| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 83,506 | 79,688 | 77,387 | 74,973 | 77,311 | 71,124 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | | | | | | |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 83,506 | 79,688 | 77,387 | 74,973 | 77,311 | 71,124 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 67,856 | 63,999 | 62,557 | 60,398 | 61,871 | 58,557 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 15,650 | 15,688 | 14,830 | 14,575 | 15,440 | 12,567 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 764 | 1,781 | 1,073 | 1,144 | 1,069 | 842 |
| 7. Chi phí tài chính | | | | | | |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | | | | | | |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | 1,699 | 1,696 | 1,672 | 1,816 | 1,708 | 1,650 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 11,006 | 12,492 | 11,527 | 11,500 | 13,162 | 10,365 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 3,709 | 3,281 | 2,703 | 2,403 | 1,639 | 1,394 |
| 12. Thu nhập khác | 11 | 45 | 245 | 344 | 17 | 10 |
| 13. Chi phí khác | 56 | 19 | 9 | 2 | 8 | 15 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -45 | 26 | 236 | 343 | 9 | -6 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 3,664 | 3,307 | 2,940 | 2,746 | 1,648 | 1,388 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 748 | 956 | 590 | 585 | 232 | 281 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 748 | 956 | 590 | 585 | 232 | 281 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 2,916 | 2,351 | 2,350 | 2,161 | 1,417 | 1,107 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | | | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 2,916 | 2,351 | 2,350 | 2,161 | 1,417 | 1,107 |