CTCP In và Bao bì Mỹ Châu (mcp)

27.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh466,606494,021515,773431,744690,359271,823345,547361,869388,573381,271370,608378,047334,634377,656266,089197,831
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,1881,1734461,916568952728750201781,8413,3892631
3. Doanh thu thuần (1)-(2)466,606492,834514,599431,298688,443271,254345,452361,842388,286381,221370,407377,969332,793374,267266,063197,800
4. Giá vốn hàng bán411,895432,645462,348367,956642,254243,294281,357293,647307,279324,979319,208316,105282,808294,376219,765163,859
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)54,71160,18952,25163,34246,18927,96064,09668,19581,00656,24251,19961,86349,98579,89046,29833,941
6. Doanh thu hoạt động tài chính20,2548651,6682,82610,1963981791692682324275691,1931,6901,0061,103
7. Chi phí tài chính1,6652,7366,6193,75010,7181,1842,6204,1144,80010,16511,0036,6576,57711,6415,7238,161
-Trong đó: Chi phí lãi vay2461,5983,8954,08610,5341,2042,0183,9835,3909,4798,4996,7566,2834,6222,2923,076
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng14,72115,48116,74916,34914,99713,37614,22113,85814,96713,83413,62713,3509,42410,5687,5593,748
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp21,62319,99816,63917,99221,90922,62119,66221,12019,73614,35512,29110,1168,59311,5909,9127,833
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)36,95722,83813,91228,0778,760-8,82227,77129,27241,77218,12114,70532,30926,58447,78124,11115,302
12. Thu nhập khác3833481121,04618,85211,3902021,4755604,4121,2535731,971899568930
13. Chi phí khác235922927313,3091,29532528414,2251,3457062,697253
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)148-5752031515,54310,095-1221,191-13,6654,4121,253-7721,266-1,798543927
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)37,10522,26413,93228,39224,3031,27327,64930,46328,10722,53315,95831,53727,85045,98324,65516,228
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,3904,8222,6535,8015,0062855,7036,3246,4254,8753,3477,8946,98311,4956,1844,013
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-31-100-96-90183134
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,3904,8222,6535,8015,0062855,7036,2946,3264,7793,2568,0767,11711,4956,1844,013
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)29,71417,44211,27922,59119,29798821,94624,16921,78117,75412,70223,46120,73334,48818,47112,215
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)29,71417,44211,27922,59119,29798821,94624,16921,78117,75412,70223,46120,73334,48818,47112,215

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |