CTCP Hàng tiêu dùng Masan (mch)

142
-0.60
(-0.42%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh30,814,06431,155,47428,395,71427,178,34828,098,88523,988,05919,112,34817,290,25413,422,92713,971,50213,395,19313,328,46312,105,98910,575,2507,239,003
4. Giá vốn hàng bán16,650,19416,492,54015,266,62415,845,75915,982,69613,423,52010,529,8689,388,0827,181,0597,539,9417,264,2407,326,9776,943,1966,178,9263,997,834
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)13,906,34314,404,68512,974,36811,131,51511,790,9409,919,2147,957,6747,618,3936,032,5816,249,8185,947,6855,771,4704,999,3374,210,4893,059,015
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,101,7731,800,6591,853,512934,533720,072754,808619,848550,227456,988486,4871,151,0962,171,3611,755,7101,332,7281,006,185
7. Chi phí tài chính557,023377,909538,028385,172258,011315,433240,141182,528135,643120,181483,121511,089437,621531,991281,037
-Trong đó: Chi phí lãi vay494,407327,529485,286307,330226,159286,496235,822180,422131,877117,857335,761374,716388,754487,983250,019
9. Chi phí bán hàng5,749,1065,903,9865,328,0844,527,1434,780,1454,071,0923,015,1813,284,8803,013,4082,619,5442,451,0042,710,4991,981,5871,325,1211,010,149
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,020,259975,923925,674900,9171,072,907893,882817,392793,224721,476840,490743,978646,664566,833394,643186,273
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,764,6849,012,5918,094,7566,266,1126,413,2445,406,9124,512,7863,913,3072,624,3623,162,7383,435,0554,148,1893,952,0223,294,0162,587,741
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,764,9239,004,3138,098,8476,243,3616,410,5665,391,0284,491,7793,894,4052,621,9683,162,8533,426,5434,154,0743,964,3563,319,5882,583,944
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,764,1497,920,5387,194,1705,532,8075,526,1774,597,5714,061,6783,397,4792,245,9982,791,1122,900,7183,424,9263,270,3322,850,3092,254,212
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,667,1527,803,2767,085,1645,451,1195,442,1354,520,2994,026,4913,367,0892,131,8482,679,3832,822,3403,267,2603,095,7742,764,1472,253,420

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn17,764,79210,393,75723,921,69526,092,44922,575,1159,510,2486,006,8353,633,4565,793,07611,519,6954,736,8649,180,55611,603,1866,125,830
I. Tiền và các khoản tương đương tiền8,275,4585,677,3365,789,8715,588,27813,013,1263,818,4942,191,3611,669,1204,235,9136,914,2453,366,6643,595,7564,168,2293,383,585
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,443,356365,1744,908,1231,403,815169,375212,300193,304251,200154,2591,732,9493,717,5983,287,0001,772,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn3,002,8331,704,72110,989,26616,526,6107,074,1663,515,0872,406,606458,280348,2242,121,205524,173921,2073,479,668375,303
IV. Tổng hàng tồn kho2,894,5682,582,1852,178,3742,501,7482,254,8931,841,6271,168,1061,215,4291,010,974715,921790,232912,218638,304563,855
V. Tài sản ngắn hạn khác148,57764,34256,06171,99863,555122,74047,45739,42743,70635,37555,79633,77729,98430,587
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn16,201,41217,506,20316,630,9947,424,1947,629,03516,023,15814,462,77213,419,34911,851,9815,858,13112,853,78314,776,04814,599,98411,141,536
I. Các khoản phải thu dài hạn7,075,58210,363,2739,338,161192,574215,1048,785,4378,935,0148,205,0036,237,57224,7587,123,0369,643,4618,012,1605,470,161
II. Tài sản cố định5,249,2765,249,1625,552,3755,092,5935,578,5705,273,8104,156,8094,077,1884,412,9334,444,6924,047,5083,323,4372,910,1902,355,144
III. Bất động sản đầu tư4,1665,7507,3599,51014,518
IV. Tài sản dở dang dài hạn915,524332,258275,199810,615335,805441,991561,015230,564252,152371,352719,382719,170701,971671,861
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn416,187346,526294,757249,392249,392249,392249,392249,392249,392249,392254,802388,0752,156,5322,332,887
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,544,8431,210,8191,164,7521,071,6611,240,654935,913342,408370,267344,196343,402244,026316,880382,01262,851
VII. Lợi thế thương mại93,855102,664125,666153,033239,097322,099218,134286,935355,736424,536465,029385,025437,119248,632
TỔNG CỘNG TÀI SẢN33,966,20427,899,96040,552,68933,516,64330,204,15025,533,40720,469,60717,052,80517,645,05717,377,82617,590,64723,956,60426,203,17017,267,367
A. Nợ phải trả15,304,06216,572,13414,177,13011,070,99813,198,45611,250,4228,062,6406,171,5936,313,2295,449,3884,775,20011,064,8698,182,9525,858,042
I. Nợ ngắn hạn12,641,72014,600,19013,728,74710,061,22811,883,09610,195,7957,743,8685,917,9505,947,0964,942,3714,149,3806,957,2553,865,1043,212,419
II. Nợ dài hạn2,662,3421,971,944448,3831,009,7701,315,3601,054,627318,773253,643366,133507,017625,8204,107,6144,317,8482,645,623
B. Nguồn vốn chủ sở hữu18,662,14111,327,82726,375,55922,445,64517,005,69414,282,98512,406,96710,881,21211,331,82711,928,43812,815,44712,891,73518,020,21811,409,325
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN33,966,20427,899,96040,552,68933,516,64330,204,15025,533,40720,469,60717,052,80517,645,05717,377,82617,590,64723,956,60426,203,17017,267,367
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |