CTCP Dược Trung ương Mediplantex (med)

20.40
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV117,61287,13786,90575,434105,943367,087443,451404,293402,046344,669522,973729,164776,623947,259977,644
Giá vốn hàng bán89,95369,28765,13857,42982,881281,807350,574319,663322,635276,039404,519557,350610,549747,392749,702
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV27,65917,84921,76518,00123,03985,27492,56183,07878,41667,878116,872171,120164,400196,960222,094
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh7,1735,0393,7872,8183,88518,81718,50615,3227,4448,03126,19344,98346,64650,10922,274
Tổng lợi nhuận trước thuế8,3674,9863,8012,7963,83619,95019,41814,9238,2365,36930,98445,03850,27853,33522,690
Lợi nhuận sau thuế 6,1393,9113,0422,1802,90315,27215,24711,7446,0223,62024,42235,89739,68241,79617,937
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,1393,9113,0422,1802,90315,27215,24711,7446,0223,62024,42235,89739,68241,79617,937
Tổng tài sản ngắn hạn204,249203,988227,895231,743253,267204,249253,081344,479456,514344,465412,350467,566462,547483,369516,287
Tiền mặt24,40125,00127,28834,53842,61124,40142,61143,53481,18346,20153,18342,9646,32715,70229,063
Đầu tư tài chính ngắn hạn6,7004,0009,0009,00012,0006,70012,00020,00092,40048,40054,40025,000
Hàng tồn kho92,69694,55596,44588,06587,72292,69687,540102,965101,38288,01793,213132,474203,177186,910161,848
Tài sản dài hạn252,499253,476254,993252,396250,712252,499250,675254,375241,373156,063110,501101,50166,87667,68171,178
Tài sản cố định32,24133,05334,41333,06634,44132,24134,44142,62851,13542,09751,84454,28755,20453,47753,808
Đầu tư tài chính dài hạn3,7003,700
Tổng tài sản456,747457,464482,888484,139503,980456,747503,755598,854697,887500,527522,852569,066529,423551,050587,465
Tổng nợ125,998132,853162,188151,096173,181125,998172,892271,657376,229334,875341,058400,101384,176404,237467,708
Vốn chủ sở hữu330,750324,610320,700333,043330,799330,750330,863327,197321,658165,653181,794168,965145,247146,814119,757

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.23K1.23K0.95K0.49K0.58K3.89K5.72K6.32K6.66K2.86K2.29K1.80K1.31K0.75K0.86K0.60K1.29K0.43K
Giá cuối kỳ23.50K24.66K24.75K18.88K26.57K25.45K16.83K45K45K45K45K45K45K45K45K45K45K45K
Giá / EPS (PE)19.10 (lần)20.07 (lần)26.15 (lần)38.91 (lần)46.09 (lần)6.54 (lần)2.94 (lần)7.12 (lần)6.76 (lần)15.76 (lần)19.61 (lần)25 (lần)34.40 (lần)59.96 (lần)52.40 (lần)75 (lần)34.97 (lần)104.32 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.79 (lần)0.69 (lần)0.76 (lần)0.58 (lần)0.48 (lần)0.31 (lần)0.14 (lần)0.36 (lần)0.30 (lần)0.29 (lần)0.37 (lần)0.47 (lần)0.52 (lần)0.54 (lần)0.48 (lần)0.57 (lần)0.57 (lần)0.68 (lần)
Giá sổ sách26.65K26.66K26.37K25.92K26.38K28.95K26.90K23.13K23.38K19.07K18.04K17.28K16.79K16.53K16.62K16.28K16.65K15.92K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.88 (lần)0.92 (lần)0.94 (lần)0.73 (lần)1.01 (lần)0.88 (lần)0.63 (lần)1.95 (lần)1.92 (lần)2.36 (lần)2.49 (lần)2.60 (lần)2.68 (lần)2.72 (lần)2.71 (lần)2.76 (lần)2.70 (lần)2.83 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản44.72%50.24%57.52%65.41%68.82%78.87%82.16%87.37%87.72%87.88%84.60%80.82%78.23%76.12%73.65%67.47%71.77%71.40%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản55.28%49.76%42.48%34.59%31.18%21.13%17.84%12.63%12.28%12.12%15.40%19.18%21.77%23.88%26.35%32.53%28.23%28.60%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn27.59%34.32%45.36%53.91%66.90%65.23%70.31%72.57%73.36%79.61%75.72%71.78%69.21%69.18%69.06%64.72%67.97%67.63%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu38.09%52.25%83.03%116.97%202.15%187.61%236.80%264.50%275.34%390.55%311.84%254.30%224.80%224.48%223.19%183.46%212.18%208.97%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn72.41%65.68%54.64%46.09%33.10%34.77%29.69%27.43%26.64%20.39%24.28%28.22%30.79%30.82%30.94%35.28%32.03%32.37%
6/ Thanh toán hiện hành162.10%146.38%126.81%121.34%102.86%120.90%117.20%120.99%119.58%110.39%111.80%112.63%113.12%110.03%107.75%107.36%107.67%109.40%
7/ Thanh toán nhanh88.54%95.75%88.90%94.39%76.58%93.57%84%67.84%73.34%75.78%73.65%63.55%61.90%70.27%73.05%69.27%68.84%46.33%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn19.37%24.65%16.03%21.58%13.80%15.59%10.77%1.65%3.88%6.21%4.33%7.11%5.91%5.31%2.52%3.65%13.86%3.61%
9/ Vòng quay Tổng tài sản80.37%88.03%67.51%57.61%68.86%100.02%128.13%146.69%171.90%166.42%162.53%155.51%159.05%156.84%174.77%170.59%153.03%135.40%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn179.73%175.22%117.36%88.07%100.06%126.83%155.95%167.90%195.97%189.36%192.12%192.41%203.32%206.05%237.29%252.85%213.23%189.65%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu110.99%134.03%123.56%124.99%208.07%287.67%431.55%534.69%645.21%816.36%669.35%550.96%516.59%508.91%564.85%483.53%477.74%418.36%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho304.01%400.47%310.46%318.24%313.62%433.97%420.72%300.50%399.87%463.21%434.44%329.89%352.33%480.76%642.74%622.06%516.47%283.24%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần4.16%3.44%2.90%1.50%1.05%4.67%4.92%5.11%4.41%1.83%1.90%1.89%1.51%0.89%0.91%0.76%1.62%0.65%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.34%3.03%1.96%0.86%0.72%4.67%6.31%7.50%7.58%3.05%3.09%2.94%2.40%1.40%1.60%1.30%2.48%0.88%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)4.62%4.61%3.59%1.87%2.19%13.43%21.25%27.32%28.47%14.98%12.72%10.41%7.79%4.54%5.17%3.69%7.73%2.71%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)5%4%4%2%1%6%6%6%6%2%2%3%2%1%1%1%2%1%
Tăng trưởng doanh thu-17.22%9.69%0.56%16.65%-34.09%-28.28%-6.11%-18.01%-3.11%28.91%26.82%9.76%3.16%-10.43%19.29%-1.02%19.39%%
Tăng trưởng Lợi nhuận0.16%29.83%95.02%66.35%-85.18%-31.97%-9.54%-5.06%133.02%24.47%27.49%37.59%74.33%-12.61%43.13%-53.38%198.34%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-27.12%-36.36%-27.79%12.35%-1.81%-14.76%4.15%-4.96%-13.57%32.37%28.01%16.42%1.77%-0.02%24.23%-15.45%6.16%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-0.03%1.12%1.72%94.18%-8.88%7.59%16.33%-1.07%22.59%5.70%4.39%2.91%1.63%-0.59%2.12%-2.21%4.55%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-9.33%-15.88%-14.19%39.43%-4.27%-8.12%7.49%-3.92%-6.20%25.90%21.34%12.26%1.73%-0.19%16.43%-11.21%5.64%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |