CTCP Tập đoàn MBG (mbg)

3.80
-0.10
(-2.56%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.90
4
4.10
3.80
659,900
10.5k
0k
0 lần
0.4 lần
0% # 0%
2.0
469 tỷ
120 triệu
1,184,889
6.3 - 3.8
93 tỷ
1,262 tỷ
7.4%
93.14%
16 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.80 114,100 3.90 39,700
3.70 120,200 4.00 333,800
3.60 91,900 4.10 300,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
6,700 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thiết bị điện
(Ngành nghề)
#Thiết bị điện - ^TBD     (8 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 22.10 (-0.90) 55.1%
CAV 69.90 (0.60) 16.8%
RAL 149.00 (-1.20) 9.9%
SAM 6.80 (0.02) 7.2%
PAC 46.70 (-3.50) 6.6%
PHN 80.00 (0.00) 1.6%
DQC 14.65 (-0.05) 1.4%
MBG 3.80 (-0.10) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4 0 15,500 15,500
09:20 4 0 10,000 25,500
09:23 4 0 5,000 30,500
09:26 4 0 500 31,000
09:27 4 0 3,000 34,000
09:28 4 0 1,300 35,300
09:29 4 0 100 35,400
09:30 4 0 8,100 43,500
09:33 4 0 5,300 48,800
09:38 4 0 2,000 50,800
09:39 4 0 3,500 54,300
09:41 4.10 0.10 1,000 55,300
09:43 4.10 0.10 300 55,600
09:44 4 0 1,500 57,100
09:48 4 0 1,300 58,400
09:53 4 0 1,400 59,800
09:54 4 0 4,800 64,600
10:10 4 0 24,200 88,800
10:13 4 0 600 89,400
10:16 4 0 500 89,900
10:18 4 0 600 90,500
10:19 4 0 100 90,600
10:27 4 0 18,100 108,700
10:35 4 0 2,500 111,200
10:36 3.90 -0.10 100 111,300
10:48 4 0 100 111,400
10:53 4 0 100 111,500
10:55 3.90 -0.10 100 111,600
11:10 3.90 -0.10 2,100 113,700
13:10 3.90 -0.10 100,100 213,800
13:12 3.90 -0.10 1,400 215,200
13:20 3.90 -0.10 5,000 220,200
13:21 3.90 -0.10 3,000 223,200
13:22 4 0 1,000 224,200
13:23 3.90 -0.10 34,200 258,400
13:26 3.90 -0.10 600 259,000
13:35 4 0 100 259,100
13:37 4 0 500 259,600
13:39 4 0 200 259,800
14:10 3.90 -0.10 2,300 262,100
14:18 3.90 -0.10 2,000 264,100
14:20 3.90 -0.10 5,000 269,100
14:22 3.90 -0.10 173,000 442,100
14:23 3.90 -0.10 123,300 565,400
14:24 3.80 -0.20 34,800 600,200
14:25 3.90 -0.10 400 600,600
14:26 3.90 -0.10 500 601,100
14:27 3.80 -0.20 30,800 631,900
14:28 3.90 -0.10 1,000 632,900
14:29 3.90 -0.10 10,300 643,200
14:30 3.80 -0.20 100 643,300
14:45 3.80 -0.20 16,600 659,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.44) 0% 22 (0.00) 0%
2018 450 (0.50) 0% 4 (0.01) 0%
2019 0 (0.66) 0% 17.60 (0.02) 0%
2020 800 (0.72) 0% 25.44 (0.03) 0%
2021 860 (0.88) 0% 35 (0.08) 0%
2022 1,071.19 (1.22) 0% 98.40 (0.10) 0%
2023 127.91 (0.10) 0% 105.45 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV37,003125,791108,038175,120508,4371,218,964883,491717,236662,943499,336439,353408,417203,679153,899
Tổng lợi nhuận trước thuế1,292-66,7629564,300-56,067125,654102,71036,02426,55417,8922,47811,81711,9205,488
Lợi nhuận sau thuế 525-66,7621933,426-56,068100,42882,02128,73121,17414,3221,9379,3959,2864,342
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ525-66,7561863,425-56,070100,42782,02128,73121,17414,3261,9379,3959,2864,342
Tổng tài sản1,355,0251,307,7341,386,6551,388,1211,308,8501,455,389903,380783,963520,473544,828258,762146,015122,842110,747
Tổng nợ92,95047,50061,19362,85147,300136,76787,84550,16165,08570,28638,15647,16833,29626,393
Vốn chủ sở hữu1,262,0751,260,2341,325,4621,325,2701,261,5501,318,622815,535733,801455,388474,542220,60798,84789,54684,354


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc