CTCP Cơ khí - Lắp máy Sông Đà (mec)

2.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
Qúy 4
2019
Qúy 3
2019
Qúy 2
2019
Qúy 1
2019
Qúy 4
2018
Qúy 3
2018
Qúy 2
2018
Qúy 1
2018
Qúy 4
2017
Qúy 3
2017
Qúy 2
2017
Qúy 1
2017
Qúy 4
2016
Qúy 3
2016
Qúy 2
2016
Qúy 1
2016
Qúy 4
2015
Qúy 3
2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh17,72214,03423,97920,38912,78533,30030,83515,49652,14813,85237,58539,87442,09546,354128,59450,418123,49930,746209,73671,899
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,6194930126-4,1754,175153
3. Doanh thu thuần (1)-(2)17,72214,03423,97920,38912,78533,30029,21615,44752,11813,85237,45939,87446,27042,179128,44150,418123,49930,746209,73671,899
4. Giá vốn hàng bán17,38112,24024,55818,25611,32528,46828,81214,21344,74910,70032,24329,88727,98732,457107,62743,126106,29227,105186,68959,049
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3411,794-5792,1331,4604,8324041,2347,3683,1525,2179,98818,2849,72220,8147,29217,2073,64123,04712,850
6. Doanh thu hoạt động tài chính12141-5,7965,79726,862213570-1,1111,2171294,721-4,7905,127241,064
7. Chi phí tài chính7,2758,1189,0188,39710,3276,62333,5975,3832,7121,877275,8097,9895,53611,0256,0666,3884,7206,4735,131
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,2758,1189,0188,39710,3916,55916,7768,038-1,4865,8095,8095,8096,1295,5365,8276,0665,5554,7205,6505,131
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-116-122
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7553,1033,7873,7475,0913,37511,3471,8463,1997136,0554,2388,6005,3849,0804,0927,7393,93710,3606,624
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-7,792-9,426-13,380-10,010-19,875631-44,5388661,460563-83111584198371,854-1,7101106,2372,160
12. Thu nhập khác451372512,4254,424844,045299133170
13. Chi phí khác7352816769338643491,1452999393518045881,6993296,5975991,819291,550870
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-735-277-676-882-827-349-1,145-297-888-3511,621-5882,726-329-6,597-5152,226271-1,417-700
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-8,527-9,703-14,056-10,892-20,702282-45,683569572212790-5773,310-310-5,7591,3395163814,8201,460
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-3636-5269538942438241,5351371,108252443731,667386
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại55-22
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5-3136-5269538942438241,5351371,108252421731,667386
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-8,532-9,703-14,056-10,892-20,671246-45,157474183170351-6011,775-447-6,8671,087953093,1531,074
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát67-211-389-234-2155-9815524821-5319-82-207-1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-8,599-9,492-13,667-10,658-20,456242-44,176419-65149351-6011,828-465-6,8591,0853023093,1531,075

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 2
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 2
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn428,306432,670466,191481,890511,537520,629513,640
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,2762,4162,2395,0809,6497,7086,889
1. Tiền1,2762,4162,2395,0809,6497,7086,889
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn464445419419400
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn464445419419400
III. Các khoản phải thu ngắn hạn282,138292,090310,790301,461305,309318,871313,477
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng191,352202,305223,939228,535231,627280,905290,731
2. Trả trước cho người bán19,92720,07520,36422,42522,34323,19221,677
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn2,6592,6592,6592,6592,6592,6592,659
6. Phải thu ngắn hạn khác103,07799,20294,08675,51975,06157,56857,652
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-34,877-32,151-30,257-27,677-26,381-45,453-59,242
IV. Tổng hàng tồn kho124,197117,811133,265156,018175,048175,296174,754
1. Hàng tồn kho124,197117,811133,265156,018175,048175,296174,754
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác20,23119,90819,47718,91121,13018,75418,520
1. Chi phí trả trước ngắn hạn4572902201742947334
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ19,77419,61819,25718,73720,83618,68218,486
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn220,280224,863266,613271,264275,982227,038231,288
I. Các khoản phải thu dài hạn48484848484848
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác48484848484848
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định209,606214,065222,795227,241231,700182,216185,798
1. Tài sản cố định hữu hình207,986212,445221,175225,621230,080180,596184,178
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình1,6201,6201,6201,6201,6201,6201,620
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn781781781781781781781
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang781781781781781781781
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,1454,14536,85036,85036,90436,97537,050
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh39,12539,12536,83036,83036,88436,95537,030
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn20202020202020
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-35,000-35,000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,6995,8246,1396,3436,5487,0177,611
1. Chi phí trả trước dài hạn5,4725,5915,8966,0966,2956,7547,343
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại227233243248253263268
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN648,587657,533732,804753,154787,519747,667744,927
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả883,871878,206882,610883,804896,503846,551833,563
I. Nợ ngắn hạn827,791816,626810,030802,118812,823767,265739,274
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn189,335187,708188,438190,975191,357219,863224,885
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn158,299158,039156,421153,263158,735146,094144,049
4. Người mua trả tiền trước56,08655,50981,57079,40779,94776,00872,671
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước85,56286,40372,60973,85774,56188,72990,238
6. Phải trả người lao động13,29614,45511,80212,30912,70812,86211,544
7. Chi phí phải trả ngắn hạn60,50860,29159,85792,607110,62191,99472,764
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác262,864252,376237,480197,845183,005129,780121,187
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,8421,8451,8511,8561,8901,9341,936
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn56,08061,58072,58081,68683,68079,28694,288
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn56,05561,55572,55581,66183,65579,26194,263
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn25252525252525
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-235,285-220,673-149,806-130,650-108,985-98,884-88,635
I. Vốn chủ sở hữu-235,285-220,673-149,806-130,650-108,985-98,884-88,635
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu83,53683,53683,53683,53683,53683,53683,536
2. Thặng dư vốn cổ phần11,92711,92711,92711,92711,92711,92711,927
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển42,34142,34142,34142,34142,34142,34142,341
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-373,329-358,926-287,997-268,847-247,891-237,992-229,185
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2404493883941,1031,3042,745
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN648,587657,533732,804753,154787,519747,667744,927
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |