CTCP Môi trường Đô thị Tỉnh Lào Cai (mlc)

20.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn95,80574,52770,84056,24076,46668,06663,72255,16042,978
I. Tiền và các khoản tương đương tiền38,16832,44928,64017,97124,92027,50821,96911,9196,359
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn54,47439,06339,07735,31248,75937,21138,23638,58431,867
IV. Tổng hàng tồn kho3,1633,0153,1232,9572,7873,3463,5174,6564,752
V. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn21,24822,40723,86527,672108,794112,389106,121115,527110,181
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định20,16419,18222,59926,655105,613111,536104,785111,153102,268
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn871,833192,63727167443
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9961,3921,2471,0175455821,2694,3747,470
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN117,05396,93594,70583,912185,260180,454169,844170,686153,159
A. Nợ phải trả43,41436,47038,15231,15234,11032,20735,15736,28436,830
I. Nợ ngắn hạn43,32736,38338,15231,15226,45423,53025,45925,56424,069
II. Nợ dài hạn87877,6568,6779,69810,71912,761
B. Nguồn vốn chủ sở hữu73,63960,46556,55352,760151,150148,247134,686134,403116,329
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN117,05396,93594,70583,912185,260180,454169,844170,686153,159
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |