CTCP Mía Đường Lam Sơn (lss)

9.60
0.10
(1.05%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.50
9.49
9.60
9.49
85,400
21.9K / 20.5K
1.3K / 1.2K
7.5x / 8.1x
0.4x / 0.5x
3% # 6%
1.2
764 Bi
86 Mi / 86Mi
544,572
12.6 - 8.5
1,350 Bi
1,756 Bi
76.9%
56.53%
63 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.52 7,200 9.60 6,900
9.51 7,600 9.62 200
9.50 4,700 9.64 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 4,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 71.10 (3.40) 35.9%
MSN 84.10 (4.60) 26.9%
SAB 50.30 (1.35) 18.5%
KDC 50.00 (0.00) 5.3%
SBT 24.00 (0.00) 4.1%
DBC 28.30 (0.05) 2.8%
BHN 32.75 (-0.05) 2.7%
VCF 300.00 (0.00) 2.3%
PAN 29.70 (0.25) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 9.49 -0.01 1,100 1,100
09:19 9.49 -0.01 300 1,400
09:21 9.50 0 5,000 6,400
09:23 9.50 0 500 6,900
09:24 9.50 0 300 7,200
09:30 9.50 0 500 7,700
09:33 9.50 0 6,000 13,700
09:35 9.50 0 5,000 18,700
09:36 9.50 0 20,800 39,500
09:37 9.50 0 2,000 41,500
09:43 9.50 0 3,000 44,500
09:44 9.60 0.10 1,000 45,500
09:49 9.59 0.09 500 46,000
09:50 9.59 0.09 200 46,200
09:51 9.59 0.09 300 46,500
09:53 9.56 0.06 100 46,600
09:55 9.55 0.05 1,100 47,700
09:58 9.52 0.02 100 47,800
10:10 9.52 0.02 6,400 54,200
10:13 9.52 0.02 100 54,300
10:28 9.52 0.02 400 54,700
10:33 9.51 0.01 600 55,300
10:47 9.51 0.01 300 55,600
10:54 9.51 0.01 100 55,700
11:10 9.51 0.01 300 56,000
11:20 9.51 0.01 200 56,200
11:24 9.51 0.01 5,000 61,200
11:30 9.52 0.02 200 61,400
13:10 9.51 0.01 5,000 66,400
13:11 9.51 0.01 100 66,500
13:25 9.52 0.02 1,000 67,500
13:30 9.52 0.02 100 67,600
13:38 9.52 0.02 100 67,700
13:41 9.52 0.02 800 68,500
13:49 9.53 0.03 600 69,100
13:51 9.53 0.03 4,800 73,900
13:55 9.53 0.03 1,200 75,100
13:56 9.51 0.01 700 75,800
14:10 9.52 0.02 1,200 77,000
14:12 9.52 0.02 100 77,100
14:16 9.52 0.02 500 77,600
14:17 9.52 0.02 100 77,700
14:19 9.52 0.02 100 77,800
14:26 9.54 0.04 400 78,200
14:29 9.54 0.04 600 78,800
14:45 9.60 0.10 6,600 85,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 1,800 (2.38) 0% 100 (0.14) 0%
2017 2,150 (1.99) 0% 120 (0.07) 0%
2018 1,365.69 (1.77) 0% 34.24 (-0.02) -0%
2019 1,525 (1.72) 0% 0 (0.02) 0%
2020 3,813.10 (1.47) 0% 0 (0.02) 0%
2021 2,600 (2.14) 0% 0 (0.03) 0%
2022 2,166 (1.94) 0% 50.50 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV586,617481,699894,198726,1362,688,6502,207,3171,918,5152,137,7941,470,8621,717,7701,768,4651,993,0752,181,0061,424,411
Tổng lợi nhuận trước thuế18,96527,04537,76340,781124,55594,93243,15039,59023,08629,092-17,53983,797180,64252,147
Lợi nhuận sau thuế 16,05122,87231,26635,416105,60679,73638,64333,15218,04221,192-21,94169,429158,54340,021
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,75522,69230,13231,922101,50179,54938,77832,96018,03725,948-12,20165,812148,78440,108
Tổng tài sản3,106,3312,718,2632,973,7893,241,2923,106,3312,714,9642,492,1752,526,8662,322,4122,219,2312,378,3552,687,4862,488,8922,406,358
Tổng nợ1,350,180928,1711,203,5201,500,8531,350,1801,009,319858,541922,745806,807722,449835,8611,066,704822,853863,960
Vốn chủ sở hữu1,756,1511,790,0921,770,2691,740,4391,756,1511,705,6461,633,6341,604,1221,515,6051,496,7821,542,4941,620,7831,666,0391,542,398


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |