CTCP Tập đoàn Trường Tiền (mpt)

0.70
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh43,8125,864
4. Giá vốn hàng bán16,70739,6075,110
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-16,7074,205754
6. Doanh thu hoạt động tài chính12101517202429130395170
7. Chi phí tài chính106131152159269330338428
-Trong đó: Chi phí lãi vay1061311,517159269330338428
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp117134899013199140959014015182173343358265596574703650
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-117-134-89-90-16,838-97-131-80-73-120-127-53-149-435-458-3533,341-904-1,041-324
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-179-206-160-175-17,061-126-160-109-722-150-156-83-279-472-495-3823,127-1,101-1,258-528
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-179-206-160-175-17,061-126-160-109-2,155-150-156-83-279-472-495-3822,969-1,101-1,258-528
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-179-206-160-175-17,061-126-160-109-2,155-150-156-83-279-472-495-3822,969-1,101-1,258-528

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn165,283165,451165,595165,681165,767183,923184,224184,550184,628184,704184,819184,935185,087
I. Tiền và các khoản tương đương tiền45454948504843495359405544
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn144,923145,095145,240145,327145,411146,864147,169147,491147,571147,641147,779147,881148,048
IV. Tổng hàng tồn kho20,28820,28820,28820,28820,28836,99636,99636,99636,99636,99636,99636,99636,996
V. Tài sản ngắn hạn khác27221818181617159954
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn11,69811,72611,75711,78811,81811,83611,86611,89711,92711,95811,99012,02112,053
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định225254283312342371400429459488517546576
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn11,46411,46411,46411,46411,46411,46411,46411,46411,46411,46411,46411,46411,464
VI. Tổng tài sản dài hạn khác98911121234681113
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN176,981177,177177,352177,469177,585195,759196,090196,447196,556196,662196,809196,957197,140
A. Nợ phải trả10,85310,87010,84010,79610,73711,85112,05512,25212,25210,20310,20010,19210,293
I. Nợ ngắn hạn10,85310,87010,84010,79610,73711,85112,05512,25212,25210,20310,20010,19210,293
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu166,128166,307166,512166,672166,847183,909184,035184,195184,304186,459186,609186,765186,847
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN176,981177,177177,352177,469177,585195,759196,090196,447196,556196,662196,809196,957197,140
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |