CTCP Merufa (mrf)

25
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn55,06576,90197,233116,55893,94661,062
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,4573,7038,5967,3238,9424,780
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn27,23936,09935,02241,89246,61821,676
IV. Tổng hàng tồn kho21,49235,67250,63162,55436,83734,406
V. Tài sản ngắn hạn khác8781,4282,9844,7901,549200
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn31,82538,3635,45148,02236,42035,343
I. Các khoản phải thu dài hạn2638266247137199
II. Tài sản cố định29,96535,63440,50136,50430,13332,177
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn662171,0627,8404,4601,615
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn197197197197197197
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,5722,2773,4253,2341,4931,155
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN86,891115,264102,683164,580130,36696,405
A. Nợ phải trả12,72228,69549,43670,04852,54824,815
I. Nợ ngắn hạn12,71028,68342,75459,81347,96824,417
II. Nợ dài hạn12126,68110,2354,580397
B. Nguồn vốn chủ sở hữu74,16886,56993,24894,53277,81871,591
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN86,891115,264142,683164,580130,36696,405
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |