CTCP Môi trường Đô thị Phú Yên (mpy)

13.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh196,217184,877156,501138,123132,70184,112
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1081943
3. Doanh thu thuần (1)-(2)196,217184,877156,501138,014132,68284,068
4. Giá vốn hàng bán168,319159,946132,675115,629111,94368,266
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)27,89824,93123,82622,38520,73815,803
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,2622,272937699495762
7. Chi phí tài chính6079
-Trong đó: Chi phí lãi vay6079
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2542665631
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,00616,77515,77914,70412,9569,409
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,89910,4028,9198,2578,2707,146
12. Thu nhập khác4230712172250
13. Chi phí khác1673948521114222
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-124-88-72-4-92-172
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,77510,3148,8478,2538,1786,974
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,2332,1771,8171,6611,1681,468
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,2332,1771,8171,6611,1681,468
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,5428,1377,0306,5937,0105,507
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,5428,1377,0306,5937,0105,507

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |