CTCP Dịch vụ Môi trường Đô thị Từ Liêm (mtl)

5.60
0.10
(1.82%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh25,94424,64526,90522,55410,0897,814
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)25,94424,64526,90522,55410,0897,814
4. Giá vốn hàng bán24,00122,78925,53520,9369,2907,407
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,9431,8571,3701,618799407
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,2512,5261,7851,6372,4542,385
7. Chi phí tài chính5563
-Trong đó: Chi phí lãi vay5563
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,2723,4162,8503,0702,9562,805
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)867904305185297-13
12. Thu nhập khác17520030
13. Chi phí khác9593185
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)166142-3-18-530
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,0341,04530216729217
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2172116111
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2172116111
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)81683524115629217
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)81683524115629217

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |