CTCP Merufa (mrf)

26
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26
26
26
26
0
12.7K
0.8K
29.3x
1.8x
5% # 6%
2.0
159 Bi
7 Mi
56
44.7 - 12.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 26.00 200
0 27.00 100
0.00 0 28.50 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.08) 0% 2.54 (-0.00) -0%
2018 0 (0.10) 0% 2.25 (0.00) 0%
2019 0 (0.11) 0% 6.50 (0.01) 0%
2020 120.90 (0.20) 0% 9.61 (0.01) 0%
2021 248.06 (0.29) 0% 17.06 (0.02) 0%
2022 296.30 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 170 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV139,764139,477202,309284,974197,826108,024
Tổng lợi nhuận trước thuế-7,1197,01716,13029,94515,2028,354
Lợi nhuận sau thuế -7,1195,40812,66623,72413,0126,675
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-7,1195,40812,66623,72413,0126,675
Tổng tài sản86,891115,264102,683164,58086,891115,264102,683164,580130,36696,40583,73877,79099,61088,420
Tổng nợ12,72228,69549,43670,04812,72228,69549,43670,04852,54824,81515,80810,55027,25728,520
Vốn chủ sở hữu74,16886,56993,24894,53274,16886,56993,24894,53277,81871,59167,93067,24072,35359,901


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |