CTCP Tập đoàn MBG (mbg)

3
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3
3
3
2.90
316,300
10.7K
0.2K
13.5x
0.3x
2% # 2%
1.8
373 Bi
120 Mi
412,588
4.7 - 2.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.90 1,200 3.00 262,800
2.80 192,500 3.10 120,200
2.70 986,200 3.20 124,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thiết bị điện
(Ngành nghề)
#Thiết bị điện - ^TBD     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 39.10 (0.10) 76.6%
SAM 6.76 (-0.01) 7.4%
RAL 87.10 (0.10) 7.3%
PAC 22.65 (-0.05) 4.6%
PHN 62.00 (0.00) 1.6%
TYA 18.10 (-0.30) 1.4%
MBG 3.00 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.90 -0.10 25,000 25,000
09:11 2.90 -0.10 60,000 85,000
09:14 2.90 -0.10 1,400 86,400
09:21 2.90 -0.10 2,000 88,400
09:22 2.90 -0.10 8,000 96,400
09:23 2.90 -0.10 38,000 134,400
09:24 2.90 -0.10 20,000 154,400
09:27 2.90 -0.10 500 154,900
09:28 2.90 -0.10 400 155,300
09:34 2.90 -0.10 200 155,500
09:37 2.90 -0.10 1,000 156,500
09:54 2.90 -0.10 100 156,600
10:10 2.90 -0.10 49,000 205,600
10:12 2.90 -0.10 5,000 210,600
10:13 2.90 -0.10 5,000 215,600
10:27 2.90 -0.10 5,000 220,600
13:10 2.90 -0.10 400 221,000
13:11 2.90 -0.10 100 221,100
13:24 2.90 -0.10 100 221,200
13:25 2.90 -0.10 100 221,300
13:36 2.90 -0.10 100 221,400
14:15 2.90 -0.10 500 221,900
14:18 2.90 -0.10 50,500 272,400
14:19 2.90 -0.10 30,000 302,400
14:20 2.90 -0.10 3,300 305,700
14:22 2.90 -0.10 7,700 313,400
14:23 2.90 -0.10 200 313,600
14:25 3 0 1,100 314,700
14:28 2.90 -0.10 500 315,200
14:45 3 0 1,100 316,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.44) 0% 22 (0.00) 0%
2018 450 (0.50) 0% 4 (0.01) 0%
2019 0 (0.66) 0% 17.60 (0.02) 0%
2020 800 (0.72) 0% 25.44 (0.03) 0%
2021 860 (0.88) 0% 35 (0.08) 0%
2022 1,071.19 (1.22) 0% 98.40 (0.10) 0%
2023 127.91 (0.10) 0% 105.45 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV161,038180,60677,410106,632525,686311,187508,4371,218,964883,491717,236662,943499,336439,353408,417
Tổng lợi nhuận trước thuế9,4645,7851,9825,61022,84129,610-56,067125,654102,71036,02426,55417,8922,47811,817
Lợi nhuận sau thuế 8,8415,6661,9125,67522,09327,389-56,068100,42882,02128,73121,17414,3221,9379,395
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,8205,6571,9055,67622,05827,389-56,070100,42782,02128,73121,17414,3261,9379,395
Tổng tài sản1,450,7501,432,4821,394,4361,378,0801,450,7501,379,1221,308,8501,455,389903,380783,963520,473544,828258,762146,015
Tổng nợ140,434130,94397,20282,758140,43489,47547,300136,76787,84550,16165,08570,28638,15647,168
Vốn chủ sở hữu1,310,3151,301,5391,297,2341,295,3221,310,3151,289,6481,261,5501,318,622815,535733,801455,388474,542220,60798,847


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |