CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Đà Nẵng (mas)

34
0.20
(0.59%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV56,60367,85260,58942,78237,827227,826181,407146,906106,81747,05698,975254,834240,796297,390300,220
Giá vốn hàng bán47,39556,87648,28534,84231,702187,399145,256120,21889,56652,91895,614202,846191,736216,727216,740
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV8,53710,21011,3557,3675,09737,47031,97625,10315,314-7,8321,68045,80343,69476,26579,372
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh1,1232,2824,1421,447818,9957,1703,2771,049-19,705-15,35217,18416,50546,46153,086
Tổng lợi nhuận trước thuế1,8732,0573,9951,3441529,2697,3063,6521,268-14,837-11,08918,89618,23249,46655,624
Lợi nhuận sau thuế 1,6291,9783,7521,3441528,7027,3063,6521,268-14,837-11,08915,45814,85439,65044,664
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,6291,9783,7521,3441528,7027,3063,6521,268-14,837-11,08915,45814,85439,65044,664
Tổng tài sản ngắn hạn54,02368,67855,79629,89734,38954,02333,84330,06820,12020,15622,33235,93429,64945,05853,894
Tiền mặt12,75714,16316,9946,65116,75812,75716,7587,4464,7658,2556,94910,2685,04717,24823,823
Đầu tư tài chính ngắn hạn15,00015,0006,0002,00015,000
Hàng tồn kho5,2675,4565,1664,3505,0295,2674,9715,4814,8824,1045,1427,5707,6278,7969,620
Tài sản dài hạn57,01034,22334,19036,09337,52157,01038,05741,30347,66755,60573,24689,24798,666109,18273,493
Tài sản cố định49,26330,67831,66933,20834,46049,26334,71837,76944,37754,60571,08785,60194,29691,98772,633
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản111,033102,90189,98765,99171,910111,03371,90171,37167,78875,76295,578125,181128,315154,240127,387
Tổng nợ69,28062,43051,29130,71537,50969,28037,49440,82140,08348,11153,54467,93471,47689,38164,612
Vốn chủ sở hữu41,75440,47138,69635,27634,40141,75434,40630,54927,70527,65142,03457,24756,83964,85962,775

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.04K1.71K0.86K0.30KKK3.62K3.48K9.29K10.47K8.83K8.56K5.35K2.28K1.09K1.01K1.63K
Giá cuối kỳ38K37.90K35.90K38K46.50K36.50K53.20K41.67K79.70K123.25K104.62K55.29K57.20K57.20K57.20K57.20K57.20K
Giá / EPS (PE)18.64 (lần)22.14 (lần)41.95 (lần)127.90 (lần) (lần) (lần)14.69 (lần)11.97 (lần)8.58 (lần)11.78 (lần)11.84 (lần)6.46 (lần)10.70 (lần)25.09 (lần)52.62 (lần)56.85 (lần)35.05 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.71 (lần)0.89 (lần)1.04 (lần)1.52 (lần)4.22 (lần)1.57 (lần)0.89 (lần)0.74 (lần)1.14 (lần)1.75 (lần)1.91 (lần)1.08 (lần)1.43 (lần)1.95 (lần)2.51 (lần)3.18 (lần)2.71 (lần)
Giá sổ sách9.78K8.06K7.16K6.49K6.48K9.85K13.41K13.32K15.20K14.71K13.19K12.90K12.50K7.80K5.21K4.98K9.67K
Giá / Giá sổ sách (PB)3.88 (lần)4.70 (lần)5.02 (lần)5.85 (lần)7.18 (lần)3.71 (lần)3.97 (lần)3.13 (lần)5.24 (lần)8.38 (lần)7.93 (lần)4.29 (lần)4.58 (lần)7.33 (lần)10.99 (lần)11.49 (lần)5.91 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)3 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản48.65%47.07%42.13%29.68%26.60%23.37%28.71%23.11%29.21%42.31%36.77%47.69%53.08%50.88%45.90%41.21%33.52%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản51.35%52.93%57.87%70.32%73.39%76.63%71.29%76.89%70.79%57.69%63.23%52.31%46.92%49.12%54.10%58.79%66.48%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn62.40%52.15%57.20%59.13%63.50%56.02%54.27%55.70%57.95%50.72%48.89%45.56%46.78%50.99%60.55%64.61%50.76%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu165.92%108.98%133.62%144.68%173.99%127.38%118.67%125.75%137.81%102.93%95.65%83.69%87.90%104.06%153.50%182.53%103.11%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn37.61%47.85%42.80%40.87%36.50%43.98%45.73%44.30%42.05%49.28%51.11%54.44%53.22%49.01%39.45%35.40%49.24%
6/ Thanh toán hiện hành85.09%107.07%85.24%55.21%48.38%50.05%66.27%59.76%65.63%111.55%96.64%134.88%169.55%157.84%131.82%87.52%97.51%
7/ Thanh toán nhanh76.80%91.35%69.70%41.81%38.53%38.52%52.31%44.38%52.82%91.64%80.13%107.45%146.14%133.35%104.53%64.79%62.90%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn20.09%53.02%21.11%13.08%19.81%15.57%18.94%10.17%25.12%49.31%33.85%58.53%69.36%92.48%55.86%25.06%17.05%
9/ Vòng quay Tổng tài sản205.19%252.30%205.83%157.58%62.11%103.55%203.57%187.66%192.81%235.68%211.96%216.26%170.52%183.74%172.54%127.75%107.28%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn421.72%536.03%488.58%530.90%233.46%443.20%709.17%812.16%660.02%557.06%576.38%453.50%321.26%361.16%375.91%309.99%320.02%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu545.64%527.25%480.89%385.55%170.18%235.46%445.15%423.65%458.52%478.25%414.70%397.26%320.41%374.94%437.40%360.92%217.88%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho3,557.98%2,922.07%2,193.36%1,834.62%1,289.42%1,859.47%2,679.60%2,513.91%2,463.93%2,253.01%2,298.61%1,533.51%1,675.39%1,713.16%1,371.44%873.80%620.66%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần3.82%4.03%2.49%1.19%-31.53%-11.20%6.07%6.17%13.33%14.88%16.15%16.70%13.35%7.79%4.77%5.60%7.74%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)7.84%10.16%5.12%1.87%%%12.35%11.58%25.71%35.06%34.24%36.11%22.76%14.31%8.23%7.16%8.31%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)20.84%21.23%11.95%4.58%%%27%26.13%61.13%71.15%66.99%66.33%42.77%29.21%20.88%20.22%16.87%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)5%5%3%1%-28%-12%8%8%18%21%24%24%19%11%6%8%11%
Tăng trưởng doanh thu25.59%23.49%37.53%127%-52.46%-61.16%5.83%-19.03%-0.94%28.66%6.72%27.95%36.84%28.49%26.80%20.87%%
Tăng trưởng Lợi nhuận19.11%100.05%188.01%-108.55%33.80%-171.74%4.07%-62.54%-11.23%18.49%3.24%60.04%134.51%109.70%8.03%-12.55%%
Tăng trưởng Nợ phải trả84.78%-8.15%1.84%-16.69%-10.15%-21.18%-4.96%-20.03%38.33%20.05%16.83%-1.74%35.27%1.61%-12.01%29.18%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu21.36%12.63%10.27%0.20%-34.22%-26.57%0.72%-12.37%3.32%11.56%2.23%3.20%60.12%49.89%4.63%-27.03%%
Tăng trưởng Tổng tài sản54.42%0.74%5.29%-10.53%-20.73%-23.65%-2.44%-16.81%21.08%15.71%8.88%0.89%47.45%20.66%-6.11%1.50%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |