| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 25,944 | 24,645 | 26,905 | 22,554 | 10,089 | 7,814 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 24,001 | 22,789 | 25,535 | 20,936 | 9,290 | 7,407 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 1,943 | 1,857 | 1,370 | 1,618 | 799 | 407 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 2,251 | 2,526 | 1,785 | 1,637 | 2,454 | 2,385 |
| 7. Chi phí tài chính | 55 | 63 | | | | |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 55 | 63 | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | | | | | | |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3,272 | 3,416 | 2,850 | 3,070 | 2,956 | 2,805 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 867 | 904 | 305 | 185 | 297 | -13 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 1,034 | 1,045 | 302 | 167 | 292 | 17 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 816 | 835 | 241 | 156 | 292 | 17 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 816 | 835 | 241 | 156 | 292 | 17 |