Công ty cổ phần Giống bò sữa Mộc Châu (mcm)

26.40
0.05
(0.19%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh722,887717,336807,325591,932743,822740,303809,521625,721795,308816,547790,960734,653787,556832,618839,445674,860719,525795,816790,513621,940
4. Giá vốn hàng bán511,658514,048566,519445,670525,194533,573560,804448,841532,801554,827542,278496,899533,660556,235564,104461,311489,941553,691536,608446,920
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)209,543202,187239,769145,482217,679206,105248,206176,555261,897261,330247,992237,399253,442275,754275,159213,434229,022241,753253,390174,338
6. Doanh thu hoạt động tài chính25,83325,93227,65924,49325,47623,74821,63830,39042,79242,26543,78433,47425,36125,55926,49125,74526,25825,16826,39117,602
7. Chi phí tài chính8751,6972,1511,2811,3215696232917632650245952474094481437
-Trong đó: Chi phí lãi vay8681,6921,9811,1661,1585696237400163
9. Chi phí bán hàng153,227182,058169,006102,323154,099169,563194,181139,203200,057187,592174,410146,820181,011182,875189,612135,243146,627153,576170,883123,172
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,5038,2488,97210,34810,4178,6559,3158,75910,3009,0369,7088,85310,4218,86210,9999,3219,3427,68510,1159,467
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)70,77136,11587,29856,02277,31851,06766,34258,98194,003106,789107,333115,15187,126109,481100,79194,20598,862105,64598,74559,302
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)72,88734,45086,52354,67379,42749,76964,71958,14296,833108,781105,745112,22181,016107,12797,26695,27897,358103,43095,35157,619
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)64,13928,06475,74247,76879,42742,60356,33349,95285,37194,98392,574101,48972,62598,64689,59185,68787,73494,62087,25849,500
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)64,13928,06475,74247,76879,42742,60356,33349,95285,37194,98392,574101,48972,62598,64689,59185,68787,73494,62087,25849,500

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |