CTCP Mía Đường Lam Sơn (lss)

8.53
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.53
8.51
8.53
8.45
20,200
21.9K / 20.5K
1.3K / 1.2K
7.5x / 8.1x
0.4x / 0.5x
3% # 6%
1.2
764 Bi
90 Mi / 86Mi
544,572
12.6 - 8.5
1,350 Bi
1,756 Bi
76.9%
56.53%
63 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.52 100 8.53 11,600
8.50 4,000 8.54 10,300
8.47 1,100 8.55 11,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 63.10 (1.50) 35.9%
MSN 73.90 (0.80) 26.9%
SAB 44.40 (0.65) 18.5%
KDC 51.20 (-0.10) 5.3%
SBT 22.50 (-0.35) 4.1%
DBC 23.50 (-0.10) 2.8%
BHN 30.45 (-0.05) 2.7%
VCF 307.30 (-10.10) 2.3%
PAN 32.20 (0.30) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:34 8.51 -0.02 100 100
09:52 8.51 -0.02 2,000 2,100
09:56 8.51 -0.02 100 2,200
10:10 8.50 -0.03 1,500 3,700
10:11 8.48 -0.05 100 3,800
10:12 8.48 -0.05 500 4,300
10:15 8.48 -0.05 100 4,400
10:16 8.50 -0.03 300 4,700
10:18 8.50 -0.03 100 4,800
10:29 8.50 -0.03 100 4,900
10:35 8.46 -0.07 300 5,200
10:45 8.50 -0.03 500 5,700
10:52 8.50 -0.03 100 5,800
11:15 8.50 -0.03 100 5,900
11:24 8.50 -0.03 500 6,400
11:28 8.46 -0.07 1,200 7,600
11:29 8.45 -0.08 100 7,700
13:10 8.45 -0.08 100 7,800
13:11 8.45 -0.08 1,000 8,800
13:24 8.45 -0.08 1,300 10,100
13:35 8.50 -0.03 100 10,200
13:36 8.52 -0.01 600 10,800
13:44 8.52 -0.01 100 10,900
13:47 8.50 -0.03 600 11,500
14:10 8.48 -0.05 600 12,100
14:20 8.48 -0.05 100 12,200
14:22 8.48 -0.05 600 12,800
14:23 8.48 -0.05 100 12,900
14:29 8.48 -0.05 100 13,000
14:30 8.45 -0.08 400 13,400
14:45 8.53 0 6,800 20,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 1,800 (2.38) 0% 100 (0.14) 0%
2017 2,150 (1.99) 0% 120 (0.07) 0%
2018 1,365.69 (1.77) 0% 34.24 (-0.02) -0%
2019 1,525 (1.72) 0% 0 (0.02) 0%
2020 3,813.10 (1.47) 0% 0 (0.02) 0%
2021 2,600 (2.14) 0% 0 (0.03) 0%
2022 2,166 (1.94) 0% 50.50 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV567,289384,410663,728595,3502,210,7782,688,6502,207,3171,918,5152,137,7941,470,8621,717,7701,768,4651,993,0752,181,006
Tổng lợi nhuận trước thuế28,83518,99069,72829,982147,536124,55594,93243,15039,59023,08629,092-17,53983,797180,642
Lợi nhuận sau thuế 24,42115,37058,32824,764122,882105,60679,73638,64333,15218,04221,192-21,94169,429158,543
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ25,14115,95757,65219,114117,864101,50179,54938,77832,96018,03725,948-12,20165,812148,784
Tổng tài sản3,365,5863,255,6013,412,3383,619,7623,365,5863,106,3312,714,9642,492,1752,526,8662,322,4122,219,2312,378,3552,687,4862,488,892
Tổng nợ1,552,6091,412,8301,584,6551,839,7941,552,6091,350,1801,009,319858,541922,745806,807722,449835,8611,066,704822,853
Vốn chủ sở hữu1,812,9771,842,7711,827,6831,779,9681,812,9771,756,1511,705,6461,633,6341,604,1221,515,6051,496,7821,542,4941,620,7831,666,039


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |