CTCP Dược Trung ương Mediplantex (med)

18.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh367,087443,451404,293402,046344,669522,973729,164776,623947,259977,644758,389598,011544,850528,167589,688494,342499,459418,326
2. Các khoản giảm trừ doanh thu63151,5529947521,5826931,6742,9075,8483,4811,9474,0081,4772,5935,5083,0371,451
3. Doanh thu thuần (1)-(2)367,081443,136402,741401,051343,917521,391728,471774,949944,352971,796754,908596,063540,842526,691587,095488,834496,422416,875
4. Giá vốn hàng bán281,807350,574319,663322,635276,039404,519557,350610,549747,392749,702585,203446,837427,522445,355514,387431,497436,239360,191
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)85,27492,56183,07878,41667,878116,872171,120164,400196,960222,094169,705149,226113,31981,33672,70857,33760,18356,684
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,3692,1957,8515,9025,3735,4193,1533,0111,1177676602786381,4619601,3923,4925,456
7. Chi phí tài chính3,6725,8826,7107,5445,4906,4479,20510,2487,4748,0996,9227,5268,67913,88520,55216,38419,40923,228
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,2183,7875,3945,0044,7165,8157,9848,2087,0987,3135,8887,0858,13013,53219,39625,2481,85214,674
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng4,7777,95612,72814,42115,96038,46063,04169,035108,382149,344106,21396,45465,33040,59630,43222,21626,28521,235
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp59,37862,41256,16954,90943,77151,19157,04541,48232,11343,14338,46831,32928,62522,04715,86115,39815,59116,538
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)18,81718,50615,3227,4448,03126,19344,98346,64650,10922,27418,76314,19511,3236,2686,8234,7312,3901,139
12. Thu nhập khác1,2181,1943,3795215,0881015,2414,2564461388091962424284946,9222,075
13. Chi phí khác852823992,5863,183297461,6081,03030230414424202441822970
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,133912-399793-2,6624,791553,6323,226416-92396-228403843126,8922,005
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)19,95019,41814,9238,2365,36930,98445,03850,27853,33522,69018,67114,59011,0956,3087,2085,0439,2833,144
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,6784,1713,1792,2141,7506,5629,14110,59611,5394,7534,2603,2872,8781,5951,8151,2761,200435
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,6784,1713,1792,2141,7506,5629,14110,59611,5394,7534,2603,2872,8781,5951,8151,2761,200435
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)15,27215,24711,7446,0223,62024,42235,89739,68241,79617,93714,41111,3048,2164,7135,3933,7688,0822,709
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)15,27215,24711,7446,0223,62024,42235,89739,68241,79617,93714,41111,3048,2164,7135,3933,7688,0822,709

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |