CTCP Hàng tiêu dùng Masan (mch)

140
-0.40
(-0.28%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV9,334,2577,579,2396,357,3447,543,2239,014,26530,814,06431,155,47428,395,71427,178,34828,098,88523,988,05919,112,34817,290,25413,422,92713,971,502
Giá vốn hàng bán5,067,8664,086,6723,506,5313,989,1264,765,93716,650,19416,492,54015,266,62415,845,75915,982,69613,423,52010,529,8689,388,0827,181,0597,539,941
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV4,207,6233,429,8762,768,9873,499,8564,176,34413,906,34314,404,68512,974,36811,131,51511,790,9409,919,2147,957,6747,618,3936,032,5816,249,818
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh2,428,2701,951,4411,544,4741,840,5002,710,4277,764,6849,012,5918,094,7566,266,1126,413,2445,406,9124,512,7863,913,3072,624,3623,162,738
Tổng lợi nhuận trước thuế2,433,0901,948,2561,545,6271,837,9512,704,6747,764,9239,004,3138,098,8476,243,3616,410,5665,391,0284,491,7793,894,4052,621,9683,162,853
Lợi nhuận sau thuế 2,104,4271,698,2431,347,3821,614,0972,367,8726,764,1497,920,5387,194,1705,532,8075,526,1774,597,5714,061,6783,397,4792,245,9982,791,112
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,079,3661,676,0871,325,8901,585,8092,329,2116,667,1527,803,2767,085,1645,451,1195,442,1354,520,2994,026,4913,367,0892,131,8482,679,383
Tổng tài sản ngắn hạn17,764,79215,239,62115,474,12412,061,85110,393,75717,764,79210,393,75723,921,69526,092,44922,575,1159,510,2486,006,8353,633,4565,793,07611,519,695
Tiền mặt8,275,4586,988,9305,854,5737,346,2095,677,3368,275,4585,677,3365,789,8715,588,27813,013,1263,818,4942,191,3611,669,1204,235,9136,914,245
Đầu tư tài chính ngắn hạn3,443,3562,916,906826,543194,374365,1743,443,356365,1744,908,1231,403,815169,375212,300193,304251,200154,2591,732,949
Hàng tồn kho2,940,8382,885,4993,186,0642,622,1252,628,2042,940,8382,628,2042,220,5012,531,0102,292,5481,873,2411,213,1471,263,2081,017,930729,024
Tài sản dài hạn16,201,41216,645,38316,379,79118,288,94617,506,20316,201,41217,506,20316,630,9947,424,1947,629,03516,023,15814,462,77213,419,34911,851,9815,858,131
Tài sản cố định5,249,2765,020,7255,092,4375,196,0015,249,1625,249,2765,249,1625,552,3755,092,5935,578,5705,273,8104,156,8094,077,1884,412,9334,444,692
Đầu tư tài chính dài hạn416,187393,863371,538346,526346,526416,187346,526294,757249,392249,392249,392249,392249,392249,392249,392
Tổng tài sản33,966,20431,885,00331,853,91530,350,79727,899,96033,966,20427,899,96040,552,68933,516,64330,204,15025,533,40720,469,60717,052,80517,645,05717,377,826
Tổng nợ15,304,06215,206,80114,295,20114,140,95816,572,13415,304,06216,572,13414,177,13011,070,99813,198,45611,250,4228,062,6406,171,5936,313,2295,449,388
Vốn chủ sở hữu18,662,14116,678,20217,558,71416,209,83811,327,82718,662,14111,327,82726,375,55922,445,64517,005,69414,282,98512,406,96710,881,21211,331,82711,928,438

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)6.31K10.72K9.75K7.50K7.49K6.22K5.57K5.36K3.93K4.98K5.24K6.07K5.75K5.14K
Giá cuối kỳ180.65K143.10K42.25K34.20K53.27K40.90K29.78K35.03K19.55K40.94K90K90K90K90K
Giá / EPS (PE)28.62 (lần)13.35 (lần)4.33 (lần)4.56 (lần)7.11 (lần)6.58 (lần)5.35 (lần)6.53 (lần)4.98 (lần)8.22 (lần)17.16 (lần)14.82 (lần)15.65 (lần)17.52 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)6.19 (lần)3.34 (lần)1.08 (lần)0.91 (lần)1.38 (lần)1.24 (lần)1.13 (lần)1.27 (lần)0.79 (lần)1.58 (lần)3.62 (lần)3.63 (lần)4 (lần)4.58 (lần)
Giá sổ sách17.67K15.56K36.29K30.88K23.40K19.65K17.16K17.33K20.86K22.17K23.81K23.96K33.48K21.20K
Giá / Giá sổ sách (PB)10.23 (lần)9.20 (lần)1.16 (lần)1.11 (lần)2.28 (lần)2.08 (lần)1.74 (lần)2.02 (lần)0.94 (lần)1.85 (lần)3.78 (lần)3.76 (lần)2.69 (lần)4.25 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ1,056 (Mi)728 (Mi)727 (Mi)727 (Mi)727 (Mi)727 (Mi)723 (Mi)628 (Mi)543 (Mi)538 (Mi)538 (Mi)538 (Mi)538 (Mi)538 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản52.30%37.25%58.99%77.85%74.74%37.25%29.35%21.31%32.83%66.29%26.93%38.32%44.28%35.48%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản47.70%62.75%41.01%22.15%25.26%62.75%70.65%78.69%67.17%33.71%73.07%61.68%55.72%64.52%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn45.06%59.40%34.96%33.03%43.70%44.06%39.39%36.19%35.78%31.36%27.15%46.19%31.23%33.93%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu82.01%146.30%53.75%49.32%77.61%78.77%64.98%56.72%55.71%45.68%37.26%85.83%45.41%51.34%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn54.94%40.60%65.04%66.97%56.30%55.94%60.61%63.81%64.22%68.64%72.85%53.81%68.77%66.07%
6/ Thanh toán hiện hành140.53%71.19%174.25%259.34%189.98%93.28%77.57%61.40%97.41%233.08%114.16%131.96%300.20%190.69%
7/ Thanh toán nhanh117.26%53.19%158.07%234.18%170.68%74.90%61.90%40.05%80.29%218.33%94.71%118.52%283.15%172.77%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn65.46%38.89%42.17%55.54%109.51%37.45%28.30%28.20%71.23%139.90%81.14%51.68%107.84%105.33%
9/ Vòng quay Tổng tài sản90.72%111.67%70.02%81.09%93.03%93.95%93.37%101.39%76.07%80.40%76.15%55.64%46.20%61.24%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn173.46%299.75%118.70%104.16%124.47%252.23%318.18%475.86%231.71%121.28%282.79%145.18%104.33%172.63%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu165.12%275.03%107.66%121.09%165.23%167.95%154.05%158.90%118.45%117.13%104.52%103.39%67.18%92.69%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho566.17%627.52%687.53%626.06%697.16%716.59%867.98%743.19%705.46%1,034.25%900.32%784.02%1,053.53%1,073.02%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần21.64%25.05%24.95%20.06%19.37%18.84%21.07%19.47%15.88%19.18%21.07%24.51%25.57%26.14%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)19.63%27.97%17.47%16.26%18.02%17.70%19.67%19.75%12.08%15.42%16.04%13.64%11.81%16.01%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)35.73%68.89%26.86%24.29%32%31.65%32.45%30.94%18.81%22.46%22.02%25.34%17.18%24.23%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)40%47%46%34%34%34%38%36%30%36%39%45%45%45%
Tăng trưởng doanh thu-1.10%9.72%4.48%-3.28%17.14%25.51%10.54%28.81%-3.93%4.30%0.50%10.10%14.47%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-14.56%10.14%29.98%0.17%20.39%12.26%19.58%57.94%-20.44%-5.07%-13.62%5.54%12%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-7.65%16.89%28.06%-16.12%17.32%39.54%30.64%-2.24%15.85%14.12%-56.84%35.22%39.69%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu64.75%-57.05%17.51%31.99%19.06%15.12%14.02%-3.98%-5%-6.92%-0.59%-28.46%57.94%%
Tăng trưởng Tổng tài sản21.74%-31.20%20.99%10.97%18.29%24.74%20.04%-3.36%1.54%-1.21%-26.57%-8.57%51.75%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |