CTCP In và Bao bì Mỹ Châu (mcp)

27.70
0.20
(0.73%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn308,041294,219237,819222,155244,557319,600231,684182,955211,973188,556183,462255,594191,977176,147197,166145,539124,026
I. Tiền và các khoản tương đương tiền36,84516,90611,1615,26724,52654,84644,69115,40815,94819,2664,8496,27111,8675,62212,9009,32125,918
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn38,00085,00025,0007,20071,00043,0002,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn140,687129,50489,60793,508100,64281,59364,88463,00373,28363,68266,902108,10349,42853,24335,95232,05227,519
IV. Tổng hàng tồn kho85,98161,637109,825120,300110,453110,92577,858103,344121,329104,334110,436131,744129,436108,146146,313103,24267,875
V. Tài sản ngắn hạn khác6,5271,1722,2263,0801,7361,2371,2521,2001,4131,2731,2749,4771,2479,1362,001924714
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn18,85023,47681,26689,25789,23953,54468,22682,236100,831119,507144,044116,327129,06099,759107,88782,55277,953
I. Các khoản phải thu dài hạn55555515101,0101,0101,353
II. Tài sản cố định11,45017,04724,73234,62735,67549,41864,51978,52295,856113,576135,803105,559122,09295,471106,14079,34076,678
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,2245081392,032
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,8331,97248,98448,79848,9841,5331,5271,4871,9071,9721,2201,1931,4678208531,1801,275
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,5614,4526,3215,8264,5752,5872,1652,2182,0582,9495,6679,0665,5023,328894
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN326,891317,696319,085311,411333,796373,144299,909265,192312,804308,063327,505371,921321,038275,906305,053228,091201,979
A. Nợ phải trả49,75940,98270,74179,382110,803158,730104,66756,700105,495100,627123,656214,062157,238116,877135,08097,75779,669
I. Nợ ngắn hạn49,75940,98270,74179,382110,803158,730104,66756,700101,03684,69399,324169,842138,084100,973112,21972,04143,441
II. Nợ dài hạn4,45915,93524,33244,22019,15415,90522,86025,71636,227
B. Nguồn vốn chủ sở hữu277,132276,713248,343232,029222,993214,414195,242208,492207,308207,436203,849157,859163,799159,029169,974130,333122,310
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN326,891317,696319,085311,411333,796373,144299,909265,192312,804308,063327,505371,921321,038275,906305,053228,091201,979
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |