| Chỉ tiêu | Qúy 4 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 4 2020 | Qúy 4 2019 |
| TÀI SẢN | ||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 55,065 | 76,901 | 97,233 | 116,558 | 93,946 | 61,062 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 5,457 | 3,703 | 8,596 | 7,323 | 8,942 | 4,780 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | ||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 27,239 | 36,099 | 35,022 | 41,892 | 46,618 | 21,676 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 21,492 | 35,672 | 50,631 | 62,554 | 36,837 | 34,406 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 878 | 1,428 | 2,984 | 4,790 | 1,549 | 200 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 31,825 | 38,363 | 5,451 | 48,022 | 36,420 | 35,343 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 26 | 38 | 266 | 247 | 137 | 199 |
| II. Tài sản cố định | 29,965 | 35,634 | 40,501 | 36,504 | 30,133 | 32,177 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 66 | 217 | 1,062 | 7,840 | 4,460 | 1,615 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 197 | 197 | 197 | 197 | 197 | 197 |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 1,572 | 2,277 | 3,425 | 3,234 | 1,493 | 1,155 |
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 86,891 | 115,264 | 102,683 | 164,580 | 130,366 | 96,405 |
| A. Nợ phải trả | 12,722 | 28,695 | 49,436 | 70,048 | 52,548 | 24,815 |
| I. Nợ ngắn hạn | 12,710 | 28,683 | 42,754 | 59,813 | 47,968 | 24,417 |
| II. Nợ dài hạn | 12 | 12 | 6,681 | 10,235 | 4,580 | 397 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 74,168 | 86,569 | 93,248 | 94,532 | 77,818 | 71,591 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 86,891 | 115,264 | 142,683 | 164,580 | 130,366 | 96,405 |