CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Đà Nẵng (mas)

34.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn54,02333,84330,06820,12020,15622,33235,93429,64945,05853,89440,48648,21753,19434,58025,85724,72719,816
I. Tiền và các khoản tương đương tiền12,75716,7587,4464,7658,2556,94910,2685,04717,24823,82314,18120,92421,75920,26110,9577,0803,466
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn15,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn19,1869,04913,8539,3557,0517,90015,85313,77115,59918,62917,99014,52720,0397,8608,1779,5127,591
IV. Tổng hàng tồn kho5,2674,9715,4814,8824,1045,1427,5707,6278,7969,6206,9189,8057,3475,3655,3536,4207,033
V. Tài sản ngắn hạn khác1,8133,0653,2881,1187462,3402,2433,2033,4151,8221,3962,9614,0491,0941,3701,7151,726
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn57,01038,05741,30347,66755,60573,24689,24798,666109,18273,49369,60652,89447,02533,38930,47635,27539,298
I. Các khoản phải thu dài hạn13411311384
II. Tài sản cố định49,26334,71837,76944,37754,60571,08785,60194,29691,98772,63368,78852,03646,21131,92828,11330,01933,764
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn367201,77116,490126169113161133,0002,562
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,2463,2063,4213,2909162,1593,6472,5997057346497457991,3492,3632,2562,973
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN111,03371,90171,37167,78875,76295,578125,181128,315154,240127,387110,092101,111100,22067,96956,33360,00259,114
A. Nợ phải trả69,28037,49440,82140,08348,11153,54467,93471,47689,38164,61253,82146,06846,88434,66034,11138,76530,009
I. Nợ ngắn hạn63,48631,60735,27336,44341,66644,62354,22749,61768,65748,31441,89335,74931,37321,90819,61628,25420,323
II. Nợ dài hạn5,7935,8885,5483,6406,4448,92113,70821,85920,72416,29811,92810,31915,51112,75214,49610,5119,686
B. Nguồn vốn chủ sở hữu41,75434,40630,54927,70527,65142,03457,24756,83964,85962,77556,27055,04353,33633,30922,22221,23829,105
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN111,03371,90171,37167,78875,76295,578125,181128,315154,240127,387110,092101,111100,22067,96956,33360,00259,114
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |