CTCP MT Gas (mtg)

7.60
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV681,160758,047169,713193,456154,830190,307292,745225,021280,437308,635
Giá vốn hàng bán600,663673,629153,363162,438129,552145,572257,656191,658245,188267,037
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV33,51321,94212,25318,33713,62920,81415,70416,80424,93425,736
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh12,1103,805-1,6073,699-3,9211,264-3,531-2,5463,6251,912
Tổng lợi nhuận trước thuế11,4861,86438,9801,119-3,5481,493-872-21,8444,0012,838
Lợi nhuận sau thuế 9,0801,37631,2031,119-3,5481,493-3,122-19,5944,0012,101
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,0801,37631,2031,119-3,5481,493-3,122-19,5944,0012,101
Tổng tài sản ngắn hạn183,133168,17190,57624,70112,145183,133168,17190,57624,70112,14512,69919,28534,76164,32969,064
Tiền mặt33,5875,5441,86841445433,5875,5441,8684144541,2892,4152,4625,0868,767
Đầu tư tài chính ngắn hạn32,0941,20032,0941,20010,05711,03816,671
Hàng tồn kho12,3124,6807,8374,7302,83412,3124,6807,8374,7302,8343,0992,06711,58015,7549,520
Tài sản dài hạn81,804122,98131,53547,61054,88281,804122,98131,53547,61054,88268,23472,77389,258180,763187,852
Tài sản cố định63,53150,0666,35415,70618,39163,53150,0666,35415,70618,39121,98325,45629,60434,05237,285
Đầu tư tài chính dài hạn10,07812,394
Tổng tài sản264,936291,152122,11172,31067,027264,936291,152122,11172,31067,02780,93392,058124,019245,092256,916
Tổng nợ137,124222,05254,38635,78931,623137,124222,05254,38635,78931,62341,98254,59983,439126,531142,206
Vốn chủ sở hữu127,81269,10167,72536,52235,403127,81269,10167,72536,52235,40338,95137,45940,580118,562114,709

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.87K0.17K3.90K0.14KK0.19KKK0.50K0.26KK0.29K0.36K0.38K0.18K1.18KK1.59K0.38KK
Giá cuối kỳ6.81K8.08K8.08K7.26K3.90K2K3.27K3.54K3.36K1.72K3.45K3.99K2.69K2.52K7.35K9.59K7.99K17K17K17K
Giá / EPS (PE)7.84 (lần)46.98 (lần)2.07 (lần)51.90 (lần) (lần)10.72 (lần) (lần) (lần)6.72 (lần)6.55 (lần) (lần)13.61 (lần)7.43 (lần)6.66 (lần)41.97 (lần)8.11 (lần) (lần)10.69 (lần)44.16 (lần)6,476.19 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.10 (lần)0.09 (lần)0.38 (lần)0.30 (lần)0.20 (lần)0.08 (lần)0.09 (lần)0.13 (lần)0.10 (lần)0.04 (lần)0.06 (lần)0.05 (lần)0.06 (lần)0.05 (lần)0.14 (lần)0.40 (lần)0.48 (lần)1.32 (lần)3.03 (lần)8.81 (lần)
Giá sổ sách12.23K8.64K8.47K4.57K4.43K4.87K4.68K5.07K14.82K14.34K14.19K18.73K18.48K18.40K18.54K18.43K17.25K19.22K1.48K0.23K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.56 (lần)0.94 (lần)0.95 (lần)1.59 (lần)0.88 (lần)0.41 (lần)0.70 (lần)0.70 (lần)0.23 (lần)0.12 (lần)0.24 (lần)0.21 (lần)0.15 (lần)0.14 (lần)0.40 (lần)0.52 (lần)0.46 (lần)0.88 (lần)11.46 (lần)73.35 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ10 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản69.12%57.76%74.18%34.16%18.12%15.69%20.95%28.03%26.25%26.88%24.41%39.07%51.30%48.24%50.83%52.44%40.01%34.62%43.79%10.41%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản30.88%42.24%25.82%65.84%81.88%84.31%79.05%71.97%73.75%73.12%75.59%60.93%48.70%51.76%49.17%47.56%59.99%65.38%56.21%89.59%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn51.76%76.27%44.54%49.49%47.18%51.87%59.31%67.28%51.63%55.35%57.05%59.52%55.28%52.68%46.90%29.48%24.51%45.89%78.51%92.73%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu107.29%321.34%80.30%97.99%89.32%107.78%145.76%205.62%106.72%123.97%132.84%147.01%123.61%111.33%88.32%41.81%32.47%84.81%365.36%1,276.16%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn48.24%23.73%55.46%50.51%52.82%48.13%40.69%32.72%48.37%44.65%42.95%40.48%44.72%47.32%53.10%70.52%75.49%54.11%21.49%7.27%
6/ Thanh toán hiện hành144.34%115.19%198.51%95.22%60.38%51.43%52.93%58.41%65.97%60.72%54.33%79.34%115.83%116.12%137.36%201.09%187.45%81.20%82.03%37.95%
7/ Thanh toán nhanh134.64%111.99%181.34%76.99%46.29%38.88%47.26%38.95%49.81%52.35%37.76%55.72%100.26%111.23%112.88%189.42%184.13%81.11%41.30%35.72%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn26.47%3.80%4.09%1.60%2.26%5.22%6.63%4.14%5.22%7.71%5.74%8.57%5.01%2.20%9.65%6.12%3.04%0.99%5.23%3%
9/ Vòng quay Tổng tài sản257.10%260.36%138.98%267.54%231%235.14%318%181.44%114.42%120.13%175.56%189.18%111.57%139.29%146.97%91.86%72.82%36.26%81.37%60.48%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn371.95%450.76%187.37%783.19%1,274.85%1,498.60%1,517.99%647.34%435.94%446.88%719.13%484.24%217.51%288.75%289.15%175.16%182.02%104.74%185.84%580.73%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu532.94%1,097.01%250.59%529.70%437.34%488.58%781.51%554.51%236.53%269.06%408.76%467.29%249.50%294.36%276.76%130.27%96.46%67.02%378.68%832.25%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho4,878.68%14,393.78%1,956.91%3,434.21%4,571.35%4,697.39%12,465.22%1,655.08%1,556.35%2,805.01%2,296.10%1,523.58%1,482.09%6,501.56%1,559.72%2,810.07%9,748.42%84,201.77%313.84%9,167.95%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.33%0.18%18.39%0.58%-2.29%0.78%-1.07%-8.71%1.43%0.68%-7.42%0.34%0.79%0.70%0.34%4.92%-11.70%12.34%6.86%0.14%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.43%0.47%25.55%1.55%%1.84%%%1.63%0.82%%0.63%0.88%0.97%0.50%4.52%%4.48%5.58%0.08%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)7.10%1.99%46.07%3.06%%3.83%%%3.37%1.83%%1.57%1.96%2.06%0.94%6.41%%8.27%25.96%1.13%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%%20%1%-3%1%-1%-10%2%1%-8%%1%1%%5%-12%13%8%%
Tăng trưởng doanh thu-10.14%346.66%-12.27%24.95%-18.64%-34.99%30.10%-19.76%-9.14%-33.48%-33.72%89.77%-14.85%5.53%113.69%44.30%29.22%129.32%191.17%%
Tăng trưởng Lợi nhuận559.88%-95.59%2,688.47%-131.54%-337.64%-147.82%-84.07%-589.73%90.43%-106.10%-1,567.35%-18.99%-4.39%116.20%-85.18%-160.70%-222.48%312.89%14,566.67%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-38.25%308.29%51.96%13.17%-24.67%-23.11%-34.56%-34.06%-11.02%-5.69%-31.53%20.50%11.55%25.08%112.46%37.60%-65.63%200.79%83.20%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu84.96%2.03%85.44%3.16%-9.11%3.98%-7.69%-65.77%3.36%1.05%-24.23%1.32%0.46%-0.77%0.58%6.85%-10.22%1,195.75%539.91%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-9%138.43%68.87%7.88%-17.18%-12.08%-25.77%-49.40%-4.60%-2.79%-28.58%11.92%6.30%11.35%33.57%14.39%-35.65%414.60%116.39%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |