CTCP Merufa (mrf)

24
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
24
24
24
24
0
12.7K
0.8K
29.3x
1.8x
5% # 6%
2.0
159 Bi
7 Mi
56
44.7 - 12.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 24.00 500
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.08) 0% 2.54 (-0.00) -0%
2018 0 (0.10) 0% 2.25 (0.00) 0%
2019 0 (0.11) 0% 6.50 (0.01) 0%
2020 120.90 (0.20) 0% 9.61 (0.01) 0%
2021 248.06 (0.29) 0% 17.06 (0.02) 0%
2022 296.30 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 170 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV139,764139,477202,309284,974197,826108,024
Tổng lợi nhuận trước thuế-7,1197,01716,13029,94515,2028,354
Lợi nhuận sau thuế -7,1195,40812,66623,72413,0126,675
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-7,1195,40812,66623,72413,0126,675
Tổng tài sản86,891115,264102,683164,58086,891115,264102,683164,580130,36696,40583,73877,79099,61088,420
Tổng nợ12,72228,69549,43670,04812,72228,69549,43670,04852,54824,81515,80810,55027,25728,520
Vốn chủ sở hữu74,16886,56993,24894,53274,16886,56993,24894,53277,81871,59167,93067,24072,35359,901


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |