CTCP MT Gas (mtg)

10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10
10
10
10
0
8.6K
0.2K
41.2x
0.8x
0% # 2%
1.2
56 Bi
10 Mi
445
9.8 - 6.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 9.90 1,100
0 10.00 100
0.00 0 10.20 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.40 (-1.30) 23.2%
ACV 39.00 (-0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.90 (-1.70) 7.6%
BSR 28.30 (0.75) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 61.20 (-0.30) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.40 (0.00) 2.3%
MSR 48.30 (-0.20) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.40) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 245.40 (0.23) 0% 2.50 (-0.02) -1%
2018 433 (0.29) 0% 12.50 (-0.00) -0%
2019 237 (0.19) 0% 3.60 (0.00) 0%
2020 120 (0.15) 0% 1.50 (-0.00) -0%
2021 200 (0.19) 0% 3.50 (0.00) 0%
2022 220 (0.17) 0% 3.50 (0.03) 1%
2023 0 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV681,160758,047169,713193,456154,830190,307292,745225,021280,437308,635
Tổng lợi nhuận trước thuế11,4861,86438,9801,119-3,5481,493-872-21,8444,0012,838
Lợi nhuận sau thuế 9,0801,37631,2031,119-3,5481,493-3,122-19,5944,0012,101
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,0801,37631,2031,119-3,5481,493-3,122-19,5944,0012,101
Tổng tài sản264,936291,152122,11172,310264,936291,152122,11172,31067,02780,93392,058124,019245,092256,916
Tổng nợ137,124222,05254,38635,789137,124222,05254,38635,78931,62341,98254,59983,439126,531142,206
Vốn chủ sở hữu127,81269,10167,72536,522127,81269,10167,72536,52235,40338,95137,45940,580118,562114,709


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |