CTCP Tập đoàn MBG (mbg)

3.10
-0.10
(-3.12%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.20
3.20
3.20
3
794,700
10.7K
0.2K
13.5x
0.3x
2% # 2%
1.8
373 Bi
120 Mi
412,588
4.7 - 2.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.00 49,500 3.10 58,100
2.90 243,100 3.20 226,400
0.00 0 3.30 194,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 100

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thiết bị điện
(Ngành nghề)
#Thiết bị điện - ^TBD     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 36.00 (-0.70) 76.6%
SAM 7.12 (0.00) 7.4%
RAL 92.30 (-0.60) 7.3%
PAC 22.50 (-0.50) 4.6%
PHN 65.00 (-0.80) 1.6%
TYA 19.00 (0.40) 1.4%
MBG 3.10 (-0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 3.20 0 200 200
09:20 3.10 -0.10 100 300
09:22 3.20 0 100 400
09:34 3.20 0 300 700
09:40 3.20 0 3,100 3,800
09:46 3.10 -0.10 3,100 6,900
09:47 3.20 0 100 7,000
09:53 3.20 0 500 7,500
09:57 3.10 -0.10 3,400 10,900
09:58 3.20 0 300 11,200
10:14 3.20 0 3,100 14,300
10:17 3.10 -0.10 20,100 34,400
10:18 3.10 -0.10 6,000 40,400
10:22 3.10 -0.10 100 40,500
10:27 3.10 -0.10 1,500 42,000
10:28 3 -0.20 6,000 48,000
10:29 3.10 -0.10 1,100 49,100
10:31 3.10 -0.10 10,000 59,100
10:32 3.10 -0.10 2,000 61,100
10:33 3.20 0 1,600 62,700
10:41 3.20 0 2,700 65,400
10:49 3.10 -0.10 1,000 66,400
10:50 3.20 0 100 66,500
10:58 3 -0.20 47,600 114,100
10:59 3.20 0 100 114,200
11:10 3.10 -0.10 3,100 117,300
11:13 3.10 -0.10 13,000 130,300
11:20 3.10 -0.10 2,000 132,300
11:22 3.10 -0.10 100 132,400
13:10 3.10 -0.10 20,200 152,600
13:16 3.10 -0.10 1,000 153,600
13:18 3.10 -0.10 3,100 156,700
13:20 3.10 -0.10 243,100 399,800
13:24 3.10 -0.10 6,100 405,900
13:28 3.10 -0.10 200 406,100
13:33 3 -0.20 35,300 441,400
13:34 3.10 -0.10 100 441,500
13:35 3 -0.20 9,500 451,000
13:36 3 -0.20 30,100 481,100
13:40 3.10 -0.10 100 481,200
13:43 3.10 -0.10 500 481,700
13:49 3 -0.20 82,700 564,400
13:50 3.10 -0.10 100 564,500
14:10 3.10 -0.10 53,400 617,900
14:13 3 -0.20 50,000 667,900
14:14 3.10 -0.10 100 668,000
14:16 3 -0.20 40,600 708,600
14:17 3 -0.20 1,000 709,600
14:18 3 -0.20 16,100 725,700
14:19 3 -0.20 28,000 753,700
14:20 3 -0.20 18,500 772,200
14:22 3.10 -0.10 300 772,500
14:26 3.10 -0.10 300 772,800
14:28 3.10 -0.10 3,200 776,000
14:45 3.10 -0.10 18,700 794,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.44) 0% 22 (0.00) 0%
2018 450 (0.50) 0% 4 (0.01) 0%
2019 0 (0.66) 0% 17.60 (0.02) 0%
2020 800 (0.72) 0% 25.44 (0.03) 0%
2021 860 (0.88) 0% 35 (0.08) 0%
2022 1,071.19 (1.22) 0% 98.40 (0.10) 0%
2023 127.91 (0.10) 0% 105.45 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV121,37385,31767,49337,003311,187508,4371,218,964883,491717,236662,943499,336439,353408,417203,679
Tổng lợi nhuận trước thuế20,58716,406-8,6751,29229,610-56,067125,654102,71036,02426,55417,8922,47811,81711,920
Lợi nhuận sau thuế 19,85916,262-8,60452527,389-56,068100,42882,02128,73121,17414,3221,9379,3959,286
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,85916,262-8,60452527,389-56,070100,42782,02128,73121,17414,3261,9379,3959,286
Tổng tài sản1,379,7771,327,2531,358,6631,355,0251,379,1221,308,8501,455,389903,380783,963520,473544,828258,762146,015122,842
Tổng nợ89,47557,519105,19192,95089,47547,300136,76787,84550,16165,08570,28638,15647,16833,296
Vốn chủ sở hữu1,290,3021,269,7331,253,4711,262,0751,289,6481,261,5501,318,622815,535733,801455,388474,542220,60798,84789,546


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |