CTCP Tập đoàn MBG (mbg)

2.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh525,686311,187508,4371,218,964883,491717,236662,943499,336439,353408,417203,679153,89917,307
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)525,686311,187508,4371,218,964883,491717,236662,943499,336439,353408,417203,679153,89917,307
4. Giá vốn hàng bán491,611268,512537,1871,091,653782,652674,773634,485476,614431,056391,114187,152144,29615,592
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)34,07542,674-28,749127,311100,83942,46328,45722,7228,29717,30316,5279,6021,714
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,2361,2636,11912,3179,165113,0055265312021
7. Chi phí tài chính5,5413,7743,0221,9037841,37865356674364415441524
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,5413,7742,8401,9037841,37864856674364415441524
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,624-721-6,653159177
9. Chi phí bán hàng1101121,3816791,0298916293401,1561,4011,451
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,0249,77622,82511,4145,4014,0383,6004,0574,5983,1972,8573,6121,241
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)22,26129,553-56,511125,790102,79036,16726,58017,9422,49512,39411,9235,551-50
12. Thu nhập khác5949604541321953
13. Chi phí khác139031013680143395117577382
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)58057444-136-80-143-26-49-17-577-3-6453
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)22,84129,610-56,067125,654102,71036,02426,55417,8922,47811,81711,9205,4883
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành991655125,22620,6897,2935,3803,5705412,4222,6341,1461
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2421,566
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7492,221125,22620,6897,2935,3803,5705412,4222,6341,1461
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)22,09327,389-56,068100,42882,02128,73121,17414,3221,9379,3959,2864,3422
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát35111-4
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)22,05827,389-56,070100,42782,02128,73121,17414,3261,9379,3959,2864,3422

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn971,669961,610963,2481,114,936594,477504,826252,837400,927138,18888,15076,127102,40233,895
I. Tiền và các khoản tương đương tiền37,44893,79573,98372,058137,34420,44119,54013,80915,5904,0756,3274,636673
1. Tiền37,44829,79573,98372,058137,3445,44119,54013,80915,5904,0756,3274,636
2. Các khoản tương đương tiền64,00015,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,1001,450106,1006,010
1. Chứng khoán kinh doanh6,010
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,1001,450106,100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn539,922439,478604,232605,078262,449391,180187,465339,615100,21164,22546,29371,59019,125
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng464,681331,432397,621397,913144,817158,629187,476106,381100,19963,30036,58256,28515,253
2. Trả trước cho người bán80,878114,803214,334192,485111,724215,41750113,7943021,0809,71115,3053,872
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn6,8006,0005,6002,97064,500
6. Phải thu ngắn hạn khác1921713,6895,97017,19655,001249
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-12,437-12,850-13,339-1,980-61-61-61-61-290-204
IV. Tổng hàng tồn kho388,756413,196280,473330,536191,93692,83245,55647,42821,85319,75523,15718,09114,068
1. Hàng tồn kho388,756413,196336,808330,536191,93692,83245,55647,42821,85319,75523,15718,09114,068
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-56,335
V. Tài sản ngắn hạn khác5,54214,0423,1101,1642,74737327577534943492,07528
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3975824255633251445722233
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,54113,3362,8681,1592,72231624252923732828
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước605648240299
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác1,842
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn479,080417,512345,602340,453308,903279,137267,636143,901120,57557,86646,7158,345499
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định24,14534,50738,51947,72757,83846,26054,64122,16222,6885,4657,1996,346168
1. Tài sản cố định hữu hình24,11834,42638,38547,54057,83846,26054,64122,16222,6885,4657,1996,346168
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình2781134188
III. Bất động sản đầu tư45,12046,76247,984
- Nguyên giá49,21749,21748,806
- Giá trị hao mòn lũy kế-4,097-2,456-822
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,79529,3822,9448,0627,3533,8762,74512,684
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,79529,3822,9448,0627,3533,8762,74512,684
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn356,932252,308253,029275,865230,400229,000212,995121,17794,00037,50036,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh356,932252,308253,029275,865202,000229,000213,000121,17794,00036,00036,000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn28,4001,500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-5
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác49,08854,5543,1268,80013,3135611,1422,2163,5161,999332
1. Chi phí trả trước dài hạn79993,1268,80013,3135611,1422,2163,516
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác1,999332
VII. Lợi thế thương mại49,01054,455
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,450,7501,379,1221,308,8501,455,389903,380783,963520,473544,828258,762146,015122,842110,74734,394
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả140,43489,47547,300136,76787,84550,16165,08570,28638,15647,16833,29626,39312,138
I. Nợ ngắn hạn138,71187,50946,900135,79786,20549,70964,38570,28638,15646,96132,76126,21612,138
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn118,09176,00935,00055,17127,65412,87016,7478,4502,0004,1312,2554,0004,011
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn16,2097,7316,89229,72423,18115,00742,65353,61536,03239,69922,26821,0568,096
4. Người mua trả tiền trước90712,9543,6342,9571274,9681,0665,3571616
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4762064423,23318,5517,2644,6833,1791,8172,5881,0954
6. Phải trả người lao động2414
7. Chi phí phải trả ngắn hạn480368877285
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng5
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn300300300
11. Phải trả ngắn hạn khác49948046613,02012,59411,3011151557
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,4152,4152,4151,4105903091757412423213844
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn1,7231,9664009691,641453700208535177
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác400400400
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn9691,641453700208535177
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,3231,566
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,310,3151,289,6481,261,5501,318,622815,535733,801455,388474,542220,60798,84789,54684,35422,256
I. Vốn chủ sở hữu1,310,3151,289,6481,261,5501,318,622815,535733,801455,388474,542220,60798,84789,54684,35422,256
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,202,1851,202,1851,202,1851,202,185723,553680,952418,400458,400208,00080,00080,00080,00022,200
2. Thặng dư vốn cổ phần-238-238-238-238-106-106-75-84
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái133
8. Quỹ đầu tư phát triển8,4248,4248,4245,4112,9502,0881,4531,028979697415
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối96,89176,65949,270109,35789,13850,86735,53515,19311,71118,1509,1304,22056
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát3,0542,6181,9091,908-4
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,450,7501,379,1221,308,8501,455,389903,380783,963520,473544,828258,762146,015122,842110,74734,394
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |