CTCP Mía Đường Lam Sơn (lss)

8.53
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,210,7782,688,6502,207,3171,918,5152,137,7941,470,8621,717,7701,768,4651,993,0752,181,0061,424,4111,733,1091,848,1591,890,2822,025,6821,338,2431,099,5871,131,771952,815837,665
2. Các khoản giảm trừ doanh thu408-3901,6591,52332331,4741,351817701,407194939221,802
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,210,7782,688,6502,207,3171,918,1072,138,1841,469,2041,716,2481,768,4331,993,0412,179,5321,423,0601,733,0281,847,3891,888,8752,025,4881,338,2431,099,5791,131,769951,894835,864
4. Giá vốn hàng bán1,882,5312,366,8331,961,9491,705,2651,944,4681,329,8341,567,8701,617,7301,753,0901,837,4861,239,2131,525,9461,621,6321,712,8161,417,668860,215872,162922,581779,691671,584
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)328,247321,817245,368212,843193,716139,369148,378150,703239,951342,046183,847207,081225,757176,059607,820478,028227,417209,188172,203164,280
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,29715,4568,1205,5235,9804,9808,5936,7448,30224,1125,5594,0065,0657,84842,59452,14440,42027,99818,2349,992
7. Chi phí tài chính71,11858,51842,00030,47528,23424,15137,34755,00248,10641,25337,94365,33398,83294,65248,73428,285-15,10898,63117,28428,099
-Trong đó: Chi phí lãi vay68,60148,19935,44625,21913,34619,96933,86754,20143,65942,97136,73260,20786,52996,73828,91810,05315,81616,32913,99927,034
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh44-44307-210-669-1,038186-484-10,687-7,056-8181,326-321-223-1,364
9. Chi phí bán hàng62,51374,89050,23680,45563,11644,36835,32953,26337,71044,74643,91728,66622,39923,22127,45820,67819,58618,37822,59626,060
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp56,67572,22166,79961,50865,84050,53752,38662,88381,16892,11549,15855,17252,77712,064112,90986,56451,28930,20325,43131,290
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)149,239131,64494,45345,92642,54925,24931,909-13,39581,058187,37557,35162,10456,33043,283454,257393,828213,39589,652124,90487,459
12. Thu nhập khác2,1462,9792,0261,4235463,9739143,68611,379892,4616,7219,9782,55458,7636,98617,4945,61461,0267,053
13. Chi phí khác3,84910,0681,5464,2003,5056,1363,7317,8318,6406,8227,6656,95610,7922,2893,9636,72918,9071,56869,42221,702
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,703-7,089479-2,776-2,959-2,163-2,817-4,1452,739-6,733-5,204-235-81326554,800257-1,4144,046-8,396-14,648
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)147,536124,55594,93243,15039,59023,08629,092-17,53983,797180,64252,14761,86955,51743,548509,057394,084211,98293,698116,50772,811
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành24,65318,97913,1887,8076,6335,0437,4753,52313,26221,70912,15015,75913,76710,18191,04994,01449,02017,45331,7249,593
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-302,008-3,299-1954258781,107390-24-311191-3,8765,031-1,401-3583,324-2,732-190
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)24,65318,94915,1964,5076,4385,0437,9004,40114,36822,09912,12615,44713,9586,30596,08092,61348,66320,77728,9919,403
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)122,882105,60679,73638,64333,15218,04221,192-21,94169,429158,54340,02146,42241,55937,242412,977301,471163,31972,92187,51663,408
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát5,0194,105187-1351925-4,756-9,7393,6179,760-87-4,9221,1141,2981,8451,9344,9782,7564,021662
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)117,864101,50179,54938,77832,96018,03725,948-12,20165,812148,78440,10851,34440,44535,944411,131299,537158,34170,16683,49562,746

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |