CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Đà Nẵng (mas)

34
0.20
(0.59%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
33.80
34
34
34
50,000
8.1K
1.7K
20.5x
4.3x
10% # 21%
0.8
149 Bi
4 Mi
890
41.8 - 30.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
34.00 2,000 37.10 500
33.80 100 0.00 0
33.00 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
Hàng không
(Nhóm họ)
#Hàng không - ^HK     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 49.00 (-0.30) 61.3%
HVN 22.55 (-0.35) 22.4%
VJC 156.80 (4.00) 14.6%
SAS 35.30 (-0.50) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:11 34 0.20 50,000 50,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 269.02 (0.30) 0% 34.57 (0.04) 0%
2018 226.69 (0.24) 0% 14.41 (0.01) 0%
2019 242.73 (0.25) 0% 15.40 (0.02) 0%
2020 266.07 (0.10) 0% 16.56 (-0.01) -0%
2021 89.58 (0.05) 0% -12.50 (-0.01) 0%
2022 88.19 (0.11) 0% -7.33 (0.00) -0%
2023 158.01 (0.03) 0% 6.62 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV56,60367,85260,58942,782227,826181,407146,906106,81747,05698,975254,834240,796297,390300,220
Tổng lợi nhuận trước thuế1,8732,0573,9951,3449,2697,3063,6521,268-14,837-11,08918,89618,23249,46655,624
Lợi nhuận sau thuế 1,6291,9783,7521,3448,7027,3063,6521,268-14,837-11,08915,45814,85439,65044,664
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,6291,9783,7521,3448,7027,3063,6521,268-14,837-11,08915,45814,85439,65044,664
Tổng tài sản111,033102,90189,98765,991111,03371,90171,37167,78875,76295,578125,181128,315154,240127,387
Tổng nợ69,28062,43051,29130,71569,28037,49440,82140,08348,11153,54467,93471,47689,38164,612
Vốn chủ sở hữu41,75440,47138,69635,27641,75434,40630,54927,70527,65142,03457,24756,83964,85962,775


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |