| TÀI SẢN | | | | | | | | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 95,805 | 74,527 | 70,840 | 56,240 | 76,466 | 68,066 | 63,722 | 55,160 | 42,978 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 38,168 | 32,449 | 28,640 | 17,971 | 24,920 | 27,508 | 21,969 | 11,919 | 6,359 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | | | | | | | | | |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 54,474 | 39,063 | 39,077 | 35,312 | 48,759 | 37,211 | 38,236 | 38,584 | 31,867 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 3,163 | 3,015 | 3,123 | 2,957 | 2,787 | 3,346 | 3,517 | 4,656 | 4,752 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | | | | | | | | | |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 21,248 | 22,407 | 23,865 | 27,672 | 108,794 | 112,389 | 106,121 | 115,527 | 110,181 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | | | | | | | | | |
| II. Tài sản cố định | 20,164 | 19,182 | 22,599 | 26,655 | 105,613 | 111,536 | 104,785 | 111,153 | 102,268 |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | | | | | | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 87 | 1,833 | 19 | | 2,637 | 271 | 67 | | 443 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | | | | | | | | | |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 996 | 1,392 | 1,247 | 1,017 | 545 | 582 | 1,269 | 4,374 | 7,470 |
| VII. Lợi thế thương mại | | | | | | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 117,053 | 96,935 | 94,705 | 83,912 | 185,260 | 180,454 | 169,844 | 170,686 | 153,159 |
| A. Nợ phải trả | 43,414 | 36,470 | 38,152 | 31,152 | 34,110 | 32,207 | 35,157 | 36,284 | 36,830 |
| I. Nợ ngắn hạn | 43,327 | 36,383 | 38,152 | 31,152 | 26,454 | 23,530 | 25,459 | 25,564 | 24,069 |
| II. Nợ dài hạn | 87 | 87 | | | 7,656 | 8,677 | 9,698 | 10,719 | 12,761 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 73,639 | 60,465 | 56,553 | 52,760 | 151,150 | 148,247 | 134,686 | 134,403 | 116,329 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 117,053 | 96,935 | 94,705 | 83,912 | 185,260 | 180,454 | 169,844 | 170,686 | 153,159 |