CTCP Mía Đường Lam Sơn (lss)

8.51
0.02
(0.24%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.49
8.48
8.53
8.46
55,900
21.9K / 20.5K
1.3K / 1.2K
7.5x / 8.1x
0.4x / 0.5x
3% # 6%
1.2
764 Bi
90 Mi / 86Mi
544,572
12.6 - 8.5
1,350 Bi
1,756 Bi
76.9%
56.53%
63 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.49 100 8.51 5,300
8.48 1,200 8.52 1,500
8.47 900 8.53 14,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 61.30 (0.20) 35.9%
MSN 79.50 (1.50) 26.9%
SAB 45.50 (-0.25) 18.5%
KDC 48.00 (0.10) 5.3%
SBT 20.65 (0.00) 4.1%
DBC 23.30 (0.00) 2.8%
BHN 29.90 (-0.10) 2.7%
VCF 292.10 (-17.80) 2.3%
PAN 32.00 (0.65) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:23 8.48 -0.01 500 500
09:24 8.48 -0.01 1,500 2,000
09:32 8.48 -0.01 2,100 4,100
09:33 8.48 -0.01 100 4,200
09:34 8.48 -0.01 500 4,700
09:35 8.48 -0.01 100 4,800
09:36 8.48 -0.01 200 5,000
09:38 8.50 0.01 100 5,100
09:44 8.50 0.01 1,000 6,100
09:51 8.48 -0.01 400 6,500
09:53 8.48 -0.01 100 6,600
09:57 8.46 -0.03 5,300 11,900
09:58 8.46 -0.03 1,600 13,500
10:10 8.46 -0.03 200 13,700
10:12 8.49 0 100 13,800
10:19 8.48 -0.01 5,000 18,800
10:21 8.47 -0.02 100 18,900
10:39 8.48 -0.01 100 19,000
10:45 8.48 -0.01 400 19,400
10:53 8.48 -0.01 100 19,500
11:10 8.48 -0.01 5,100 24,600
11:13 8.48 -0.01 500 25,100
11:16 8.48 -0.01 100 25,200
11:17 8.48 -0.01 100 25,300
11:18 8.47 -0.02 1,000 26,300
11:28 8.53 0.04 19,100 45,400
13:10 8.47 -0.02 800 46,200
13:12 8.48 -0.01 3,000 49,200
13:15 8.48 -0.01 2,000 51,200
13:16 8.51 0.02 500 51,700
13:50 8.51 0.02 500 52,200
13:54 8.51 0.02 100 52,300
14:10 8.53 0.04 2,300 54,600
14:28 8.49 0 100 54,700
14:45 8.51 0.02 1,200 55,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 1,800 (2.38) 0% 100 (0.14) 0%
2017 2,150 (1.99) 0% 120 (0.07) 0%
2018 1,365.69 (1.77) 0% 34.24 (-0.02) -0%
2019 1,525 (1.72) 0% 0 (0.02) 0%
2020 3,813.10 (1.47) 0% 0 (0.02) 0%
2021 2,600 (2.14) 0% 0 (0.03) 0%
2022 2,166 (1.94) 0% 50.50 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV567,289384,410663,728595,3502,210,7782,688,6502,207,3171,918,5152,137,7941,470,8621,717,7701,768,4651,993,0752,181,006
Tổng lợi nhuận trước thuế28,83518,99069,72829,982147,536124,55594,93243,15039,59023,08629,092-17,53983,797180,642
Lợi nhuận sau thuế 24,42115,37058,32824,764122,882105,60679,73638,64333,15218,04221,192-21,94169,429158,543
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ25,14115,95757,65219,114117,864101,50179,54938,77832,96018,03725,948-12,20165,812148,784
Tổng tài sản3,365,5863,255,6013,412,3383,619,7623,365,5863,106,3312,714,9642,492,1752,526,8662,322,4122,219,2312,378,3552,687,4862,488,892
Tổng nợ1,552,6091,412,8301,584,6551,839,7941,552,6091,350,1801,009,319858,541922,745806,807722,449835,8611,066,704822,853
Vốn chủ sở hữu1,812,9771,842,7711,827,6831,779,9681,812,9771,756,1511,705,6461,633,6341,604,1221,515,6051,496,7821,542,4941,620,7831,666,039


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |