| Chỉ tiêu | Qúy 4 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 4 2020 | Qúy 4 2019 |
| TÀI SẢN | |||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 168,171 | 90,576 | 24,701 | 12,145 | 12,699 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 5,544 | 1,868 | 414 | 454 | 1,289 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 1,200 | ||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 153,499 | 80,703 | 19,407 | 8,535 | 7,411 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 4,680 | 7,837 | 4,730 | 2,834 | 3,099 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 3,249 | 169 | 151 | 322 | 900 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 122,981 | 31,535 | 47,610 | 54,882 | 68,234 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 51,737 | 27 | 27 | 27 | 488 |
| II. Tài sản cố định | 50,066 | 6,354 | 15,706 | 18,391 | 21,983 |
| III. Bất động sản đầu tư | |||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | |||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | |||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 21,178 | 25,155 | 31,876 | 36,464 | 45,763 |
| VII. Lợi thế thương mại | |||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 291,152 | 122,111 | 72,310 | 67,027 | 80,933 |
| A. Nợ phải trả | 222,052 | 54,386 | 35,789 | 31,623 | 41,982 |
| I. Nợ ngắn hạn | 145,991 | 45,627 | 25,941 | 20,115 | 24,691 |
| II. Nợ dài hạn | 76,060 | 8,759 | 9,848 | 11,508 | 17,291 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 69,101 | 67,725 | 36,522 | 35,403 | 38,951 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 291,152 | 122,111 | 72,310 | 67,027 | 80,933 |