CTCP Tập đoàn MBG (mbg)

2.80
0.10
(3.70%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh525,686311,187508,4371,218,964883,491717,236662,943499,336439,353408,417203,679153,89917,307
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)525,686311,187508,4371,218,964883,491717,236662,943499,336439,353408,417203,679153,89917,307
4. Giá vốn hàng bán491,611268,512537,1871,091,653782,652674,773634,485476,614431,056391,114187,152144,29615,592
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)34,07542,674-28,749127,311100,83942,46328,45722,7228,29717,30316,5279,6021,714
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,2361,2636,11912,3179,165113,0055265312021
7. Chi phí tài chính5,5413,7743,0221,9037841,37865356674364415441524
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,5413,7742,8401,9037841,37864856674364415441524
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,624-721-6,653159177
9. Chi phí bán hàng1101121,3816791,0298916293401,1561,4011,451
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,0249,77622,82511,4145,4014,0383,6004,0574,5983,1972,8573,6121,241
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)22,26129,553-56,511125,790102,79036,16726,58017,9422,49512,39411,9235,551-50
12. Thu nhập khác5949604541321953
13. Chi phí khác139031013680143395117577382
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)58057444-136-80-143-26-49-17-577-3-6453
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)22,84129,610-56,067125,654102,71036,02426,55417,8922,47811,81711,9205,4883
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành991655125,22620,6897,2935,3803,5705412,4222,6341,1461
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2421,566
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7492,221125,22620,6897,2935,3803,5705412,4222,6341,1461
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)22,09327,389-56,068100,42882,02128,73121,17414,3221,9379,3959,2864,3422
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát35111-4
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)22,05827,389-56,070100,42782,02128,73121,17414,3261,9379,3959,2864,3422

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |