CTCP Mía Đường Lam Sơn (lss)

7.98
0.04
(0.50%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.94
7.83
8
7.83
40,000
21.9K / 20.5K
1.3K / 1.2K
7.5x / 8.1x
0.4x / 0.5x
3% # 6%
1.2
764 Bi
90 Mi / 86Mi
544,572
12.6 - 8.5
1,350 Bi
1,756 Bi
76.9%
56.53%
63 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.88 600 7.98 2,400
7.87 2,300 7.99 6,100
7.86 6,300 8.00 9,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 62.10 (-0.10) 35.9%
MSN 66.80 (-0.10) 26.9%
SAB 46.30 (0.55) 18.5%
KDC 51.40 (0.00) 5.3%
SBT 23.70 (0.35) 4.1%
DBC 16.05 (-0.05) 2.8%
BHN 30.00 (1.00) 2.7%
VCF 285.10 (-10.80) 2.3%
PAN 19.65 (-0.35) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:24 7.83 -0.11 2,000 2,000
09:40 7.86 -0.08 200 2,200
09:52 7.93 -0.01 100 2,300
10:10 7.87 -0.07 100 2,400
10:12 7.92 -0.02 100 2,500
10:13 7.93 -0.01 1,100 3,600
10:20 7.95 0.01 12,000 15,600
10:43 8 0.06 7,300 22,900
10:44 8 0.06 2,400 25,300
10:47 8 0.06 400 25,700
13:10 7.99 0.05 1,000 26,700
13:28 7.98 0.04 100 26,800
13:38 8 0.06 2,000 28,800
14:10 7.87 -0.07 5,000 33,800
14:11 7.88 -0.06 3,000 36,800
14:20 7.99 0.05 200 37,000
14:22 7.99 0.05 100 37,100
14:49 7.98 0.04 2,900 40,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 1,800 (2.38) 0% 100 (0.14) 0%
2017 2,150 (1.99) 0% 120 (0.07) 0%
2018 1,365.69 (1.77) 0% 34.24 (-0.02) -0%
2019 1,525 (1.72) 0% 0 (0.02) 0%
2020 3,813.10 (1.47) 0% 0 (0.02) 0%
2021 2,600 (2.14) 0% 0 (0.03) 0%
2022 2,166 (1.94) 0% 50.50 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV567,289384,410663,728595,3502,210,7782,688,6502,207,3171,918,5152,137,7941,470,8621,717,7701,768,4651,993,0752,181,006
Tổng lợi nhuận trước thuế28,83518,99069,72829,982147,536124,55594,93243,15039,59023,08629,092-17,53983,797180,642
Lợi nhuận sau thuế 24,42115,37058,32824,764122,882105,60679,73638,64333,15218,04221,192-21,94169,429158,543
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ25,14115,95757,65219,114117,864101,50179,54938,77832,96018,03725,948-12,20165,812148,784
Tổng tài sản3,365,5863,255,6013,412,3383,619,7623,365,5863,106,3312,714,9642,492,1752,526,8662,322,4122,219,2312,378,3552,687,4862,488,892
Tổng nợ1,552,6091,412,8301,584,6551,839,7941,552,6091,350,1801,009,319858,541922,745806,807722,449835,8611,066,704822,853
Vốn chủ sở hữu1,812,9771,842,7711,827,6831,779,9681,812,9771,756,1511,705,6461,633,6341,604,1221,515,6051,496,7821,542,4941,620,7831,666,039


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |