CTCP Tập đoàn MBG (mbg)

3
-0.10
(-3.23%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.10
3.10
3.10
3
314,900
10.7K
0.2K
13.5x
0.3x
2% # 2%
1.8
373 Bi
120 Mi
412,588
4.7 - 2.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.90 150,000 3.00 13,600
2.80 44,000 3.10 150,700
0.00 0 3.20 136,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thiết bị điện
(Ngành nghề)
#Thiết bị điện - ^TBD     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 37.60 (2.45) 76.6%
SAM 6.95 (-0.04) 7.4%
RAL 93.30 (1.10) 7.3%
PAC 22.70 (0.30) 4.6%
PHN 71.00 (0.00) 1.6%
TYA 19.00 (0.15) 1.4%
MBG 3.00 (-0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:22 3.10 0 100 100
09:24 3 -0.10 6,600 6,700
09:26 3 -0.10 100 6,800
09:27 3 -0.10 100 6,900
09:28 3.10 0 100 7,000
09:33 3 -0.10 100 7,100
09:35 3 -0.10 2,000 9,100
09:37 3 -0.10 100 9,200
09:41 3 -0.10 100 9,300
09:52 3 -0.10 1,000 10,300
09:54 3 -0.10 100 10,400
10:10 3 -0.10 100,700 111,100
10:17 3 -0.10 200 111,300
10:19 3 -0.10 500 111,800
10:21 3 -0.10 100 111,900
10:22 3.10 0 100 112,000
10:29 3.10 0 2,000 114,000
10:31 3.10 0 1,000 115,000
10:53 3.10 0 5,000 120,000
10:54 3.10 0 100 120,100
11:13 3.10 0 100 120,200
13:10 3 -0.10 45,600 165,800
13:15 3 -0.10 500 166,300
13:17 3 -0.10 3,100 169,400
13:18 3.10 0 1,000 170,400
13:50 3 -0.10 2,000 172,400
13:52 3.10 0 100 172,500
13:56 3 -0.10 1,800 174,300
14:10 3.10 0 100 174,400
14:13 3 -0.10 10,000 184,400
14:16 3.10 0 200 184,600
14:25 3 -0.10 50,000 234,600
14:26 3 -0.10 30,900 265,500
14:27 3 -0.10 9,100 274,600
14:30 3 -0.10 600 275,200
14:45 3 -0.10 39,700 314,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.44) 0% 22 (0.00) 0%
2018 450 (0.50) 0% 4 (0.01) 0%
2019 0 (0.66) 0% 17.60 (0.02) 0%
2020 800 (0.72) 0% 25.44 (0.03) 0%
2021 860 (0.88) 0% 35 (0.08) 0%
2022 1,071.19 (1.22) 0% 98.40 (0.10) 0%
2023 127.91 (0.10) 0% 105.45 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV121,37385,31767,49337,003311,187508,4371,218,964883,491717,236662,943499,336439,353408,417203,679
Tổng lợi nhuận trước thuế20,58716,406-8,6751,29229,610-56,067125,654102,71036,02426,55417,8922,47811,81711,920
Lợi nhuận sau thuế 19,85916,262-8,60452527,389-56,068100,42882,02128,73121,17414,3221,9379,3959,286
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,85916,262-8,60452527,389-56,070100,42782,02128,73121,17414,3261,9379,3959,286
Tổng tài sản1,379,7771,327,2531,358,6631,355,0251,379,1221,308,8501,455,389903,380783,963520,473544,828258,762146,015122,842
Tổng nợ89,47557,519105,19192,95089,47547,300136,76787,84550,16165,08570,28638,15647,16833,296
Vốn chủ sở hữu1,290,3021,269,7331,253,4711,262,0751,289,6481,261,5501,318,622815,535733,801455,388474,542220,60798,84789,546


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |