CTCP In và Bao bì Mỹ Châu (mcp)

29.20
0.20
(0.69%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
29
28.65
29.20
28.65
41,500
16.7K
1.8K
15.4x
1.7x
9% # 11%
0.5
462 Bi
18 Mi
20,451
29.5 - 26.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
29.10 300 29.20 3,200
29.00 100 29.30 2,300
28.90 200 29.35 4,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
Nhựa - Bao Bì
(Nhóm họ)
#Nhựa - Bao Bì - ^NHUA     (8 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BMP 138.10 (-1.10) 38.5%
NTP 52.40 (-0.10) 34.6%
AAA 7.24 (-0.02) 8.9%
DNP 20.00 (0.10) 8.6%
INN 35.20 (0.00) 3.5%
SVI () 2.6%
MCP 29.20 (0.20) 1.6%
TPP 10.10 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 28.65 0 700 700
09:20 28.80 0.15 6,900 7,600
09:21 28.80 0.15 2,900 10,500
10:33 28.85 0.20 13,200 23,700
10:34 28.85 0.20 3,300 27,000
13:44 28.90 0.25 5,900 32,900
13:45 29 0.35 7,400 40,300
13:47 29.20 0.55 1,200 41,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV116,696100,71189,406105,962467,308494,021515,773431,744690,359271,823345,547361,869388,573
Tổng lợi nhuận trước thuế9,3871,37798615,47237,79622,26413,93228,39224,3031,27327,64930,46328,107
Lợi nhuận sau thuế 7,4351,02078912,47630,11417,44211,27922,59119,29798821,94624,16921,781
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,4351,02078912,47630,11417,44211,27922,59119,29798821,94624,16921,781
Tổng tài sản326,891377,741329,487318,898326,891317,696319,085311,411333,796373,144299,909265,192312,804308,063
Tổng nợ49,759102,23051,98542,60149,75940,98270,74179,382110,803158,730104,66756,700105,495100,627
Vốn chủ sở hữu277,132275,510277,502276,297277,132276,713248,343232,029222,993214,414195,242208,492207,308207,436


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc