CTCP Cơ khí - Lắp máy Sông Đà (mec)

3.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 2
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 2
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn428,306432,670466,191481,890511,537520,629513,640
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,2762,4162,2395,0809,6497,7086,889
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn464445419419400
III. Các khoản phải thu ngắn hạn282,138292,090310,790301,461305,309318,871313,477
IV. Tổng hàng tồn kho124,197117,811133,265156,018175,048175,296174,754
V. Tài sản ngắn hạn khác20,23119,90819,47718,91121,13018,75418,520
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn220,280224,863266,613271,264275,982227,038231,288
I. Các khoản phải thu dài hạn48484848484848
II. Tài sản cố định209,606214,065222,795227,241231,700182,216185,798
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn781781781781781781781
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,1454,14536,85036,85036,90436,97537,050
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,6995,8246,1396,3436,5487,0177,611
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN648,587657,533732,804753,154787,519747,667744,927
A. Nợ phải trả883,871878,206882,610883,804896,503846,551833,563
I. Nợ ngắn hạn827,791816,626810,030802,118812,823767,265739,274
II. Nợ dài hạn56,08061,58072,58081,68683,68079,28694,288
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-235,285-220,673-149,806-130,650-108,985-98,884-88,635
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN648,587657,533732,804753,154787,519747,667744,927
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |