CTCP Môi trường Đô thị Phú Yên (mpy)

14.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn81,90391,55384,21275,47774,34879,32160,81759,76064,37266,955
I. Tiền và các khoản tương đương tiền16,6989,57220,38811,63816,03316,11410,00611,9847,7622,485
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn11,85611,41412,11410,5744,374
III. Các khoản phải thu ngắn hạn39,92855,47836,40243,46536,92244,05842,09641,13650,17060,378
IV. Tổng hàng tồn kho10,30013,51913,1738,28715,01917,5147,6225,5825,7103,580
V. Tài sản ngắn hạn khác3,1221,5702,1351,5132,0001,6341,0931,058730512
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn20,35021,24119,42118,87921,6107,4529,96413,5326,50810,547
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định14,02015,13613,37916,82018,3117,4368,67111,7676,19510,002
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn71601,61513
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,2508503,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,0105,2556,0422,058239171,293150300545
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN102,254112,794103,63394,35695,95986,77370,78173,29270,88077,502
A. Nợ phải trả28,56040,76333,74525,32326,81519,2025,0304,9912,9683,552
I. Nợ ngắn hạn28,08840,76333,74525,32326,81519,2025,0304,9912,9683,552
II. Nợ dài hạn472
B. Nguồn vốn chủ sở hữu73,69372,03169,88869,03369,14467,57165,75068,30167,91273,950
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN102,254112,794103,63394,35695,95986,77370,78173,29270,88077,502
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |