CTCP In và Bao bì Mỹ Châu (mcp)

27.60
0.05
(0.18%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV116,696100,71189,406105,962117,359467,308494,021515,773431,744690,359271,823345,547361,869388,573
Giá vốn hàng bán102,87092,69080,97795,712103,966411,072432,645462,348367,956642,254243,294281,357293,647307,279
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV13,8127,7238,38210,25013,39355,53460,18952,25163,34246,18927,96064,09668,19581,006
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh8,9481,38391415,4295,26737,64822,83813,91228,0778,760-8,82227,77129,27241,772
Tổng lợi nhuận trước thuế9,3871,37798615,4725,32637,79622,26413,93228,39224,3031,27327,64930,46328,107
Lợi nhuận sau thuế 7,4351,02078912,4764,22530,11417,44211,27922,59119,29798821,94624,16921,781
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,4351,02078912,4764,22530,11417,44211,27922,59119,29798821,94624,16921,781
Tổng tài sản ngắn hạn308,041358,172308,991295,421243,233308,041294,219237,819222,155244,557319,600231,684182,955211,973188,556
Tiền mặt36,8459,20310,73116,92818,58336,84516,90611,1615,26724,52654,84644,69115,40815,94819,266
Đầu tư tài chính ngắn hạn38,000105,30098,30085,00061,00038,00085,00025,0007,20071,00043,000
Hàng tồn kho85,98197,67959,38362,15586,88085,98161,637109,825120,300110,453111,08878,021103,344121,329104,334
Tài sản dài hạn18,85019,56920,49623,47673,45018,85023,47681,26689,25789,23953,54468,22682,236100,831119,507
Tài sản cố định11,45013,01114,80317,04719,68011,45017,04724,73234,62735,67549,41864,51978,52295,856113,576
Đầu tư tài chính dài hạn1,8331,9721,9721,97248,9841,8331,97248,98448,79848,9841,5331,5271,4871,9071,972
Tổng tài sản326,891377,741329,487318,898316,683326,891317,696319,085311,411333,796373,144299,909265,192312,804308,063
Tổng nợ49,759102,23051,98542,60152,86949,75940,98270,74179,382110,803158,730104,66756,700105,495100,627
Vốn chủ sở hữu277,132275,510277,502276,297263,814277,132276,713248,343232,029222,993214,414195,242208,492207,308207,436

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.82K1.16K0.75K1.50K1.28K0.07K1.46K1.61K1.45K1.69K1.21K2.28K2.01K3.51K2.26K1.49K3.49K3.49K1.66K1.70K
Giá cuối kỳ28.11K30.58K13.06K23.27K19K10.17K17.23K19.43K15.06K6.79K8.62K8.61K5.94K5.42K3.69K4.50K3.39K8.72K6.06KK
Giá / EPS (PE)15.44 (lần)26.36 (lần)17.41 (lần)15.49 (lần)14.80 (lần)154.76 (lần)11.80 (lần)12.09 (lần)10.40 (lần)4.02 (lần)7.13 (lần)3.78 (lần)2.95 (lần)1.54 (lần)1.63 (lần)3.01 (lần)0.97 (lần)2.50 (lần)3.65 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.99 (lần)0.93 (lần)0.38 (lần)0.81 (lần)0.41 (lần)0.56 (lần)0.75 (lần)0.81 (lần)0.58 (lần)0.19 (lần)0.24 (lần)0.23 (lần)0.18 (lần)0.14 (lần)0.11 (lần)0.19 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách16.73K16.52K15.43K14.83K14.26K12.99K13.87K13.79K13.80K19.40K15.02K15.90K15.44K17.32K15.93K14.95K23.48K21.27K18.62K12.79K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.68 (lần)1.85 (lần)0.85 (lần)1.57 (lần)1.33 (lần)0.78 (lần)1.24 (lần)1.41 (lần)1.09 (lần)0.35 (lần)0.57 (lần)0.54 (lần)0.38 (lần)0.31 (lần)0.23 (lần)0.30 (lần)0.14 (lần)0.41 (lần)0.33 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ17 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)5 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản92.61%74.53%71.34%73.27%85.65%77.25%68.99%67.77%61.21%56.02%68.72%59.80%63.84%64.63%63.81%61.41%56.39%62.99%72%64.42%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản7.39%25.47%28.66%26.73%14.35%22.75%31.01%32.23%38.79%43.98%31.28%40.20%36.16%35.37%36.19%38.59%43.61%37.01%28%35.58%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn12.90%22.17%25.49%33.19%42.54%34.90%21.38%33.73%32.66%37.76%57.56%48.98%42.36%44.28%42.86%39.44%39.69%71.88%39.19%61.06%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu14.81%28.49%34.21%49.69%74.03%53.61%27.20%50.89%48.51%60.66%135.60%95.99%73.49%79.47%75.01%65.14%65.81%255.57%64.45%156.81%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn87.10%77.83%74.51%66.81%57.46%65.10%78.62%66.27%67.34%62.24%42.44%51.02%57.64%55.72%57.14%60.56%60.31%28.12%60.81%38.94%
6/ Thanh toán hiện hành717.92%336.18%279.86%220.71%201.35%221.35%322.67%209.80%222.63%184.71%150.49%139.03%174.45%175.70%202.02%285.50%326.07%127.45%240.21%143.54%
7/ Thanh toán nhanh567.52%180.93%128.31%121.03%131.36%146.81%140.41%89.71%99.44%73.52%72.92%45.29%67.35%45.32%58.71%129.26%64.78%63.10%72.67%44.26%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn41.25%15.78%6.64%22.13%34.55%42.70%27.17%15.78%22.75%4.88%3.69%8.59%5.57%11.50%12.94%59.66%3.28%42.58%6.12%1.40%
9/ Vòng quay Tổng tài sản147.09%154.82%165.62%129.34%185.01%90.64%130.30%115.69%126.13%116.42%99.65%117.76%121.29%123.80%116.66%97.95%101.40%73.11%165.87%150.21%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn158.83%207.73%232.17%176.54%216.01%117.32%188.87%170.71%206.08%207.82%145%196.92%189.97%191.54%182.83%159.51%179.83%116.06%230.38%233.17%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu168.88%198.93%222.29%193.61%321.97%139.22%165.74%174.56%187.32%187.04%234.77%230.80%210.42%222.18%204.16%161.75%168.13%259.96%272.79%385.75%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho666.92%393.94%384.33%333.13%578.15%311.83%272.25%242.03%294.51%294.27%242.29%244.22%261.51%201.20%212.86%241.41%177.61%199.09%295.25%302.13%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần6.44%3.53%2.19%5.23%2.80%0.36%6.35%6.68%5.61%4.66%3.43%6.21%6.20%9.13%6.94%6.17%8.83%6.31%3.26%3.44%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)9.48%5.47%3.62%6.77%5.17%0.33%8.28%7.73%7.07%5.42%3.42%7.31%7.51%11.31%8.10%6.05%8.97%4.62%5.42%5.17%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)10.88%7.02%4.86%10.13%9%0.51%10.53%11.66%10.50%8.71%8.05%14.32%13.04%20.29%14.17%9.99%14.88%16.42%8.91%13.29%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)7%4%2%6%3%%8%8%7%5%4%7%7%12%8%7%11%7%4%4%
Tăng trưởng doanh thu-5.41%-4.22%19.46%-37.46%153.97%-21.34%-4.51%-6.87%1.92%2.88%-1.97%12.97%-11.39%41.93%34.50%%25.33%8.86%2.97%%
Tăng trưởng Lợi nhuận72.65%54.64%-50.07%17.07%1,853.14%-95.50%-9.20%10.96%22.68%39.77%-45.86%13.16%-39.88%86.71%51.22%%75.37%110.59%-2.41%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-42.07%-10.89%-28.36%-30.19%51.65%84.60%-46.25%4.84%-18.62%-42.23%36.14%34.53%-13.48%38.18%22.70%%-50.15%352.98%-40.17%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu11.42%7.03%4.05%4%9.82%-6.36%0.57%-0.06%1.76%29.13%-3.63%3%-6.44%30.42%6.56%%93.58%14.24%45.56%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-0.44%2.46%-6.71%-10.54%24.42%13.09%-15.22%1.54%-5.94%-11.94%15.85%16.36%-9.55%33.74%12.93%%-9.73%147.01%-6.79%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |