CTCP Mía Đường Lam Sơn (lss)

8.53
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV567,289384,410663,728595,350587,1112,210,7782,688,6502,207,3171,918,5152,137,7941,470,8621,717,7701,768,4651,993,0752,181,006
Giá vốn hàng bán496,958332,942539,520513,112533,0811,882,5312,366,8331,961,9491,705,2651,944,4681,329,8341,567,8701,617,7301,753,0901,837,486
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV70,33251,468124,20982,23854,030328,247321,817245,368212,843193,716139,369148,378150,703239,951342,046
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh28,14420,46170,22530,40918,069149,239131,64494,45345,92642,54925,24931,909-13,39581,058187,375
Tổng lợi nhuận trước thuế28,83518,99069,72829,98218,888147,536124,55594,93243,15039,59023,08629,092-17,53983,797180,642
Lợi nhuận sau thuế 24,42115,37058,32824,76415,974122,882105,60679,73638,64333,15218,04221,192-21,94169,429158,543
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ25,14115,95757,65219,11416,678117,864101,50179,54938,77832,96018,03725,948-12,20165,812148,784
Tổng tài sản ngắn hạn2,083,6801,957,8632,100,3442,320,2421,774,5112,083,6801,758,2961,293,621983,317930,064735,897655,206913,4631,215,698854,341
Tiền mặt32,38429,89835,14373,11962,83332,38462,833129,97147,65548,95025,77433,94330,683186,06989,003
Đầu tư tài chính ngắn hạn110,22388,675111,89175,51040,515110,22340,51529,5009,21846,5953,084
Hàng tồn kho1,624,9541,452,5631,702,2851,975,1051,386,9441,624,9541,386,364647,870793,626562,635295,017240,806358,509536,690462,758
Tài sản dài hạn1,281,9071,297,7371,311,9931,299,5201,331,9271,281,9071,348,0351,421,3431,508,8581,596,8021,586,5151,564,0251,464,8921,471,7881,634,551
Tài sản cố định810,245826,311839,294828,112856,297810,245856,297914,3581,050,5051,186,7171,174,0261,104,1001,248,6831,300,7731,423,050
Đầu tư tài chính dài hạn85,83685,83685,83655,83655,83685,83655,83685,83635,85036,25150,75450,88030,85030,77333,232
Tổng tài sản3,365,5863,255,6013,412,3383,619,7623,106,4383,365,5863,106,3312,714,9642,492,1752,526,8662,322,4122,219,2312,378,3552,687,4862,488,892
Tổng nợ1,552,6091,412,8301,584,6551,839,7941,350,3641,552,6091,350,1801,009,319858,541922,745806,807722,449835,8611,066,704822,853
Vốn chủ sở hữu1,812,9771,842,7711,827,6831,779,9681,756,0741,812,9771,756,1511,705,6461,633,6341,604,1221,515,6051,496,7821,542,4941,620,7831,666,039

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.37K1.27K1.07K0.55K0.47K0.26K0.37KK0.94K2.13K0.57K0.73K0.81K0.72K8.22K7.49K5.28K2.34K2.78K2.09K
Giá cuối kỳ8.60K9.62K8.31K4.81K11.02K5.55K3.30K4.25K6.90K6.76K4.80K4.98K5.58K7.64K8.52K10.63K12.06K4.45K2.17K45K
Giá / EPS (PE)6.26 (lần)7.59 (lần)7.79 (lần)8.68 (lần)23.40 (lần)21.54 (lần)8.90 (lần) (lần)7.34 (lần)3.18 (lần)8.38 (lần)6.79 (lần)6.90 (lần)10.63 (lần)1.04 (lần)1.42 (lần)2.28 (lần)1.90 (lần)0.78 (lần)21.52 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.33 (lần)0.29 (lần)0.28 (lần)0.18 (lần)0.36 (lần)0.26 (lần)0.13 (lần)0.17 (lần)0.24 (lần)0.22 (lần)0.24 (lần)0.20 (lần)0.15 (lần)0.20 (lần)0.21 (lần)0.32 (lần)0.33 (lần)0.12 (lần)0.07 (lần)1.61 (lần)
Giá sổ sách21.14K21.91K22.88K23.34K22.92K21.65K21.38K22.04K23.15K23.80K22.03K20.96K26.01K25.51K28.11K29.76K22.68K18.90K21K17.04K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.41 (lần)0.44 (lần)0.36 (lần)0.21 (lần)0.48 (lần)0.26 (lần)0.15 (lần)0.19 (lần)0.30 (lần)0.28 (lần)0.22 (lần)0.24 (lần)0.21 (lần)0.30 (lần)0.30 (lần)0.36 (lần)0.53 (lần)0.24 (lần)0.10 (lần)2.64 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ86 (Mi)80 (Mi)75 (Mi)70 (Mi)70 (Mi)70 (Mi)70 (Mi)70 (Mi)70 (Mi)70 (Mi)70 (Mi)70 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)40 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản61.91%56.60%47.65%39.46%36.81%31.69%29.52%38.41%45.24%34.33%30.61%35.76%32.41%43.12%55.20%76.49%58.63%42.52%50.45%52.28%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản38.09%43.40%52.35%60.54%63.19%68.31%70.48%61.59%54.76%65.67%69.39%64.24%67.59%56.88%44.80%23.51%41.37%57.48%49.55%47.72%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn46.13%43.47%37.18%34.45%36.52%34.74%32.55%35.14%39.69%33.06%35.90%34.55%40.42%52.34%35.87%23.19%31.81%34.61%36.30%44.05%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu85.64%76.88%59.18%52.55%57.52%53.23%48.27%54.19%65.81%49.39%56.01%52.79%67.85%109.82%55.94%30.18%46.66%52.93%56.99%78.72%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn53.87%56.53%62.82%65.55%63.48%65.26%67.45%64.86%60.31%66.94%64.10%65.45%59.58%47.66%64.13%76.81%68.19%65.39%63.70%55.95%
6/ Thanh toán hiện hành136.62%133.22%136.52%125.36%109.92%102.51%98.30%119.85%123.53%122.45%102.61%111.94%111.75%109.94%242.83%404.98%199.50%164.55%216.61%215.37%
7/ Thanh toán nhanh30.08%28.18%68.15%24.18%43.43%61.41%62.17%72.81%68.99%56.12%73.21%80.44%49.36%67.33%202.75%353.94%157.05%111.64%171.57%150.91%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn2.12%4.76%13.72%6.08%5.79%3.59%5.09%4.03%18.91%12.76%2.62%32.18%3.63%12.17%25.34%158.27%54.61%13.42%57.87%58.77%
9/ Vòng quay Tổng tài sản65.69%86.55%81.30%76.98%84.60%63.33%77.40%74.36%74.16%87.63%59.19%77.32%84.66%70.64%92.43%86.34%110.19%130.49%96.31%91.68%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn106.10%152.91%170.63%195.11%229.85%199.87%262.17%193.60%163.94%255.29%193.40%216.24%261.21%163.80%167.43%112.88%187.94%306.88%190.91%175.37%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu121.94%153.10%129.41%117.44%133.27%97.05%114.76%114.65%122.97%130.91%92.35%118.14%142.11%148.21%144.13%112.41%161.60%199.56%151.21%163.85%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho115.85%170.72%302.83%214.87%345.60%450.77%651.09%451.24%326.65%397.07%587.23%676.57%410.52%382.92%709.94%575.70%700.59%778.03%751.18%469.76%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần5.33%3.78%3.60%2.02%1.54%1.23%1.51%-0.69%3.30%6.82%2.82%2.96%2.19%1.90%20.30%22.38%14.40%6.20%8.76%7.49%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.50%3.27%2.93%1.56%1.30%0.78%1.17%%2.45%5.98%1.67%2.29%1.85%1.34%18.76%19.33%15.87%8.09%8.44%6.87%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)6.50%5.78%4.66%2.37%2.05%1.19%1.73%%4.06%8.93%2.60%3.50%3.11%2.82%29.25%25.16%23.27%12.37%13.25%12.27%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)6%4%4%2%2%1%2%-1%4%8%3%3%2%2%29%35%18%8%11%9%
Tăng trưởng doanh thu-17.77%21.81%15.05%-10.26%45.34%-14.37%-2.87%-11.27%-8.62%53.12%-17.81%-6.23%-2.23%-6.68%51.37%21.70%-2.84%18.78%13.75%%
Tăng trưởng Lợi nhuận16.12%27.60%105.14%17.65%82.74%-30.49%-312.67%-118.54%-55.77%270.96%-21.88%26.95%12.52%-91.26%37.26%89.17%125.67%-15.96%33.07%%
Tăng trưởng Nợ phải trả14.99%33.77%17.56%-6.96%14.37%11.68%-13.57%-21.64%29.63%-4.76%11.56%-12.24%-37%78.15%118.78%13.19%5.77%-16.42%-10.76%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu3.24%2.96%4.41%1.84%5.84%1.26%-2.96%-4.83%-2.72%8.02%5.14%12.80%1.97%-9.25%18.06%74.96%19.98%-10%23.26%%
Tăng trưởng Tổng tài sản8.35%14.42%8.94%-1.37%8.80%4.65%-6.69%-11.50%7.98%3.43%7.36%2.68%-18.43%22.10%41.41%55.31%15.06%-12.33%8.27%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |