CTCP Mía Đường Lam Sơn (lss)

8.40
-0.05
(-0.59%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.45
8.45
8.45
8.37
142,500
21.9K / 20.5K
1.3K / 1.2K
7.5x / 8.1x
0.4x / 0.5x
3% # 6%
1.2
764 Bi
90 Mi / 86Mi
544,572
12.6 - 8.5
1,350 Bi
1,756 Bi
76.9%
56.53%
63 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.38 1,500 8.40 27,200
8.37 800 8.41 5,000
8.36 5,400 8.44 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 60.90 (-0.30) 35.9%
MSN 76.80 (-0.60) 26.9%
SAB 47.50 (-1.00) 18.5%
KDC 43.80 (2.20) 5.3%
SBT 20.35 (-0.15) 4.1%
DBC 22.60 (0.10) 2.8%
BHN 30.05 (0.05) 2.7%
VCF 300.00 (0.00) 2.3%
PAN 31.50 (-0.10) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 8.45 0 100 100
09:28 8.40 -0.05 18,900 19,000
09:29 8.40 -0.05 1,100 20,100
09:34 8.40 -0.05 10,000 30,100
10:10 8.38 -0.07 30,000 60,100
10:11 8.38 -0.07 400 60,500
10:13 8.40 -0.05 2,000 62,500
10:17 8.38 -0.07 2,900 65,400
13:10 8.37 -0.08 33,000 98,400
13:25 8.40 -0.05 100 98,500
13:45 8.38 -0.07 100 98,600
13:53 8.38 -0.07 3,000 101,600
13:54 8.38 -0.07 3,100 104,700
14:10 8.40 -0.05 35,700 140,400
14:15 8.40 -0.05 500 140,900
14:22 8.40 -0.05 500 141,400
14:26 8.40 -0.05 100 141,500
14:45 8.40 -0.05 1,000 142,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 1,800 (2.38) 0% 100 (0.14) 0%
2017 2,150 (1.99) 0% 120 (0.07) 0%
2018 1,365.69 (1.77) 0% 34.24 (-0.02) -0%
2019 1,525 (1.72) 0% 0 (0.02) 0%
2020 3,813.10 (1.47) 0% 0 (0.02) 0%
2021 2,600 (2.14) 0% 0 (0.03) 0%
2022 2,166 (1.94) 0% 50.50 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV567,289384,410663,728595,3502,210,7782,688,6502,207,3171,918,5152,137,7941,470,8621,717,7701,768,4651,993,0752,181,006
Tổng lợi nhuận trước thuế28,83518,99069,72829,982147,536124,55594,93243,15039,59023,08629,092-17,53983,797180,642
Lợi nhuận sau thuế 24,42115,37058,32824,764122,882105,60679,73638,64333,15218,04221,192-21,94169,429158,543
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ25,14115,95757,65219,114117,864101,50179,54938,77832,96018,03725,948-12,20165,812148,784
Tổng tài sản3,365,5863,255,6013,412,3383,619,7623,365,5863,106,3312,714,9642,492,1752,526,8662,322,4122,219,2312,378,3552,687,4862,488,892
Tổng nợ1,552,6091,412,8301,584,6551,839,7941,552,6091,350,1801,009,319858,541922,745806,807722,449835,8611,066,704822,853
Vốn chủ sở hữu1,812,9771,842,7711,827,6831,779,9681,812,9771,756,1511,705,6461,633,6341,604,1221,515,6051,496,7821,542,4941,620,7831,666,039


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |