CTCP MT Gas (mtg)

9.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.20
9.20
9.20
9.20
0
8.9K
0.6K
15.2x
1.1x
3% # 7%
0.4
139 Bi
14 Mi
263
10.2 - 6.3
137 Bi
128 Bi
107.3%
48.24%
34 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 10.00 400
0 10.50 300
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.90 (-0.20) 22.1%
MCH 136.90 (-2.90) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.80 (-1.60) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV681,160758,047169,713193,456154,830190,307292,745225,021280,437308,635
Tổng lợi nhuận trước thuế11,4861,86438,9801,119-3,5481,493-872-21,8444,0012,838
Lợi nhuận sau thuế 9,0801,37631,2031,119-3,5481,493-3,122-19,5944,0012,101
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,0801,37631,2031,119-3,5481,493-3,122-19,5944,0012,101
Tổng tài sản264,936291,152122,11172,310264,936291,152122,11172,31067,02780,93392,058124,019245,092256,916
Tổng nợ137,124222,05254,38635,789137,124222,05254,38635,78931,62341,98254,59983,439126,531142,206
Vốn chủ sở hữu127,81269,10167,72536,522127,81269,10167,72536,52235,40338,95137,45940,580118,562114,709


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc