CTCP Dịch vụ Môi trường Đô thị Từ Liêm (mtl)

5.60
0.10
(1.82%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn45,19436,03241,60648,99940,50143,38841,48941,02852,56750,22044,791
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,7162,1171,9516,7132,0423,1793,53338,30230,90929,41928,517
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn25,39017,86824,00028,70730,75935,23034,592
III. Các khoản phải thu ngắn hạn15,86315,71715,42113,1957,3144,5782,8792,25821,11520,36215,674
IV. Tổng hàng tồn kho225232225302274279382356447406545
V. Tài sản ngắn hạn khác98982111123103111963254
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn20,57728,94723,98312,97519,13316,09018,51820,05122,86425,74827,139
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định11,91013,02814,57912,33413,85215,69518,15819,94322,68425,54426,931
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn8,00014,5008,0005,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6671,4191,404640281395360107179203208
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN65,77164,97865,58961,97359,63459,47960,00761,07875,43175,96871,930
A. Nợ phải trả5,1535,1766,6223,2471,0641,2001,7463,10914,32914,29311,930
I. Nợ ngắn hạn3,5173,1556,6221,0641,2001,7463,10914,32914,29311,930
II. Nợ dài hạn1,6362,021
B. Nguồn vốn chủ sở hữu60,61859,80258,96758,72658,57058,27858,26157,97061,10261,67560,000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN65,77164,97865,58961,97359,63459,47960,00761,07875,43175,96871,930
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |