CTCP Tập đoàn MBG (mbg)

2.80
0.10
(3.70%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.70
2.70
2.80
2.70
130,700
10.7K
0.2K
13.5x
0.3x
2% # 2%
1.8
373 Bi
120 Mi
412,588
4.7 - 2.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.70 27,700 2.80 445,500
2.60 304,200 2.90 353,200
2.50 135,500 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thiết bị điện
(Ngành nghề)
#Thiết bị điện - ^TBD     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 29.50 (-1.00) 76.6%
SAM 6.05 (0.00) 7.4%
RAL 83.50 (-0.70) 7.3%
PAC 19.30 (0.20) 4.6%
PHN 52.30 (0.00) 1.6%
TYA 18.85 (-0.30) 1.4%
MBG 2.80 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:17 2.70 0 500 500
09:20 2.80 0.10 200 700
09:28 2.70 0 1,000 1,700
09:32 2.80 0.10 200 1,900
10:35 2.70 0 12,800 14,700
10:38 2.80 0.10 200 14,900
10:57 2.70 0 30,000 44,900
10:58 2.70 0 1,200 46,100
11:14 2.70 0 8,000 54,100
11:15 2.70 0 2,000 56,100
11:18 2.80 0.10 200 56,300
11:22 2.80 0.10 100 56,400
13:27 2.70 0 3,400 59,800
13:30 2.70 0 100 59,900
13:31 2.80 0.10 100 60,000
13:32 2.70 0 1,000 61,000
13:33 2.70 0 40,000 101,000
13:36 2.70 0 4,400 105,400
13:46 2.70 0 1,800 107,200
13:51 2.70 0 16,800 124,000
13:57 2.70 0 100 124,100
13:58 2.70 0 1,800 125,900
13:59 2.70 0 2,000 127,900
14:12 2.70 0 2,600 130,500
14:27 2.70 0 100 130,600
14:28 2.80 0.10 100 130,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.44) 0% 22 (0.00) 0%
2018 450 (0.50) 0% 4 (0.01) 0%
2019 0 (0.66) 0% 17.60 (0.02) 0%
2020 800 (0.72) 0% 25.44 (0.03) 0%
2021 860 (0.88) 0% 35 (0.08) 0%
2022 1,071.19 (1.22) 0% 98.40 (0.10) 0%
2023 127.91 (0.10) 0% 105.45 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV161,038180,60677,410106,632525,686311,187508,4371,218,964883,491717,236662,943499,336439,353408,417
Tổng lợi nhuận trước thuế9,4645,7851,9825,61022,84129,610-56,067125,654102,71036,02426,55417,8922,47811,817
Lợi nhuận sau thuế 8,8415,6661,9125,67522,09327,389-56,068100,42882,02128,73121,17414,3221,9379,395
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,8205,6571,9055,67622,05827,389-56,070100,42782,02128,73121,17414,3261,9379,395
Tổng tài sản1,450,7501,432,4821,394,4361,378,0801,450,7501,379,1221,308,8501,455,389903,380783,963520,473544,828258,762146,015
Tổng nợ140,434130,94397,20282,758140,43489,47547,300136,76787,84550,16165,08570,28638,15647,168
Vốn chủ sở hữu1,310,3151,301,5391,297,2341,295,3221,310,3151,289,6481,261,5501,318,622815,535733,801455,388474,542220,60798,847


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |