7.72%-79.32%356.85%12.09%-75.64%-35.32%-75.82%6.85%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-1.11%-2.30%-1.89%-0.08%4.36%2.07%-3.59%-6.94%7.88%-0.21%13.65%0.89%8.47%28.99%16.36%5.96%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu4.56%5.36%20.03%46.69%307.95%-137.63%-42.56%-4.33%0.38%0.44%2.13%0.41%-0.74%-0.77%-5.76%1.70%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-3.39%-5.08%-7.98%-8.22%-7.60%-10.95%-9.32%-6.57%6.74%-0.11%11.73%0.81%6.82%22.39%10.61%4.82%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |