Công ty cổ phần Tập đoàn Mgroup (mgr)

4.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn64,05370,03975,77394,808122,028
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,8758,0003,68911,94342,095
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn46,93551,19961,42972,48474,250
IV. Tổng hàng tồn kho11,7358,6318,6318,6315,195
V. Tài sản ngắn hạn khác2,5072,2092,0241,750488
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn120,560133,445145,546154,293153,689
I. Các khoản phải thu dài hạn4,2105,2806,2408,34910,286
II. Tài sản cố định7493061,2531,6602,066
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn49,62350,57149,45544,37530,117
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại65,97777,28888,59899,909111,219
TỔNG CỘNG TÀI SẢN184,613203,484221,319249,100275,717
A. Nợ phải trả17,37720,06420,95225,93649,122
I. Nợ ngắn hạn9,93712,62413,20518,02848,494
II. Nợ dài hạn7,4407,4407,7477,908628
B. Nguồn vốn chủ sở hữu167,236183,420200,367223,164226,595
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN184,613203,484221,319249,100275,717
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |