CTCP Dược Trung ương Mediplantex (med)

20.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn204,249253,081344,479456,514344,465412,350467,566462,547483,369516,287394,744310,807267,978256,335248,510195,510234,234220,576234,202
I. Tiền và các khoản tương đương tiền24,40142,61143,53481,18346,20153,18342,9646,32715,70229,06315,28619,61613,99912,3615,8216,64830,1627,2828,557
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,70012,00020,00092,40048,40054,40025,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn68,43899,153163,532167,297150,829203,983266,059251,154279,681324,672243,176152,354129,681138,787160,078117,382117,58382,36896,011
IV. Tổng hàng tồn kho92,69687,540102,920101,33787,40592,740132,168202,737186,765161,172134,022134,770120,84791,89979,46369,02983,673127,008124,584
V. Tài sản ngắn hạn khác12,01311,77714,49414,29711,6308,0451,3752,3291,2221,3812,2604,0663,45113,2873,1482,4512,8163,9175,051
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn252,499250,675254,375241,373156,063110,501101,50166,87667,68171,17871,88073,75274,58580,41888,89594,28192,14688,37089,060
I. Các khoản phải thu dài hạn5,2814,2934,2234,3634,3638,5848,58414014015475
II. Tài sản cố định32,24134,44142,62851,13542,09751,84454,28755,20453,47753,80859,48260,44962,43169,08072,27763,53572,50076,25471,077
III. Bất động sản đầu tư1,6321,881
IV. Tài sản dở dang dài hạn180,595177,699171,127145,64474,38114,3263,5656723,1735,7962,9592,63815,3019,8044,1685,193
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,7003,7001001001001001001,3961,396100
VI. Tổng tài sản dài hạn khác32,75032,36036,39740,23135,22135,74735,06411,5329,69310,49712,2987,2539,02011,23813,88014,0498,4467,84812,790
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN456,747503,755598,854697,887500,527522,852569,066529,423551,050587,465466,624384,559342,563336,752337,405289,791326,380308,945323,262
A. Nợ phải trả125,998172,892271,657376,229334,875341,058400,101384,176404,237467,708353,321276,019237,093232,969233,007187,556221,833208,952219,354
I. Nợ ngắn hạn125,998172,892271,657376,229334,875341,058398,940382,305404,237467,708353,067275,942236,904232,969230,629182,099217,551201,626210,705
II. Nợ dài hạn1,1611,872254771892,3785,4574,2827,3278,649
B. Nguồn vốn chủ sở hữu330,750330,863327,197321,658165,653181,794168,965145,247146,814119,757113,303108,540105,470103,783104,398102,235104,54799,993103,908
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN456,747503,755598,854697,887500,527522,852569,066529,423551,050587,465466,624384,559342,563336,752337,405289,791326,380308,945323,262
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |