CTCP Merufa (mrf)

25
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh139,764139,477202,309284,974197,826108,024
4. Giá vốn hàng bán129,867114,078163,174228,356164,18784,918
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)9,79125,37539,13556,15533,41323,040
6. Doanh thu hoạt động tài chính36522752815165
7. Chi phí tài chính6431,9992,9922,877876438
-Trong đó: Chi phí lãi vay6421,9852,9392,660715405
9. Chi phí bán hàng4,6405,8577,4919,0636,7886,408
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,5099,59713,02012,76110,6218,036
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-6,9657,92615,85931,98215,2788,223
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-7,1197,01716,13029,94515,2028,354
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-7,1195,40812,66623,72413,0126,675
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-7,1195,40812,66623,72413,0126,675

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn55,06576,90197,233116,55893,94661,06244,59337,09352,41443,46041,324
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,4573,7038,5967,3238,9424,7803,5485,12611,4652,4911,959
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn27,23936,09935,02241,89246,61821,67619,48512,22314,43514,88714,783
IV. Tổng hàng tồn kho21,49235,67250,63162,55436,83734,40620,95919,29425,61824,24522,585
V. Tài sản ngắn hạn khác8781,4282,9844,7901,5492006014508961,8371,996
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn31,82538,3635,45148,02236,42035,34339,14540,69847,19644,96142,931
I. Các khoản phải thu dài hạn26382662471371994
II. Tài sản cố định29,96535,63440,50136,50430,13332,17736,19827,13230,47928,12427,931
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn662171,0627,8404,4601,6151,2824992,2771,887771
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1971971971971971971971979821,1191,119
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,5722,2773,4253,2341,4931,1551,46512,86913,45813,83013,110
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN86,891115,264102,683164,580130,36696,40583,73877,79099,61088,42084,255
A. Nợ phải trả12,72228,69549,43670,04852,54824,81515,80810,55027,25728,52021,276
I. Nợ ngắn hạn12,71028,68342,75459,81347,96824,41715,24510,28123,26624,56018,589
II. Nợ dài hạn12126,68110,2354,5803975632693,9913,9602,688
B. Nguồn vốn chủ sở hữu74,16886,56993,24894,53277,81871,59167,93067,24072,35359,90162,978
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN86,891115,264142,683164,580130,36696,40583,73877,79099,61088,42084,255
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |